KN

Tiểu Bộ Kinh

Khuddaka Nikāya

Minor Collection

15 tập kinh đa dạng bao gồm Dhammapada (Pháp Cú), Jātaka (Tiền Thân), Theragāthā/Therīgāthā (Trưởng Lão Kệ) và nhiều tác phẩm quan trọng.

2351 bài kinh20 phẩm
dhp1-20

Chuyện Trưởng lão Cakkhupāla (Hộ Nhãn)

Cakkhupālattheravatthu

3 phút đọc108 đoạn
dhp100-115

Chuyện đao phủ thủ Tambadāṭhika (Nanh Đồng)

Tambadāṭhikacoraghātakavatthu

3 phút đọc86 đoạn
dhp116-128

Chuyện Bà-la-môn Cūḷekasātaka (Tiểu Trung Y)

Cūḷekasāṭakabrāhmaṇavatthu

2 phút đọc72 đoạn
dhp129-145

Chuyện 6 vị Tỳ-kheo hành hun

Chabbaggiyabhikkhuvatthu

3 phút đọc85 đoạn
dhp146-156

Chuyện những người bạn của bà Visākhā (Thiện Chi)

Visākhāyasahāyikānaṁvatthu

2 phút đọc59 đoạn
dhp157-166

Chuyện vương tử Bodhi (Bồ-đề)

Bodhirājakumāravatthu

2 phút đọc58 đoạn
dhp167-178

Chuyện vị Tỳ-kheo trẻ

Daharabhikkhuvatthu

2 phút đọc63 đoạn
dhp179-196

Chuyện 3 con gái Ma Vương

Māradhītaravatthu

3 phút đọc88 đoạn
dhp197-208

Chuyện 2 vương tộc tranh giành vương quốc

Ñātikalahavūpasamanavatthu

2 phút đọc63 đoạn
dhp209-220

Chuyện gia đình 3 người xuất gia

Tayojanapabbajitavatthu

2 phút đọc61 đoạn
dhp21-32

Chuyện Hoàng hậu Sāmāvatī

Sāmāvatīvatthu

2 phút đọc63 đoạn
dhp221-234

Chuyện Tỳ-kheo-ni Rohinī

Rohinīkhattiyakaññāvatthu

2 phút đọc70 đoạn
dhp235-255

Chuyện con người bán bò

Goghātakaputtavatthu

3 phút đọc104 đoạn
dhp256-272

Chuyện thẩm phán

Vinicchayamahāmattavatthu

3 phút đọc84 đoạn
dhp273-289

Chuyện 500 vị Tỳ-kheo luận đạo

Pañcasatabhikkhuvatthu

3 phút đọc86 đoạn
dhp290-305

Chuyện hạnh nghiệp của Đức Phật

Attanopubbakammavatthu

2 phút đọc81 đoạn
dhp306-319

Chuyện nữ ngoại giáo Sundarī

Sundarīparibbājikāvatthu

2 phút đọc71 đoạn
dhp320-333

ự tích bậc Đạo Sư

Attadantavatthu

2 phút đọc68 đoạn
dhp33-43

Chuyện Trưởng lão Meghiya (Mê-kỳ-dạ)

Meghiyattheravatthu

2 phút đọc57 đoạn
dhp334-359

Chuyện con cá Kapila

Kapilamacchavatthu

4 phút đọc124 đoạn
dhp360-382

Chuyện 5 vị Tỳ-kheo

Pañcabhikkhuvatthu

3 phút đọc113 đoạn
dhp383-423

Chuyện vị Bà-la-môn có nhiều đức tin

Pasādabahulabrāhmaṇavatthu

6 phút đọc270 đoạn
dhp44-59

Chuyện 500 vị Tỳ-kheo đàm luận về địa đại

Pathavikathāpasutapañcasatabhikkhuvatthu

3 phút đọc80 đoạn
dhp60-75

Chuyện trai nghèo có vợ đẹp

Aññatarapurisavatthu

3 phút đọc87 đoạn
dhp76-89

Chuyện Trưởng lão Rādha

Rādhattheravatthu

2 phút đọc75 đoạn
dhp90-99

Chuyện ông Jīvaka

Jīvakapañhavatthu

2 phút đọc58 đoạn
ud1.10

Với Bāhiya

Bāhiyasutta

5 phút đọc79 đoạn
ud1.1

Sau Khi Giác Ngộ (1st)

Paṭhamabodhisutta

2 phút đọc25 đoạn
ud1.2

Sau Khi Giác Ngộ (2nd)

Dutiyabodhisutta

2 phút đọc25 đoạn
ud1.3

Sau Khi Giác Ngộ (3rd)

Tatiyabodhisutta

2 phút đọc38 đoạn
ud1.4

Âm Tiết Huyền Bí Huṁ

Huṁhuṅkasutta

1 phút đọc16 đoạn
ud1.5

The Brahmin

Brāhmaṇasutta

1 phút đọc17 đoạn
ud1.6

Với Mahākassapa

Mahākassapasutta

1 phút đọc18 đoạn
ud1.7

At Ajakalāpaka

Ajakalāpakasutta

1 phút đọc13 đoạn
ud1.8

Với Saṅgāmaji

Saṅgāmajisutta

2 phút đọc31 đoạn
ud1.9

Dreadlocked Ascetics

Jaṭilasutta

1 phút đọc14 đoạn
ud2.10

Với Bhaddiya

Bhaddiyasutta

2 phút đọc47 đoạn
ud2.1

Với Mucalinda

Mucalindasutta

2 phút đọc20 đoạn
ud2.2

Kings

Rājasutta

2 phút đọc22 đoạn
ud2.3

A Stick

Daṇḍasutta

1 phút đọc17 đoạn
ud2.4

Esteem

Sakkārasutta

1 phút đọc19 đoạn
ud2.5

A Lay Follower

Upāsakasutta

1 phút đọc15 đoạn
ud2.6

The Pregnant Woman

Gabbhinīsutta

2 phút đọc29 đoạn
ud2.7

An Only Son

Ekaputtakasutta

1 phút đọc20 đoạn
ud2.8

Suppavāsā

Suppavāsāsutta

5 phút đọc93 đoạn
ud2.9

Với Visākhā

Visākhāsutta

1 phút đọc17 đoạn
ud3.10

Thế Gian

Lokasutta

2 phút đọc42 đoạn
ud3.1

Born of the Fruits of Deeds

Kammavipākajasutta

1 phút đọc12 đoạn
ud3.2

Với Nanda

Nandasutta

5 phút đọc62 đoạn
ud3.3

Với Yasoja

Yasojasutta

6 phút đọc76 đoạn
ud3.4

Với Sāriputta

Sāriputtasutta

1 phút đọc12 đoạn
ud3.5

Với Mahāmoggallāna

Mahāmoggallānasutta

1 phút đọc12 đoạn
ud3.6

Với Pilindavaccha

Pilindavacchasutta

2 phút đọc27 đoạn
ud3.7

Sakka’s Heartfelt Saying

Sakkudānasutta

2 phút đọc39 đoạn
ud3.8

One Who Eats Only Almsfood

Piṇḍapātikasutta

2 phút đọc31 đoạn
ud3.9

Professions

Sippasutta

2 phút đọc74 đoạn
ud4.10

The Peacefulness of Sāriputta

Sāriputtaupasamasutta

1 phút đọc20 đoạn
ud4.1

Với Meghiya

Meghiyasutta

5 phút đọc85 đoạn
ud4.2

Restless

Uddhatasutta

1 phút đọc18 đoạn
ud4.3

The Cowherd

Gopālakasutta

2 phút đọc26 đoạn
ud4.4

The Spirit’s Blow

Yakkhapahārasutta

3 phút đọc49 đoạn
ud4.5

A Bull Elephant

Nāgasutta

3 phút đọc33 đoạn
ud4.6

The Alms-Gatherer

Piṇḍolasutta

1 phút đọc14 đoạn
ud4.7

Với Sāriputta

Sāriputtasutta

1 phút đọc12 đoạn
ud4.8

Với Sundarī

Sundarīsutta

4 phút đọc73 đoạn
ud4.9

Với Upasena

Upasenasutta

1 phút đọc24 đoạn
ud5.10

Với Cūḷapanthaka

Cūḷapanthakasutta

1 phút đọc20 đoạn
ud5.1

Who Is More Dear?

Piyatarasutta

1 phút đọc24 đoạn
ud5.2

Short-lived

Appāyukasutta

1 phút đọc15 đoạn
ud5.3

Với Suppabuddha the Leper

Suppabuddhakuṭṭhisutta

4 phút đọc64 đoạn
ud5.4

The Boys

Kumārakasutta

1 phút đọc20 đoạn
ud5.5

Sabbath

Uposathasutta

8 phút đọc109 đoạn
ud5.6

Với Soṇa

Soṇasutta

5 phút đọc82 đoạn
ud5.7

Với Revata the Doubter

Kaṅkhārevatasutta

1 phút đọc12 đoạn
ud5.8

Chia Rẽ Tăng Đoàn

Saṅghabhedasutta

1 phút đọc21 đoạn
ud5.9

Teasing

Sadhāyamānasutta

1 phút đọc12 đoạn
ud6.10

Arising

Uppajjantisutta

2 phút đọc28 đoạn
ud6.1

Surrendering the Life Force

Āyusaṅkhārossajjanasutta

6 phút đọc61 đoạn
ud6.2

Seven Matted-Hair Ascetics

Sattajaṭilasutta

3 phút đọc34 đoạn
ud6.3

The Buddha’s Reviewing

Paccavekkhaṇasutta

1 phút đọc11 đoạn
ud6.4

Followers of Various Other Religions (thứ nhất)

Paṭhamanānātitthiyasutta

5 phút đọc106 đoạn
ud6.5

Followers of Various Other Religions (thứ hai)

Dutiyanānātitthiyasutta

2 phút đọc60 đoạn
ud6.6

Followers of Various Other Religions (thứ ba)

Tatiyanānātitthiyasutta

3 phút đọc67 đoạn
ud6.7

Với Subhūti

Subhūtisutta

1 phút đọc12 đoạn
ud6.8

The Courtesan

Gaṇikāsutta

2 phút đọc22 đoạn
ud6.9

Hastening By

Upātidhāvantisutta

1 phút đọc13 đoạn
ud7.10

King Udena

Utenasutta

1 phút đọc26 đoạn
ud7.1

Bhaddiya the Dwarf (thứ nhất)

