(No āsavagocchakaduka na kusalattikam)
... Liên quan pháp phi thiện phi lậu (no āsava),... liên quan pháp phi thiện thuộc phi phi lậu (na no asava),... liên quan pháp phi thiện thuộc phi cảnh lậu (na sāsava),... liên quan pháp phi thiện thuộc phi phi cảnh lậu (na anāsava). ... Liên quan pháp phi thiện phi tương ưng lậu (na āsavasampayutta),... liên quan pháp phi thiện phi bất tương ưng lậu (na āsavavippayutta). ... Liên quan pháp phi thiện thuộc phi lậu và phi phi cảnh lậu (na āsavañceva na anāsavañca),... liên quan pháp phi thiện thuộc phi phi cảnh lậu và phi phi lậu (na anāsavañceva na no ca āsava). ... Liên quan pháp phi thiện thuộc phi lậu và phi bất tương ưng lậu,... liên quan pháp phi thiện thuộc phi bất tương ưng lậu và phi phi lậu.
... Liên quan pháp phi thiện thuộc phi bất tương ưng lậu và phi cảnh lậu,... liên quan pháp phi thiện thuộc phi bất tương ưng lậu và phi phi cảnh lậu. –––––-