Paṭhamalakuṇḍakabhaddiyasutta

1 phút đọc13 đoạn
ud7.2

Bhaddiya the Dwarf (thứ hai)

Dutiyalakuṇḍakabhaddiyasutta

1 phút đọc12 đoạn
ud7.3

Clinging (thứ nhất)

Paṭhamasattasutta

1 phút đọc15 đoạn
ud7.4

Clinging (thứ hai)

Dutiyasattasutta

1 phút đọc15 đoạn
ud7.5

Another Discourse with Bhaddiya the Dwarf

Aparalakuṇḍakabhaddiyasutta

1 phút đọc17 đoạn
ud7.6

Đoạn Tận Ái Dục

Taṇhāsaṅkhayasutta

1 phút đọc14 đoạn
ud7.7

Đoạn Tận Proliferation

Papañcakhayasutta

1 phút đọc11 đoạn
ud7.8

Kaccāna

Kaccānasutta

1 phút đọc14 đoạn
ud7.9

The Well

Udapānasutta

3 phút đọc32 đoạn
ud8.10

Dabba (thứ hai)

Dutiyadabbasutta

1 phút đọc41 đoạn
ud8.1

About Extinguishment (thứ nhất)

Paṭhamanibbānapaṭisaṁyuttasutta

1 phút đọc12 đoạn
ud8.2

About Extinguishment (thứ hai)

Dutiyanibbānapaṭisaṁyuttasutta

1 phút đọc12 đoạn
ud8.3

About Extinguishment (thứ ba)

Tatiyanibbānapaṭisaṁyuttasutta

1 phút đọc11 đoạn
ud8.4

About Extinguishment (thứ 4)

Catutthanibbānapaṭisaṁyuttasutta

1 phút đọc15 đoạn
ud8.5

Với Cunda

Cundasutta

7 phút đọc100 đoạn
ud8.6

The Layfolk of Pāṭali Village

Pāṭaligāmiyasutta

7 phút đọc107 đoạn
ud8.7

A Fork in the Road

Dvidhāpathasutta

2 phút đọc30 đoạn
ud8.8

Với Visākhā

Visākhāsutta

2 phút đọc57 đoạn
ud8.9

Với Dabba (thứ nhất)

Paṭhamadabbasutta

1 phút đọc18 đoạn
iti1

Tham

Lobhasutta

1 phút đọc20 đoạn
iti2

Sân

Dosasutta

1 phút đọc20 đoạn
iti3

Si

Mohasutta

1 phút đọc20 đoạn
iti4

Phẫn Nộ

Kodhasutta

1 phút đọc20 đoạn
iti5

Khinh Mạn

Makkhasutta

1 phút đọc20 đoạn
iti6

Mạn

Mānasutta

1 phút đọc20 đoạn
iti7

Liễu Tri Tất Cả

Sabbapariññāsutta

1 phút đọc15 đoạn
iti8

Liễu Tri Mạn

Mānapariññāsutta

1 phút đọc19 đoạn
iti9

Complete Understanding of Tham

Lobhapariññāsutta

1 phút đọc17 đoạn
iti10

Complete Understanding of Sân

Dosapariññāsutta

1 phút đọc23 đoạn
iti11

Complete Understanding of Si

Mohapariññāsutta

1 phút đọc17 đoạn
iti12

Liễu Tri Phẫn Nộ

Kodhapariññāsutta

1 phút đọc17 đoạn
iti13

Liễu Tri Khinh Mạn

Makkhapariññāsutta

1 phút đọc17 đoạn
iti14

Bức Màn Vô Minh

Avijjānīvaraṇasutta

1 phút đọc19 đoạn
iti15

Kiết Sử Ái Dục

Taṇhāsaṁyojanasutta

1 phút đọc19 đoạn
iti16

A Trainee (thứ nhất)

Paṭhamasekhasutta

1 phút đọc17 đoạn
iti17

A Trainee (thứ hai)

Dutiyasekhasutta

1 phút đọc17 đoạn
iti18

Chia Rẽ Tăng Đoàn

Saṅghabhedasutta

1 phút đọc20 đoạn
iti19

Hòa Hợp Tăng Đoàn

Saṅghasāmaggīsutta

1 phút đọc20 đoạn
iti20

Tâm Ô Nhiễm

Paduṭṭhacittasutta

1 phút đọc32 đoạn
iti21

Tâm Thanh Tịnh

Pasannacittasutta

1 phút đọc26 đoạn
iti22

Lợi Ích Của Từ

Mettasutta

2 phút đọc32 đoạn
iti23

Hai Loại Lợi Ích

Ubhayatthasutta

1 phút đọc23 đoạn
iti24

Đống Xương

Aṭṭhipuñjasutta

1 phút đọc28 đoạn
iti25

Nói Dối

Musāvādasutta

1 phút đọc16 đoạn
iti26

Bố Thí

Dānasutta

2 phút đọc28 đoạn
iti27

Thiền Quán Về Từ

Mettābhāvanāsutta

2 phút đọc47 đoạn
iti28

Living in Khổ

Dukkhavihārasutta

1 phút đọc27 đoạn
iti29

Sống Hạnh Phúc

Sukhavihārasutta

1 phút đọc27 đoạn
iti30

Khổ Hạnh

Tapanīyasutta

1 phút đọc22 đoạn
iti31

Không Khổ Hạnh

Atapanīyasutta

1 phút đọc22 đoạn
iti32

Ethics (thứ nhất)

Paṭhamasīlasutta

1 phút đọc19 đoạn
iti33

Ethics (thứ hai)

Dutiyasīlasutta

1 phút đọc19 đoạn
iti34

Nhiệt Tâm

Ātāpīsutta

1 phút đọc21 đoạn
iti35

Nịnh Hót và Tâng Bốc

Paṭhamajananakuhanasutta

1 phút đọc21 đoạn
iti36

Nịnh Hót và Tâng Bốc

Dutiyajananakuhanasutta

1 phút đọc21 đoạn
iti37

Hạnh Phúc

Somanassasutta

1 phút đọc27 đoạn
iti38

Tầm

Vitakkasutta

2 phút đọc38 đoạn
iti39

Giáo Pháp

Desanāsutta

1 phút đọc24 đoạn
iti40

Trí

Vijjāsutta

1 phút đọc24 đoạn
iti41

Thiếu Trí Tuệ

Paññāparihīnasutta

1 phút đọc27 đoạn
iti42

Bright Things

Sukkadhammasutta

1 phút đọc23 đoạn
iti43

Thoát Khỏi Tái Sinh

Ajātasutta

1 phút đọc24 đoạn
iti44

Elements of Extinguishment

Nibbānadhātusutta

2 phút đọc32 đoạn
iti45

Retreat

Paṭisallānasutta

1 phút đọc20 đoạn
iti46

Lợi Ích Của Tu Tập

Sikkhānisaṁsasutta

1 phút đọc20 đoạn
iti47

Wake Up

Jāgariyasutta

1 phút đọc24 đoạn
iti48

Hướng Đến Đọa Xứ

Āpāyikasutta

1 phút đọc25 đoạn
iti49

Tà Kiến

Diṭṭhigatasutta

2 phút đọc43 đoạn
iti50

Căn

Mūlasutta

1 phút đọc17 đoạn
iti51

Giới

Dhātusutta

1 phút đọc23 đoạn
iti52

Cảm Thọ (thứ nhất)

Paṭhamavedanāsutta

1 phút đọc21 đoạn
iti53

Cảm Thọ (thứ hai)

Dutiyavedanāsutta

1 phút đọc25 đoạn
iti54

Tầm Cầu (thứ nhất)

Paṭhamaesanāsutta

1 phút đọc21 đoạn
iti55

Tầm Cầu (thứ hai)

Dutiyaesanāsutta

1 phút đọc23 đoạn
iti56

Lậu Hoặc (1st)

Paṭhamaāsavasutta

1 phút đọc21 đoạn
iti57

Lậu Hoặc (2nd)

Dutiyaāsavasutta

1 phút đọc19 đoạn
iti58

Ái Dục

Taṇhāsutta

1 phút đọc23 đoạn
iti59

Lãnh Địa Của Ma Vương

Māradheyyasutta

1 phút đọc23 đoạn
iti60

Cơ Sở Tạo Phước

Puññakiriyavatthusutta

1 phút đọc21 đoạn
iti61

Con Mắt

Cakkhusutta

1 phút đọc23 đoạn
iti62

Căn

Indriyasutta

1 phút đọc25 đoạn
iti63

Thời

Addhāsutta

1 phút đọc25 đoạn
iti64

Ác Hạnh

Duccaritasutta

1 phút đọc21 đoạn
iti65

Thiện Hạnh

Sucaritasutta

1 phút đọc21 đoạn
iti66

Thanh Tịnh

Soceyyasutta

1 phút đọc17 đoạn
iti67

Trí Tuệ

Moneyyasutta

1 phút đọc17 đoạn
iti68

Tham (1st)

Paṭhamarāgasutta

1 phút đọc19 đoạn
iti69

Tham (2nd)

Dutiyarāgasutta

1 phút đọc27 đoạn
iti70

Có Tà Kiến

Micchādiṭṭhikasutta

1 phút đọc25 đoạn
iti71

Có Chánh Kiến

Sammādiṭṭhikasutta

1 phút đọc25 đoạn
iti72

Giới Thoát Ly

Nissaraṇiyasutta

1 phút đọc21 đoạn
iti73

An Tịnh Hơn

Santatarasutta

1 phút đọc24 đoạn
iti74

Đứa Trẻ

Puttasutta

3 phút đọc47 đoạn
iti75

A Rainless Cloud

Avuṭṭhikasutta

2 phút đọc46 đoạn
iti76

Mong Cầu Hạnh Phúc

Sukhapatthanāsutta

2 phút đọc45 đoạn
iti77

Fragile

Bhidurasutta

1 phút đọc16 đoạn
iti78

Converging Elements

Dhātusosaṁsandanasutta

2 phút đọc33 đoạn
iti79

Decline

Parihānasutta

1 phút đọc35 đoạn
iti80

Tầm

Vitakkasutta

1 phút đọc21 đoạn
iti81

Esteem

Sakkārasutta

2 phút đọc25 đoạn
iti82

The Cry of the Gods

Devasaddasutta

2 phút đọc33 đoạn
iti83

Five Harbingers

Pañcapubbanimittasutta

3 phút đọc52 đoạn
iti84

For the Welfare of the People

Bahujanahitasutta

3 phút đọc33 đoạn
iti85

Observing Ugliness

Asubhānupassīsutta

1 phút đọc23 đoạn
iti86

Thực Hành Đúng Giáo Pháp

Dhammānudhammapaṭipannasutta

1 phút đọc19 đoạn
iti87

Destroyers of Sight

Andhakaraṇasutta

2 phút đọc27 đoạn
iti88

Inner Stains

Antarāmalasutta

2 phút đọc51 đoạn
iti89

About Devadatta

Devadattasutta

2 phút đọc49 đoạn
iti90

The Best Kinds of Confidence

Aggappasādasutta

2 phút đọc37 đoạn
iti91

Lifestyle

Jīvikasutta

2 phút đọc31 đoạn
iti92

The Corner of the Cloak

Saṅghāṭikaṇṇasutta

2 phút đọc35 đoạn
iti93

Fire

Aggisutta

2 phút đọc41 đoạn
iti94

Examination

Upaparikkhasutta

1 phút đọc15 đoạn
iti95

Provided With Pleasure

Kāmūpapattisutta

2 phút đọc31 đoạn
iti96

Yoked to Sensual Pleasures

Kāmayogasutta

1 phút đọc25 đoạn
iti97

Good Morals

Kalyāṇasīlasutta

2 phút đọc38 đoạn
iti98

Bố Thí

Dānasutta

2 phút đọc26 đoạn
iti99

Ba Minh

Tevijjasutta

4 phút đọc33 đoạn
iti100

The Brahmin’s Offering of the Teaching

Brāhmaṇadhammayāgasutta

2 phút đọc27 đoạn
iti101

Dễ Tìm

Sulabhasutta

1 phút đọc27 đoạn
iti102

The Ending of Lậu Hoặc

Āsavakkhayasutta

1 phút đọc25 đoạn
iti103

Sa-môn và Bà-la-môn

Samaṇabrāhmaṇasutta

2 phút đọc33 đoạn
iti104

Thành Tựu Giới

Sīlasampannasutta

2 phút đọc30 đoạn
iti105

Sự Sinh Khởi Của Ái Dục

Taṇhuppādasutta

1 phút đọc24 đoạn
iti106

Với Chư Thiên

Sabrahmakasutta

2 phút đọc33 đoạn
iti107

Rất Hữu Ích

Bahukārasutta

2 phút đọc28 đoạn
iti108

Kẻ Lừa Dối

Kuhasutta

1 phút đọc21 đoạn
iti109

Con Sông

Nadīsotasutta

2 phút đọc30 đoạn
iti110

Đi Kinh Hành

Carasutta

2 phút đọc47 đoạn
iti111

Thành Tựu Giới

Sampannasīlasutta

2 phút đọc33 đoạn
iti112

Thế Gian

Lokasutta

3 phút đọc70 đoạn
snp1.10

Với Āḷavaka

Āḷavakasutta

3 phút đọc75 đoạn
snp1.1

Con Rắn

Uragasutta

3 phút đọc71 đoạn
snp1.11

Chiến Thắng Dục Vọng Nơi Thân

Vijayasutta

2 phút đọc59 đoạn
snp1.12

Bậc Hiền Trí

Munisutta

3 phút đọc76 đoạn
snp1.2

Người Chăn Bò Giàu Có

Dhaniyasutta

3 phút đọc85 đoạn
snp1.3

The Horned Rhino

Khaggavisāṇasutta

6 phút đọc167 đoạn
snp1.4

Với Bhāradvāja the Farmer

Kasibhāradvājasutta

4 phút đọc66 đoạn
snp1.5

Với Cunda

Cundasutta

2 phút đọc40 đoạn
snp1.6

Downfalls

Parābhavasutta

3 phút đọc107 đoạn
snp1.7

The Lowlife

Vasalasutta

5 phút đọc135 đoạn
snp1.8

Bài Kinh on Love

Mettasutta

2 phút đọc43 đoạn
snp1.9

Với Hemavata

Hemavatasutta

4 phút đọc136 đoạn
snp2.10

Get Up!

Uṭṭhānasutta

1 phút đọc21 đoạn
snp2.1

Châu Báu

Ratanasutta

4 phút đọc92 đoạn
snp2.11

Với Rāhula

Rāhulasutta

1 phút đọc36 đoạn
snp2.12

Vaṅgīsa and His Mentor Nigrodhakappa

Nigrodhakappa (vaṅgīsa) sutta

4 phút đọc77 đoạn
snp2.13

The Right Way to Wander

Sammāparibbājanīyasutta

3 phút đọc72 đoạn
snp2.14

Với Dhammika

Dhammikasutta

5 phút đọc132 đoạn
snp2.2

Putrefaction

Āmagandhasutta

2 phút đọc63 đoạn
snp2.3

Conscientious Companionship

Hirisutta

1 phút đọc23 đoạn
snp2.4

Điềm Lành

Maṅgalasutta

2 phút đọc55 đoạn
snp2.5

Với Spiky

Sūcilomasutta

2 phút đọc37 đoạn
snp2.6

A Righteous Life

Kapilasutta (dhammacariyasutta)

2 phút đọc43 đoạn
snp2.7

Brahmanical Traditions

Brāhmaṇadhammikasutta

5 phút đọc157 đoạn
snp2.8

The Boat

Dhamma (nāvā) sutta

2 phút đọc35 đoạn
snp2.9

What Morality?

Kiṁsīlasutta

1 phút đọc31 đoạn
snp3.10

Với Kokālika

Kokālikasutta

6 phút đọc140 đoạn
snp3.1

Going Forth

Pabbajjāsutta

3 phút đọc83 đoạn
snp3.11

About Nālaka

Nālakasutta

7 phút đọc186 đoạn
snp3.12

3.12 Contemplating Pairs

Dvayatānupassanāsutta

12 phút đọc315 đoạn
snp3.2

Striving

Padhānasutta

3 phút đọc105 đoạn
snp3.3

Well-Spoken Words

Subhāsitasutta

2 phút đọc39 đoạn
snp3.4

Với Bhāradvāja of Sundarikā on the Sacrificial Cake

Pūraḷāsa (sundarikabhāradvāja) sutta

7 phút đọc160 đoạn
snp3.5

Với Māgha

Māghasutta

5 phút đọc126 đoạn
snp3.6

Với Sabhiya

Sabhiyasutta

10 phút đọc223 đoạn
snp3.7

Với Sela

Selasutta

11 phút đọc206 đoạn
snp3.8

Mũi Tên

Sallasutta

3 phút đọc85 đoạn
snp3.9

Với Vāseṭṭha

Vāseṭṭhasutta

9 phút đọc292 đoạn
snp4.10

Before the Breakup

Purābhedasutta

2 phút đọc60 đoạn
snp4.1

Sensual Pleasures

Kāmasutta

1 phút đọc27 đoạn
snp4.11

Quarrels and Disputes

Kalahavivādasutta

3 phút đọc69 đoạn
snp4.12

The Shorter Discourse on Arrayed For Battle

Cūḷabyūhasutta

3 phút đọc71 đoạn
snp4.13

The Longer Discourse on Arrayed for Battle

Mahābyūhasutta

4 phút đọc83 đoạn
snp4.14

Speedy

Tuvaṭakasutta

3 phút đọc84 đoạn
snp4.15

Taking Up Arms

Attadaṇḍasutta

3 phút đọc84 đoạn
snp4.16

Với Sāriputta

Sāriputtasutta

3 phút đọc101 đoạn
snp4.2

Eight on the Cave

Guhaṭṭhakasutta

2 phút đọc35 đoạn
snp4.3

Eight on Malice

Duṭṭhaṭṭhakasutta

2 phút đọc35 đoạn
snp4.4

Eight on the Pure

Suddhaṭṭhakasutta

2 phút đọc35 đoạn
snp4.5

Eight on the Ultimate

Paramaṭṭhakasutta

2 phút đọc35 đoạn
snp4.6

Tuổi Già

Jarāsutta

2 phút đọc43 đoạn
snp4.7

Với Tissametteyya

Tissametteyyasutta

2 phút đọc45 đoạn
snp4.8

Với Pasūra

Pasūrasutta

2 phút đọc47 đoạn
snp4.9

Với Māgaṇḍiya

Māgaṇḍiyasutta

3 phút đọc66 đoạn
snp5.10

The Questions of Todeyya

Todeyyamāṇavapucchā

1 phút đọc21 đoạn
snp5.1

Introductory Verses

Vatthugāthā

7 phút đọc233 đoạn
snp5.11

The Questions of Kappa

Kappamāṇavapucchā

1 phút đọc23 đoạn
snp5.12

The Questions of Jatukaṇṇī

Jatukaṇṇimāṇavapucchā

1 phút đọc26 đoạn
snp5.13

The Questions of Bhadrāvudha

Bhadrāvudhamāṇavapucchā

1 phút đọc21 đoạn
snp5.14

The Questions of Udaya

Udayamāṇavapucchā

1 phút đọc35 đoạn
snp5.15

The Question of Posāla

Posālamāṇavapucchā

1 phút đọc25 đoạn
snp5.16

The Questions of Mogharāja

Mogharājamāṇavapucchā

1 phút đọc22 đoạn
snp5.17

The Questions of Piṅgiya

Piṅgiyamāṇavapucchā

1 phút đọc25 đoạn
snp5.18

Homage to the Way to the Far Shore

Pārāyanatthutigāthā

2 phút đọc36 đoạn
snp5.19

Preserving the Way to the Far Shore

Pārāyanānugītigāthā

3 phút đọc174 đoạn
snp5.2

The Questions of Ajita

Ajitamāṇavapucchā

2 phút đọc42 đoạn
snp5.3

The Questions of Tissametteyya

Tissametteyyamāṇavapucchā

1 phút đọc19 đoạn
snp5.4

The Questions of Puṇṇaka

Puṇṇakamāṇavapucchā

2 phút đọc39 đoạn
snp5.5

The Questions of Mettagū

Mettagūmāṇavapucchā

2 phút đọc57 đoạn
snp5.6

The Questions of Dhotaka

Dhotakamāṇavapucchā

2 phút đọc39 đoạn
snp5.7

The Questions of Upasīva

Upasīvamāṇavapucchā

2 phút đọc41 đoạn
snp5.8

The Questions of Nanda

Nandamāṇavapucchā

2 phút đọc51 đoạn
snp5.9

The Questions of Hemaka

Hemakamāṇavapucchā

1 phút đọc22 đoạn
vv1

Thiên Cung Sự — Paṭhamapīṭhavimānavatthu

1. Paṭhamapīṭhavimānavatthu

1 phút đọc34 đoạn
vv2

Thiên Cung Sự — Dutiyapīṭhavimānavatthu

2. Dutiyapīṭhavimānavatthu

1 phút đọc33 đoạn
vv3

Thiên Cung Sự — Tatiyapīṭhavimānavatthu

3. Tatiyapīṭhavimānavatthu

1 phút đọc37 đoạn
vv4

Thiên Cung Sự — Catutthapīṭhavimānavatthu

4. Catutthapīṭhavimānavatthu

1 phút đọc37 đoạn
vv5

Thiên Cung Sự — Kuñjaravimānavatthu

5. Kuñjaravimānavatthu

1 phút đọc53 đoạn
vv6

Thiên Cung Sự — Paṭhamanāvāvimānavatthu

6. Paṭhamanāvāvimānavatthu

1 phút đọc45 đoạn
vv7

Thiên Cung Sự — Dutiyanāvāvimānavatthu

7. Dutiyanāvāvimānavatthu

1 phút đọc45 đoạn
vv8

Thiên Cung Sự — Tatiyanāvāvimānavatthu

8. Tatiyanāvāvimānavatthu

1 phút đọc55 đoạn
vv9

Thiên Cung Sự — Dīpavimānavatthu

9. Dīpavimānavatthu

1 phút đọc45 đoạn
vv10

Thiên Cung Sự — Tiladakkhiṇavimānavatthu

10. Tiladakkhiṇavimānavatthu

1 phút đọc37 đoạn
vv11

Thiên Cung Sự — Paṭhamapatibbatāvimānavatthu

11. Paṭhamapatibbatāvimānavatthu

1 phút đọc37 đoạn
vv12

Thiên Cung Sự — Dutiyapatibbatāvimānavatthu

12. Dutiyapatibbatāvimānavatthu

1 phút đọc35 đoạn
vv13

Thiên Cung Sự — Paṭhamasuṇisāvimānavatthu

13. Paṭhamasuṇisāvimānavatthu

1 phút đọc37 đoạn
vv14

Thiên Cung Sự — Dutiyasuṇisāvimānavatthu

14. Dutiyasuṇisāvimānavatthu

1 phút đọc37 đoạn
vv15

Thiên Cung Sự — Uttarāvimānavatthu

15. Uttarāvimānavatthu

1 phút đọc56 đoạn
vv16

Thiên Cung Sự — Sirimāvimānavatthu

16. Sirimāvimānavatthu

1 phút đọc57 đoạn
vv17

Thiên Cung Sự — Kesakārīvimānavatthu

17. Kesakārīvimānavatthu

1 phút đọc42 đoạn
vv18

Thiên Cung Sự — Dāsivimānavatthu

1. Dāsivimānavatthu

1 phút đọc69 đoạn
vv19

Thiên Cung Sự — Lakhumāvimānavatthu

2. Lakhumāvimānavatthu

1 phút đọc52 đoạn
vv20

Thiên Cung Sự — Ācāmadāyikāvimānavatthu

3. Ācāmadāyikāvimānavatthu

1 phút đọc51 đoạn
vv21

Thiên Cung Sự — Caṇḍālivimānavatthu

4. Caṇḍālivimānavatthu

1 phút đọc49 đoạn
vv22

Thiên Cung Sự — Bhadditthivimānavatthu

5. Bhadditthivimānavatthu

1 phút đọc51 đoạn
vv23

Thiên Cung Sự — Soṇadinnāvimānavatthu

6. Soṇadinnāvimānavatthu

1 phút đọc48 đoạn
vv24

Thiên Cung Sự — Uposathāvimānavatthu

7. Uposathāvimānavatthu

1 phút đọc63 đoạn
vv25

Thiên Cung Sự — Niddāvimānavatthu

8. Niddāvimānavatthu

1 phút đọc42 đoạn
vv26

Thiên Cung Sự — Suniddāvimānavatthu

9. Suniddāvimānavatthu

1 phút đọc26 đoạn
vv27

Thiên Cung Sự — Paṭhamabhikkhādāyikāvimānavatthu

10. Paṭhamabhikkhādāyikāvimānavatthu

1 phút đọc24 đoạn
vv28

Thiên Cung Sự — Dutiyabhikkhādāyikāvimānavatthu

11. Dutiyabhikkhādāyikāvimānavatthu

1 phút đọc34 đoạn
vv29

Thiên Cung Sự — Uḷāravimānavatthu

1. Uḷāravimānavatthu

1 phút đọc46 đoạn
vv30

Thiên Cung Sự — Ucchudāyikāvimānavatthu

2. Ucchudāyikāvimānavatthu

1 phút đọc51 đoạn
vv31

Thiên Cung Sự — Pallaṅkavimānavatthu

3. Pallaṅkavimānavatthu

1 phút đọc45 đoạn
vv32

Thiên Cung Sự — Latāvimānavatthu

4. Latāvimānavatthu

1 phút đọc49 đoạn
vv33

Thiên Cung Sự — Guttilavimānavatthu

Guttilavimānavatthu

1 phút đọc382 đoạn
vv34

Thiên Cung Sự — Daddallavimānavatthu

6. Daddallavimānavatthu

1 phút đọc114 đoạn
vv35

Thiên Cung Sự — Pesavatīvimānavatthu

7. Pesavatīvimānavatthu

1 phút đọc53 đoạn
vv36

Thiên Cung Sự — Mallikāvimānavatthu

8. Mallikāvimānavatthu

1 phút đọc37 đoạn
vv37

Thiên Cung Sự — Visālakkhivimānavatthu

9. Visālakkhivimānavatthu

1 phút đọc63 đoạn
vv38

Thiên Cung Sự — Pāricchattakavimānavatthu

10. Pāricchattakavimānavatthu

1 phút đọc48 đoạn
vv39

Thiên Cung Sự — Mañjiṭṭhakavimānavatthu

1. Mañjiṭṭhakavimānavatthu

1 phút đọc37 đoạn
vv40

Thiên Cung Sự — Pabhassaravimānavatthu

2. Pabhassaravimānavatthu

1 phút đọc36 đoạn
vv41

Thiên Cung Sự — Nāgavimānavatthu

3. Nāgavimānavatthu

1 phút đọc29 đoạn
vv42

Thiên Cung Sự — Alomavimānavatthu

4. Alomavimānavatthu

1 phút đọc26 đoạn
vv43

Thiên Cung Sự — Kañjikadāyikāvimānavatthu

5. Kañjikadāyikāvimānavatthu

1 phút đọc44 đoạn
vv44

Thiên Cung Sự — Vihāravimānavatthu

6. Vihāravimānavatthu

1 phút đọc109 đoạn
vv45

Thiên Cung Sự — Caturitthivimānavatthu

7. Caturitthivimānavatthu

1 phút đọc59 đoạn
vv46

Thiên Cung Sự — Ambavimānavatthu

8. Ambavimānavatthu

1 phút đọc42 đoạn
vv47

Thiên Cung Sự — Pītavimānavatthu

9. Pītavimānavatthu

1 phút đọc57 đoạn
vv48

Thiên Cung Sự — Ucchuvimānavatthu

10. Ucchuvimānavatthu

1 phút đọc51 đoạn
vv49

Thiên Cung Sự — Vandanavimānavatthu

11. Vandanavimānavatthu

1 phút đọc22 đoạn
vv50

Thiên Cung Sự — Rajjumālāvimānavatthu

12. Rajjumālāvimānavatthu

1 phút đọc141 đoạn
vv51

Thiên Cung Sự — Maṇḍūkadevaputtavimānavatthu

1. Maṇḍūkadevaputtavimānavatthu

1 phút đọc21 đoạn
vv52

Thiên Cung Sự — Revatīvimānavatthu

2. Revatīvimānavatthu

1 phút đọc111 đoạn
vv53

Thiên Cung Sự — Chattamāṇavakavimānavatthu

3. Chattamāṇavakavimānavatthu

1 phút đọc101 đoạn
vv54

Thiên Cung Sự — Kakkaṭakarasadāyakavimānavatthu

4. Kakkaṭakarasadāyakavimānavatthu

1 phút đọc38 đoạn
vv55

Thiên Cung Sự — Dvārapālavimānavatthu

5. Dvārapālavimānavatthu

1 phút đọc27 đoạn
vv56

Thiên Cung Sự — Paṭhamakaraṇīyavimānavatthu

6. Paṭhamakaraṇīyavimānavatthu

1 phút đọc30 đoạn
vv57

Thiên Cung Sự — Dutiyakaraṇīyavimānavatthu

7. Dutiyakaraṇīyavimānavatthu

1 phút đọc30 đoạn
vv58

Thiên Cung Sự — Paṭhamasūcivimānavatthu

8. Paṭhamasūcivimānavatthu

1 phút đọc25 đoạn
vv59

Thiên Cung Sự — Dutiyasūcivimānavatthu

9. Dutiyasūcivimānavatthu

1 phút đọc28 đoạn
vv60

Thiên Cung Sự — Paṭhamanāgavimānavatthu

10. Paṭhamanāgavimānavatthu

1 phút đọc28 đoạn
vv61

Thiên Cung Sự — Dutiyanāgavimānavatthu

11. Dutiyanāgavimānavatthu

1 phút đọc29 đoạn
vv62

Thiên Cung Sự — Tatiyanāgavimānavatthu

12. Tatiyanāgavimānavatthu

1 phút đọc25 đoạn
vv63

Thiên Cung Sự — Cūḷarathavimānavatthu

13. Cūḷarathavimānavatthu

1 phút đọc141 đoạn
vv64

Thiên Cung Sự — Mahārathavimānavatthu

14. Mahārathavimānavatthu

1 phút đọc145 đoạn
vv65

Thiên Cung Sự — Paṭhamaagāriyavimānavatthu

1. Paṭhamaagāriyavimānavatthu

1 phút đọc24 đoạn
vv66

Thiên Cung Sự — Dutiyaagāriyavimānavatthu

2. Dutiyaagāriyavimānavatthu

1 phút đọc23 đoạn
vv67

Thiên Cung Sự — Phaladāyakavimānavatthu

3. Phaladāyakavimānavatthu

1 phút đọc34 đoạn
vv68

Thiên Cung Sự — Paṭhamaupassayadāyakavimānavatthu

4. Paṭhamaupassayadāyakavimānavatthu

1 phút đọc23 đoạn
vv69

Thiên Cung Sự — Dutiyaupassayadāyakavimānavatthu

5. Dutiyaupassayadāyakavimānavatthu

1 phút đọc11 đoạn
vv70

Thiên Cung Sự — Bhikkhādāyakavimānavatthu

6. Bhikkhādāyakavimānavatthu

1 phút đọc23 đoạn
vv71

Thiên Cung Sự — Yavapālakavimānavatthu

7. Yavapālakavimānavatthu

1 phút đọc22 đoạn
vv72

Thiên Cung Sự — Paṭhamakuṇḍalīvimānavatthu

8. Paṭhamakuṇḍalīvimānavatthu

1 phút đọc29 đoạn
vv73

Thiên Cung Sự — Dutiyakuṇḍalīvimānavatthu

9. Dutiyakuṇḍalīvimānavatthu

1 phút đọc29 đoạn
vv74

Thiên Cung Sự — (Uttara) Pāyāsivimānavatthu

10. (Uttara) Pāyāsivimānavatthu

1 phút đọc32 đoạn
vv75

Thiên Cung Sự — Cittalatāvimānavatthu

1. Cittalatāvimānavatthu

1 phút đọc25 đoạn
vv76

Thiên Cung Sự — Nandanavimānavatthu

2. Nandanavimānavatthu

1 phút đọc25 đoạn
vv77

Thiên Cung Sự — Maṇithūṇavimānavatthu

3. Maṇithūṇavimānavatthu

1 phút đọc28 đoạn
vv78

Thiên Cung Sự — Suvaṇṇavimānavatthu

4. Suvaṇṇavimānavatthu

1 phút đọc54 đoạn
vv79

Thiên Cung Sự — Ambavimānavatthu

5. Ambavimānavatthu

1 phút đọc51 đoạn
vv80

Thiên Cung Sự — Gopālavimānavatthu

6. Gopālavimānavatthu

1 phút đọc52 đoạn
vv81

Thiên Cung Sự — Kaṇḍakavimānavatthu

7. Kaṇḍakavimānavatthu

1 phút đọc116 đoạn
vv82

Thiên Cung Sự — Anekavaṇṇavimānavatthu

8. Anekavaṇṇavimānavatthu

1 phút đọc38 đoạn
vv83

Thiên Cung Sự — Maṭṭhakuṇḍalīvimānavatthu

9. Maṭṭhakuṇḍalīvimānavatthu

1 phút đọc89 đoạn
vv84

Thiên Cung Sự — Serīsakavimānavatthu

10. Serīsakavimānavatthu

1 phút đọc229 đoạn
vv85

Thiên Cung Sự — Sunikkhittavimānavatthu

11. Sunikkhittavimānavatthu

1 phút đọc46 đoạn
pv1

Ngạ Quỷ Sự — Khettūpamapetavatthu

1. Khettūpamapetavatthu

1 phút đọc17 đoạn
pv2

Ngạ Quỷ Sự — Sūkaramukhapetavatthu

2. Sūkaramukhapetavatthu

1 phút đọc16 đoạn
pv3

Ngạ Quỷ Sự — Pūtimukhapetavatthu

3. Pūtimukhapetavatthu

1 phút đọc16 đoạn
pv4

Ngạ Quỷ Sự — Piṭṭhadhītalikapetavatthu

4. Piṭṭhadhītalikapetavatthu

1 phút đọc22 đoạn
pv5

Ngạ Quỷ Sự — Tirokuṭṭapetavatthu

5. Tirokuṭṭapetavatthu

1 phút đọc56 đoạn
pv6

Ngạ Quỷ Sự — Pañcaputtakhādapetivatthu

6. Pañcaputtakhādapetivatthu

1 phút đọc42 đoạn
pv7

Ngạ Quỷ Sự — Sattaputtakhādapetivatthu

7. Sattaputtakhādapetivatthu

1 phút đọc48 đoạn
pv8

Ngạ Quỷ Sự — Goṇapetavatthu

8. Goṇapetavatthu

1 phút đọc36 đoạn
pv9

Ngạ Quỷ Sự — Mahāpesakārapetivatthu

9. Mahāpesakārapetivatthu

1 phút đọc22 đoạn
pv10

Ngạ Quỷ Sự — Khallāṭiyapetivatthu

10. Khallāṭiyapetivatthu

1 phút đọc66 đoạn
pv11

Ngạ Quỷ Sự — Nāgapetavatthu

11. Nāgapetavatthu

1 phút đọc54 đoạn
pv12

Ngạ Quỷ Sự — Uragapetavatthu

12. Uragapetavatthu

1 phút đọc52 đoạn
pv13

Ngạ Quỷ Sự — Saṁsāramocakapetivatthu

1. Saṁsāramocakapetivatthu

1 phút đọc90 đoạn
pv14

Ngạ Quỷ Sự — Sāriputtattheramātupetivatthu

2. Sāriputtattheramātupetivatthu

1 phút đọc76 đoạn
pv15

Ngạ Quỷ Sự — Mattāpetivatthu

3. Mattāpetivatthu

1 phút đọc148 đoạn
pv16

Ngạ Quỷ Sự — Nandāpetivatthu

4. Nandāpetivatthu

1 phút đọc80 đoạn
pv17

Ngạ Quỷ Sự — Maṭṭhakuṇḍalīpetavatthu

5. Maṭṭhakuṇḍalīpetavatthu

1 phút đọc88 đoạn
pv18

Ngạ Quỷ Sự — Kaṇhapetavatthu

6. Kaṇhapetavatthu

1 phút đọc86 đoạn
pv19

Ngạ Quỷ Sự — Dhanapālaseṭṭhipetavatthu

7. Dhanapālaseṭṭhipetavatthu

1 phút đọc84 đoạn
pv20

Ngạ Quỷ Sự — Cūḷaseṭṭhipetavatthu

8. Cūḷaseṭṭhipetavatthu

1 phút đọc49 đoạn
pv21

Ngạ Quỷ Sự — Aṅkurapetavatthu

9. Aṅkurapetavatthu

1 phút đọc306 đoạn
pv22

Ngạ Quỷ Sự — Uttaramātupetivatthu

10. Uttaramātupetivatthu

1 phút đọc46 đoạn
pv23

Ngạ Quỷ Sự — Suttapetavatthu

11. Suttapetavatthu

1 phút đọc32 đoạn
pv24

Ngạ Quỷ Sự — Kaṇṇamuṇḍapetivatthu

12. Kaṇṇamuṇḍapetivatthu

1 phút đọc91 đoạn
pv25

Ngạ Quỷ Sự — Ubbaripetavatthu

13. Ubbaripetavatthu

1 phút đọc90 đoạn
pv26

Ngạ Quỷ Sự — Abhijjamānapetavatthu

1. Abhijjamānapetavatthu

1 phút đọc92 đoạn
pv27

Ngạ Quỷ Sự — Sāṇavāsītherapetavatthu

2. Sāṇavāsītherapetavatthu

1 phút đọc138 đoạn
pv28

Ngạ Quỷ Sự — Rathakārapetivatthu

3. Rathakārapetivatthu

1 phút đọc37 đoạn
pv29

Ngạ Quỷ Sự — Bhusapetavatthu

4. Bhusapetavatthu

1 phút đọc28 đoạn
pv30

Ngạ Quỷ Sự — Kumārapetavatthu

5. Kumārapetavatthu

1 phút đọc48 đoạn
pv31

Ngạ Quỷ Sự — Seriṇīpetivatthu

6. Seriṇīpetivatthu

1 phút đọc71 đoạn
pv32

Ngạ Quỷ Sự — Migaluddakapetavatthu

7. Migaluddakapetavatthu

1 phút đọc44 đoạn
pv33

Ngạ Quỷ Sự — Dutiyamigaluddakapetavatthu

8. Dutiyamigaluddakapetavatthu

1 phút đọc50 đoạn
pv34

Ngạ Quỷ Sự — Kūṭavinicchayikapetavatthu

9. Kūṭavinicchayikapetavatthu

1 phút đọc39 đoạn
pv35

Ngạ Quỷ Sự — Dhātuvivaṇṇapetavatthu

10. Dhātuvivaṇṇapetavatthu

1 phút đọc53 đoạn
pv36

Ngạ Quỷ Sự — Ambasakkarapetavatthu

1. Ambasakkarapetavatthu

1 phút đọc362 đoạn
pv37

Ngạ Quỷ Sự — Serīsakapetavatthu

2. Serīsakapetavatthu

1 phút đọc229 đoạn
pv38

Ngạ Quỷ Sự — Nandakapetavatthu

3. Nandakapetavatthu

1 phút đọc240 đoạn
pv39

Ngạ Quỷ Sự — Revatīpetavatthu

4. Revatīpetavatthu

1 phút đọc102 đoạn
pv40

Ngạ Quỷ Sự — Ucchupetavatthu

5. Ucchupetavatthu

1 phút đọc40 đoạn
pv41

Ngạ Quỷ Sự — Kumārapetavatthu

6. Kumārapetavatthu

1 phút đọc34 đoạn
pv42

Ngạ Quỷ Sự — Rājaputtapetavatthu

7. Rājaputtapetavatthu

1 phút đọc56 đoạn
pv43

Ngạ Quỷ Sự — Gūthakhādakapetavatthu

8. Gūthakhādakapetavatthu

1 phút đọc36 đoạn
pv44

Ngạ Quỷ Sự — Gūthakhādakapetivatthu

9. Gūthakhādakapetivatthu

1 phút đọc36 đoạn
pv45

Ngạ Quỷ Sự — Gaṇapetavatthu

10. Gaṇapetavatthu

1 phút đọc48 đoạn
pv46

Ngạ Quỷ Sự — Pāṭaliputtapetavatthu

11. Pāṭaliputtapetavatthu

1 phút đọc17 đoạn
pv47

Ngạ Quỷ Sự — Ambavanapetavatthu

12. Ambavanapetavatthu

1 phút đọc20 đoạn
pv48

Ngạ Quỷ Sự — Akkharukkhapetavatthu

13. Akkharukkhapetavatthu

1 phút đọc8 đoạn
pv49

Ngạ Quỷ Sự — Bhogasaṁharaṇapetavatthu

14. Bhogasaṁharaṇapetavatthu

1 phút đọc8 đoạn
pv50

Ngạ Quỷ Sự — Seṭṭhiputtapetavatthu

15. Seṭṭhiputtapetavatthu

1 phút đọc20 đoạn
pv51

Ngạ Quỷ Sự — Saṭṭhikūṭapetavatthu

16. Saṭṭhikūṭapetavatthu

1 phút đọc57 đoạn
thag1.100

Devasabha (thứ hai)

(Dutiya) Devasabhattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag1.10

Puṇṇamāsa (thứ nhất)

Puṇṇamāsattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag1.1

Subhūti

Subhūtittheragāthā

1 phút đọc24 đoạn
thag1.101

Belaṭṭhānika

Belaṭṭhānikattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.102

Setuccha

Setucchattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.103

Bandhura

Bandhurattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.104

Khitaka

Khitakattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.105

Malitavambha

Malitavambhattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.106

Suhemanta

Suhemantattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.107

Dhammasava

Dhammasavattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.108

Dhammasavapitu

Dhammasavapituttheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.109

Saṅgharakkhita

Saṅgharakkhitattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.110

Usabha (thứ nhất)

Usabhattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag1.11

Cūḷavaccha

Cūḷavacchattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.111

Jenta

Jentattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.112

Vacchagotta

Vacchagottattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.113

Vanavaccha (thứ hai)

Vanavacchattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.114

Adhimutta (thứ nhất)

Adhimuttattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.115

Mahānāma

Mahānāmattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.116

Pārāsariya (thứ nhất)

Pārāpariyattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.117

Yasa

Yasattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.118

Kimbila (thứ nhất)

Kimilattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.119

Vajjiputta (thứ hai)

Vajjiputtattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.120

Isidatta

Isidattattheragāthā

1 phút đọc23 đoạn
thag1.12

Mahāvaccha

Mahāvacchattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.13

Vanavaccha (thứ nhất)

Vanavacchattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.14

The Novice Sivaka

Sivakasāmaṇeragāthā

1 phút đọc11 đoạn
thag1.15

Kuṇḍadhāna

Kuṇḍadhānattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.16

Belaṭṭhasīsa

Belaṭṭhasīsattheragāthā

1 phút đọc11 đoạn
thag1.17

Dāsaka

Dāsakattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.18

Siṅgāla’s Father

Siṅgālapituttheragāthā

1 phút đọc11 đoạn
thag1.19

Kula

Kulattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.20

Ajita

Ajitattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag1.2

Mahākoṭṭhita

Mahākoṭṭhikattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.21

Nigrodha

Nigrodhattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.22

Cittaka

Cittakattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.23

Gosāla

Gosālattheragāthā

1 phút đọc11 đoạn
thag1.24

Sugandha

Sugandhattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.25

Nandiya

Nandiyattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.26

Abhaya

Abhayattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.27

Lomasakaṅgiya

Lomasakaṅgiyattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.28

Jambugāmikaputta

Jambugāmikaputtattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.29

Hārita (thứ nhất)

Hāritattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.30

Uttiya (thứ nhất)

Uttiyattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag1.3

Revata the Doubter

Kaṅkhārevatattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.31

Gahvaratīriya

Gahvaratīriyattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.32

Suppiya

Suppiyattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.33

Sopāka (thứ nhất)

Sopākattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.34

Posiya

Posiyattheragāthā

1 phút đọc11 đoạn
thag1.35

Sāmaññakāni

Sāmaññakānittheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.36

Kumāputta

Kumāputtattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.37

Kumāputtasahāyaka

Kumāputtasahāyakattheragāthā

1 phút đọc11 đoạn
thag1.38

Gavampati

Gavampatittheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.39

Tissa (thứ nhất)

Tissattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.40

Vaḍḍhamāna

Vaḍḍhamānattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag1.4

Puṇṇa (thứ nhất)

Puṇṇattheragāthā

1 phút đọc11 đoạn
thag1.41

Sirivaḍḍha

Sirivaḍḍhattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.42

Revata of the Acacia Wood

Khadiravaniyattheragāthā

1 phút đọc8 đoạn
thag1.43

Sumaṅgala

Sumaṅgalattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag1.44

Sānu

Sānuttheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.45

Ramaṇīyavihārin

Ramaṇīyavihārittheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.46

Samiddhi

Samiddhittheragāthā

1 phút đọc11 đoạn
thag1.47

Ujjaya

Ujjayattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.48

Sañjaya

Sañjayattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.49

Rāmaṇeyyaka

Rāmaṇeyyakattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.50

Vimala (thứ nhất)

Vimalattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag1.5

Dabba

Dabbattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.51

Godhika

Godhikattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.52

Subāhu

Subāhuttheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.53

Valliya (thứ nhất)

Valliyattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.54

Uttiya (thứ hai)

Uttiyattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.55

Añjanavaniya

Añjanavaniyattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.56

Kuṭivihārin (thứ nhất)

Kuṭivihārittheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.57

Kuṭivihārin (thứ hai)

Dutiyakuṭivihārittheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.58

Ramaṇīyakuṭika

Ramaṇīyakuṭikattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.59

Kosalavihārin

Kosalavihārittheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.60

Sīvali

Sīvalittheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag1.6

Sītavaniya

Sītavaniyattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.61

Vappa

Vappattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.62

Vajjiputta (thứ nhất)

Vajjiputtattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.63

Pakkha

Pakkhattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.64

Vimalakoṇḍañña

Vimalakoṇḍaññattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.65

Ukkhepakatavaccha

Ukkhepakatavacchattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.66

Meghiya

Meghiyattheragāthā

1 phút đọc11 đoạn
thag1.67

Ekadhammasavanīya

Ekadhammasavanīyattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.68

Ekudāniya

Ekudāniyattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.69

Channa

Channattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.70

Puṇṇa (thứ hai)

Puṇṇattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag1.7

Bhalliya

Bhalliyattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.71

Vacchapāla

Vacchapālattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.72

Ātuma

Ātumattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.73

Māṇava

Māṇavattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.74

Suyāmana

Suyāmanattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.75

Susārada

Susāradattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.76

Piyañjaha

Piyañjahattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.77

Hatthārohaputta

Hatthārohaputtattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.78

Meṇḍasira

Meṇḍasirattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.79

Rakkhita

Rakkhitattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.80

Ugga

Uggattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag1.8

Vīra

Vīrattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.81

Samitigutta

Samitiguttattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.82

Kassapa

Kassapattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.83

Sīha

Sīhattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.84

Nīta

Nītattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.85

Sunāga

Sunāgattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.86

Nāgita

Nāgitattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.87

Paviṭṭha

Paviṭṭhattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.88

Ajjuna

Ajjunattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.89

Devasabha (thứ nhất)

(Paṭhama) Devasabhattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.90

Sāmidatta

Sāmidattattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag1.9

Pilindavaccha

Pilindavacchattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.91

Paripuṇṇaka

Paripuṇṇakattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.92

Vijaya

Vijayattheragāthā

1 phút đọc11 đoạn
thag1.93

Eraka

Erakattheragāthā

1 phút đọc11 đoạn
thag1.94

Mettaji

Mettajittheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.95

Cakkhupāla

Cakkhupālattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.96

Khaṇḍasumana

Khaṇḍasumanattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.97

Tissa (thứ hai)

Tissattheragāthā

1 phút đọc9 đoạn
thag1.98

Abhaya

Abhayattheragāthā

1 phút đọc11 đoạn
thag1.99

Uttiya (thứ ba)

Uttiyattheragāthā

1 phút đọc11 đoạn
thag2.10

Vasabha

Vasabhattheragāthā

1 phút đọc21 đoạn
thag2.1

Uttara (thứ nhất)

Uttarattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.11

Mahācunda

Mahācundattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.12

Jotidāsa

Jotidāsattheragāthā

1 phút đọc15 đoạn
thag2.13

Heraññakāni

Heraññakānittheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.14

Somamitta

Somamittattheragāthā

1 phút đọc15 đoạn
thag2.15

Sabbamitta

Sabbamittattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.16

Mahākāḷa

Mahākāḷattheragāthā

1 phút đọc14 đoạn
thag2.17

Tissa (thứ ba)

Tissattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.18

Kimbila (thứ hai)

Kimilattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.19

Nanda

Nandattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.20

Sirima

Sirimattheragāthā

1 phút đọc21 đoạn
thag2.2

Bhāradvāja the Alms-Gatherer

Piṇḍolabhāradvājattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.21

Uttara (thứ hai)

Uttarattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.22

Bhaddaji

Bhaddajittheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.23

Sobhita

Sobhitattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.24

Valliya (thứ ba)

Valliyattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.25

Vītasoka

Vītasokattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.26

Puṇṇamāsa (thứ hai)

Puṇṇamāsattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.27

Nandaka (thứ nhất)

Nandakattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.28

Bharata

Bharatattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.29

Bhāradvāja

Bhāradvājattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.30

Kaṇhadinna

Kaṇhadinnattheragāthā

1 phút đọc21 đoạn
thag2.3

Valliya (thứ hai)

Valliyattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.31

Migasira

Migasirattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.32

Sivaka

Sivakattheragāthā

1 phút đọc15 đoạn
thag2.33

Upavāṇa

Upavāṇattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.34

Isidinna

Isidinnattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.35

Sambulakaccāna

Sambulakaccānattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.36

Nitaka

Nitakattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag2.37

Soṇapoṭiriya

Soṇapoṭiriyattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.38

Nisabha

Nisabhattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.39

Usabha (thứ hai)

Usabhattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.40

Kappaṭakura

Kappaṭakurattheragāthā

1 phút đọc21 đoạn
thag2.4

Gaṅgātīriya

Gaṅgātīriyattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.41

Kassapa the Prince

Kumārakassapattheragāthā

1 phút đọc15 đoạn
thag2.42

Dhammapāla

Dhammapālattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.43

Brahmāli

Brahmālittheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.44

Mogharāja

Mogharājattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.45

Visākhapañcālaputta

Visākhapañcālaputtattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.46

Cūḷaka

Cūḷakattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.47

Anūpama

Anūpamattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.48

Vajjita

Vajjitattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.49

Sandhita

Sandhitattheragāthā

1 phút đọc27 đoạn
thag2.5

Ajina

Ajinattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.6

Meḷajina

Meḷajinattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.7

Rādha

Rādhattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.8

Surādha

Surādhattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag2.9

Gotama (thứ nhất)

Gotamattheragāthā

1 phút đọc13 đoạn
thag3.10

Sāṭimattiya

Sāṭimattiyattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag3.1

Aṅgaṇikabhāradvāja

Aṅgaṇikabhāradvājattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag3.11

Upāli

Upālittheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag3.12

Uttarapāla

Uttarapālattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag3.13

Abhibhūta

Abhibhūtattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag3.14

Gotama (thứ hai)

Gotamattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag3.15

Hārita (thứ hai)

Hāritattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag3.16

Vimala (thứ hai)

Vimalattheragāthā

1 phút đọc33 đoạn
thag3.2

Paccaya

Paccayattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag3.3

Bākula

Bākulattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag3.4

Dhaniya

Dhaniyattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag3.5

Mātaṅgaputta

Mātaṅgaputtattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag3.6

Khujjasobhita

Khujjasobhitattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag3.7

Vāraṇa

Vāraṇattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag3.8

Vassika

Vassikattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag3.9

Yasoja

Yasojattheragāthā

1 phút đọc17 đoạn
thag4.10

Dhammika

Dhammikattheragāthā

1 phút đọc21 đoạn
thag4.1

Nāgasamāla

Nāgasamālattheragāthā

1 phút đọc21 đoạn
thag4.11

Sappaka

Sappakattheragāthā

1 phút đọc21 đoạn
thag4.12

Mudita

Muditattheragāthā

1 phút đọc33 đoạn
thag4.2

Bhagu

Bhaguttheragāthā

1 phút đọc21 đoạn
thag4.3

Sabhiya

Sabhiyattheragāthā

1 phút đọc21 đoạn
thag4.4

Nandaka (thứ hai)

Nandakattheragāthā

1 phút đọc21 đoạn
thag4.5

Jambuka

Jambukattheragāthā

1 phút đọc21 đoạn
thag4.6

Senaka

Senakattheragāthā

1 phút đọc21 đoạn
thag4.7

Sambhūta

Sambhūtattheragāthā

1 phút đọc21 đoạn
thag4.8

Rāhula

Rāhulattheragāthā

1 phút đọc21 đoạn
thag4.9

Candana

Candanattheragāthā

1 phút đọc21 đoạn
thag5.10

Yasadatta

Yasadattattheragāthā

1 phút đọc27 đoạn
thag5.1

Rājadatta

Rājadattattheragāthā

1 phút đọc25 đoạn
thag5.11

Soṇa of the Sharp Ears

Soṇakuṭikaṇṇattheragāthā

1 phút đọc25 đoạn
thag5.12

Kosiya

Kosiyattheragāthā

1 phút đọc35 đoạn
thag5.2

Subhūta

Subhūtattheragāthā

1 phút đọc25 đoạn
thag5.3

Girimānanda

Girimānandattheragāthā

1 phút đọc25 đoạn
thag5.4

Sumana (thứ nhất)

Sumanattheragāthā

1 phút đọc25 đoạn
thag5.5

Vaḍḍha

Vaḍḍhattheragāthā

1 phút đọc27 đoạn
thag5.6

Nadīkassapa

Nadīkassapattheragāthā

1 phút đọc25 đoạn
thag5.7

Gayākassapa

Gayākassapattheragāthā

1 phút đọc25 đoạn
thag5.8

Vakkali

Vakkalittheragāthā

1 phút đọc25 đoạn
thag5.9

Vijitasena

Vijitasenattheragāthā

1 phút đọc25 đoạn
thag6.10

Sumana (thứ hai)

Sumanattheragāthā

1 phút đọc29 đoạn
thag6.1

Uruveḷakassapa

Uruveḷakassapattheragāthā

1 phút đọc29 đoạn
thag6.11

Nhātakamuni

Nhātakamunittheragāthā

1 phút đọc29 đoạn
thag6.12

Brahmadatta

Brahmadattattheragāthā

1 phút đọc29 đoạn
thag6.13

Sirimaṇḍa

Sirimaṇḍattheragāthā

1 phút đọc29 đoạn
thag6.14

Sabbakāmi

Sabbakāmittheragāthā

1 phút đọc41 đoạn
thag6.2

Tekicchakāri

Tekicchakārittheragāthā

1 phút đọc23 đoạn
thag6.3

Mahānāga

Mahānāgattheragāthā

1 phút đọc29 đoạn
thag6.4

Kulla

Kullattheragāthā

1 phút đọc29 đoạn
thag6.5

Māluṅkyaputta (thứ nhất)

Mālukyaputtattheragāthā

1 phút đọc31 đoạn
thag6.6

Sappadāsa

Sappadāsattheragāthā

1 phút đọc29 đoạn
thag6.7

Kātiyāna

Kātiyānattheragāthā

1 phút đọc31 đoạn
thag6.8

Migajāla

Migajālattheragāthā

1 phút đọc31 đoạn
thag6.9

Jenta, the High Priest’s Son

Purohitaputtajentattheragāthā

1 phút đọc29 đoạn
thag7.1

Sundarasamudda

Sundarasamuddattheragāthā

1 phút đọc35 đoạn
thag7.2

Bhaddiya the Dwarf

Lakuṇḍakabhaddiyattheragāthā

1 phút đọc33 đoạn
thag7.3

Bhadda

Bhaddattheragāthā

1 phút đọc33 đoạn
thag7.4

Sopāka (thứ hai)

Sopākattheragāthā

1 phút đọc35 đoạn
thag7.5

Sarabhaṅga

Sarabhaṅgattheragāthā

1 phút đọc43 đoạn
thag8.1

Mahākaccāyana

Mahākaccāyanattheragāthā

2 phút đọc39 đoạn
thag8.2

Sirimitta

Sirimittattheragāthā

1 phút đọc37 đoạn
thag8.3

Mahāpanthaka

Mahāpanthakattheragāthā

2 phút đọc43 đoạn
thag9.1

Bhūta

Bhūtattheragāthā

2 phút đọc47 đoạn
thag10.1

Kāḷudāyī

Kāḷudāyittheragāthā

2 phút đọc47 đoạn
thag10.2

Ekavihāriya

Ekavihāriyattheragāthā

2 phút đọc45 đoạn
thag10.3

Mahākappina

Mahākappinattheragāthā

2 phút đọc47 đoạn
thag10.4

Cūḷapanthaka

Cūḷapanthakattheragāthā

2 phút đọc45 đoạn
thag10.5

Kappa

Kappattheragāthā

2 phút đọc45 đoạn
thag10.6

Upasena son of Vaṅgantā

Vaṅgantaputtaupasenattheragāthā

2 phút đọc45 đoạn
thag10.7

Another Gotama

(Apara) Gotamattheragāthā

2 phút đọc53 đoạn
thag11.1

Saṅkicca

Saṅkiccattheragāthā

2 phút đọc55 đoạn
thag12.1

Sīlava

Sīlavattheragāthā

2 phút đọc53 đoạn
thag12.2

Sunīta

Sunītattheragāthā

2 phút đọc61 đoạn
thag13.1

Soṇakoḷivisa

Soṇakoḷivisattheragāthā

2 phút đọc67 đoạn
thag14.1

Revata of the Acacia Wood

Khadiravaniyarevatattheragāthā

2 phút đọc61 đoạn
thag14.2

Godatta

Godattattheragāthā

2 phút đọc67 đoạn
thag15.1

Koṇḍañña Who Understood

Aññāsikoṇḍaññattheragāthā

2 phút đọc71 đoạn
thag15.2

Udāyī

Udāyittheragāthā

2 phút đọc75 đoạn
thag16.10

Pārāsariya (thứ ba)

Pārāpariyattheragāthā

4 phút đọc131 đoạn
thag16.1

Adhimutta (thứ hai)

Adhimuttattheragāthā

3 phút đọc89 đoạn
thag16.2

Pārāsariya (thứ hai)

Pārāpariyattheragāthā

3 phút đọc89 đoạn
thag16.3

Telakāni

Telakānittheragāthā

3 phút đọc93 đoạn
thag16.4

Raṭṭhapāla

Raṭṭhapālattheragāthā

4 phút đọc105 đoạn
thag16.5

Māluṅkyaputta (thứ hai)

Mālukyaputtattheragāthā

4 phút đọc125 đoạn
thag16.6

Sela

Selattheragāthā

3 phút đọc105 đoạn
thag16.7

Kāḷigodhāputtabhaddiya

Kāḷigodhāputtabhaddiyattheragāthā

3 phút đọc101 đoạn
thag16.8

Aṅgulimāla

Aṅgulimālattheragāthā

4 phút đọc109 đoạn
thag16.9

Anuruddha

Anuruddhattheragāthā

4 phút đọc119 đoạn
thag17.1

Phussa

Phussattheragāthā

4 phút đọc133 đoạn
thag17.2

Sāriputta

Sāriputtattheragāthā

5 phút đọc157 đoạn
thag17.3

Ānanda

Ānandattheragāthā

5 phút đọc159 đoạn
thag18.1

Mahākassapa

Mahākassapattheragāthā

5 phút đọc177 đoạn
thag19.1

Tālapuṭa

Tālapuṭattheragāthā

9 phút đọc231 đoạn
thag20.1

Mahāmoggallāna

Mahāmoggallānattheragāthā

9 phút đọc299 đoạn
thag21.1

Vaṅgīsa

Vaṅgīsattheragāthā

9 phút đọc309 đoạn
thig1.10

Upasamā

Upasamātherīgāthā

1 phút đọc8 đoạn
thig1.1

Vị Tỳ-kheo-ni Vô Danh (thứ nhất)

Aññatarātherīgāthā

1 phút đọc9 đoạn
thig1.11

Muttā (thứ hai)

Muttātherīgāthā

1 phút đọc10 đoạn
thig1.12

Dhammadinnā

Dhammadinnātherīgāthā

1 phút đọc8 đoạn
thig1.13

Visākhā

Visākhātherīgāthā

1 phút đọc8 đoạn
thig1.14

Sumanā

Sumanātherīgāthā

1 phút đọc8 đoạn
thig1.15

Uttarā (thứ nhất)

Uttarātherīgāthā

1 phút đọc8 đoạn
thig1.16

Sumanā, Who Went Forth Late in Life

Vuḍḍhapabbajitasumanātherīgāthā

1 phút đọc8 đoạn
thig1.17

Dhammā

Dhammātherīgāthā

1 phút đọc10 đoạn
thig1.18

Saṅghā

Saṅghātherīgāthā

1 phút đọc11 đoạn
thig1.2

Muttā (thứ nhất)

Muttātherīgāthā

1 phút đọc8 đoạn
thig1.3

Puṇṇā

Puṇṇātherīgāthā

1 phút đọc8 đoạn
thig1.4

Tissā

Tissātherīgāthā

1 phút đọc8 đoạn
thig1.5

Another Tissā

Aññatarātissātherīgāthā

1 phút đọc8 đoạn
thig1.6

Dhīrā

Dhīrātherīgāthā

1 phút đọc8 đoạn
thig1.7

Vīrā

Vīrātherīgāthā

1 phút đọc8 đoạn
thig1.8

Mittā (thứ nhất)

Mittātherīgāthā

1 phút đọc8 đoạn
thig1.9

Bhadrā

Bhadrātherīgāthā

1 phút đọc8 đoạn
thig2.10

Sāmā

Sāmātherīgāthā

1 phút đọc15 đoạn
thig2.1

Abhirūpanandā

Abhirūpanandātherīgāthā

1 phút đọc12 đoạn
thig2.2

Jentā

Jentātherīgāthā

1 phút đọc12 đoạn
thig2.3

Sumaṅgala’s Mother

Sumaṅgalamātātherīgāthā

1 phút đọc12 đoạn
thig2.4

Aḍḍhakāsi

Aḍḍhakāsitherīgāthā

1 phút đọc14 đoạn
thig2.5

Cittā

Cittātherīgāthā

1 phút đọc12 đoạn
thig2.6

Mettikā

Mettikātherīgāthā

1 phút đọc14 đoạn
thig2.7

Mittā (thứ hai)

Mittātherīgāthā

1 phút đọc14 đoạn
thig2.8

To Abhayā’s Mother From Her Daughter

Abhayamātutherīgāthā

1 phút đọc12 đoạn
thig2.9

Abhayā

Abhayātherīgāthā

1 phút đọc12 đoạn
thig3.1

Another Sāmā

Aparāsāmātherīgāthā

1 phút đọc18 đoạn
thig3.2

Uttamā

Uttamātherīgāthā

1 phút đọc18 đoạn
thig3.3

Another Uttamā

Aparāuttamātherīgāthā

1 phút đọc16 đoạn
thig3.4

Dantikā

Dantikātherīgāthā

1 phút đọc16 đoạn
thig3.5

Ubbirī

Ubbiritherīgāthā

1 phút đọc18 đoạn
thig3.6

Sukkā

Sukkātherīgāthā

1 phút đọc16 đoạn
thig3.7

Selā

Selātherīgāthā

1 phút đọc16 đoạn
thig3.8

Somā

Somātherīgāthā

1 phút đọc17 đoạn
thig4.1

Bhaddā Daughter of Kapila

Bhaddākāpilānītherīgāthā

1 phút đọc21 đoạn
thig5.10

Paṭācārā

Paṭācārātherīgāthā

1 phút đọc26 đoạn
thig5.1

Vị Tỳ-kheo-ni Vô Danh (thứ hai)

Aññataratherīgāthā

1 phút đọc26 đoạn
thig5.11

Thirty Nuns

Tiṁsamattātherīgāthā

1 phút đọc32 đoạn
thig5.12

Candā

Candātherīgāthā

1 phút đọc25 đoạn
thig5.2

Vimalā, the Former Courtesan

Vimalātherīgāthā

1 phút đọc24 đoạn
thig5.3

Sīhā

Sīhātherīgāthā

1 phút đọc24 đoạn
thig5.4

Sundarīnandā

Sundarīnandātherīgāthā

1 phút đọc24 đoạn
thig5.5

Nanduttarā

Nanduttarātherīgāthā

1 phút đọc24 đoạn
thig5.6

Mittākāḷī

Mittākāḷītherīgāthā

1 phút đọc24 đoạn
thig5.7

Sakulā

Sakulātherīgāthā

1 phút đọc24 đoạn
thig5.8

Soṇā

Soṇātherīgāthā

1 phút đọc24 đoạn
thig5.9

Bhaddā of the Curly Hair

Bhaddākuṇḍalakesātherīgāthā

1 phút đọc24 đoạn
thig6.1

Paṭācārā, Who Had a Following of Five Hundred

Pañcasatamattātherīgāthā

2 phút đọc30 đoạn
thig6.2

Vāseṭṭhī

Vāseṭṭhītherīgāthā

1 phút đọc28 đoạn
thig6.3

Khemā

Khemātherīgāthā

1 phút đọc28 đoạn
thig6.4

Sujātā

Sujātātherīgāthā

1 phút đọc28 đoạn
thig6.5

Anopamā

Anopamātherīgāthā

1 phút đọc28 đoạn
thig6.6

Mahāpajāpati Gotamī

Mahāpajāpatigotamītherīgāthā

1 phút đọc28 đoạn
thig6.7

Guttā

Guttātherīgāthā

1 phút đọc28 đoạn
thig6.8

Vijayā

Vijayātherīgāthā

1 phút đọc29 đoạn
thig7.1

Uttarā (thứ hai)

Uttarātherīgāthā

1 phút đọc32 đoạn
thig7.2

Cālā

Cālātherīgāthā

1 phút đọc32 đoạn
thig7.3

Upacālā

Upacālātherīgāthā

1 phút đọc33 đoạn
thig8.1

Sīsūpacālā

Sīsūpacālātherīgāthā

2 phút đọc39 đoạn
thig9.1

Vaḍḍha’s Mother

Vaḍḍhamātutherīgāthā

1 phút đọc41 đoạn
thig10.1

Kisāgotamī

Kisāgotamītherīgāthā

2 phút đọc49 đoạn
thig11.1

Uppalavaṇṇā

Uppalavaṇṇātherīgāthā

2 phút đọc53 đoạn
thig12.1

Puṇṇikā

Puṇṇātherīgāthā

2 phút đọc71 đoạn
thig13.1

Ambapālī

Ambapālītherīgāthā

3 phút đọc80 đoạn
thig13.2

Rohinī

Rohinītherīgāthā

3 phút đọc88 đoạn
thig13.3

Cāpā

Cāpātherīgāthā

3 phút đọc94 đoạn
thig13.4

Sundarī

Sundarītherīgāthā

4 phút đọc119 đoạn
thig13.5

Subhā, the Smith’s Daughter

Subhākammāradhītutherīgāthā

4 phút đọc121 đoạn
thig14.1

Subhā of Jīvaka’s Mango Grove

Subhājīvakambavanikātherīgāthā

5 phút đọc141 đoạn
thig15.1

Isidāsī

Isidāsītherīgāthā

7 phút đọc197 đoạn
thig16.1

Sumedhā

Sumedhātherīgāthā

10 phút đọc311 đoạn
ja1

Sure Bet

1. Apaṇṇakajātaka

1 phút đọc10 đoạn
ja2

Sandy Waste

2. Vaṇṇupathajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja3

The Wanton Merchant

3. Serivavāṇijajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja4

The Little Financier

4. Cūḷaseṭṭhijātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja5

A Cup of Rice

5. Taṇḍulanāḷijātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja6

Godly Qualities

6. Devadhammajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja7

The Wood Gatherer

7. Kaṭṭhahārijātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja8

The Chief

8. Gāmaṇijātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja9

Maghadeva

9. Maghadevajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja10

Living at Ease

10. Sukhavihārijātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja11

The Deer Named Lucky Spot

1. Lakkhaṇamigajātaka

1 phút đọc11 đoạn
ja12

The Deer Named Banyan

2. Nigrodhamigajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja13

The Arrow

3. Kaṇḍijātaka

1 phút đọc11 đoạn
ja14

The Wind-deer

4. Vātamigajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja15

Accept the Ass

5. Kharādiyajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja16

The Triply Collapsed Deer

6. Tipallatthamigajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja17

Gales

7. Mālutajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja18

The Feast for the Dead

8. Matakabhattajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja19

The Vowed Feast

9. Āyācitabhattajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja20

The Reed Drink

10. Naḷapānajātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja21

The Four-horned Antelope

1. Kuruṅgamigajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja22

Hounds

2. Kukkurajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja23

The King’s Thoroughbred

3. Bhojājānīyajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja24

The Thoroughbred

4. Ājaññajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja25

Fords

5. Titthajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja26

The Elephant Named Ladyface

6. Mahiḷāmukhajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja27

Frequent

7. Abhiṇhajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja28

The Ox Named Nandivisāla

8. Nandivisālajātaka

1 phút đọc11 đoạn
ja29

The Ox Named Black

9. Kaṇhajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja30

The Pig Named Munika

10. Munikajātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja31

Nests

1. Kulāvakajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja32

Dancing

2. Naccajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja33

Agreement

3. Sammodamānajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja34

The Fish

4. Macchajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja35

The Quail

5. Vaṭṭakajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja36

Bird

6. Sakuṇajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja37

The Partridge

7. Tittirajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja38

The Crane

8. Bakajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja39

Nanda

9. Nandajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja40

The Pit of Acacia Coals

10. Khadiraṅgārajātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja41

About Losaka

1. Losakajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja42

The Pigeon

2. Kapotajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja43

The Pole Acrobat

3. Veḷukajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja44

The Mosquito

4. Makasajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja45

About Rohinī

5. Rohiṇijātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja46

Spoiling the Park

6. Ārāmadūsakajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja47

Spoiling the Toddy

7. Vāruṇidūsakajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja48

About Vedabbha

8. Vedabbajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja49

Constellations

9. Nakkhattajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja50

The Simpleton

10. Dummedhajātaka

1 phút đọc16 đoạn
ja51

The Great Virtuous One

1. Mahāsīlavajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja52

A Short Tale of Janaka

2. Cūḷajanakajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja53

The Full Cups

3. Puṇṇapātijātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja54

The What-fruit

4. Kiṁphalajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja55

Prince Five-Weapons

5. Pañcāvudhajātaka

1 phút đọc11 đoạn
ja56

The Mass of Gold

6. Kañcanakkhandhajātaka

1 phút đọc11 đoạn
ja57

The Lord of Langurs

7. Vānarindajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja58

Three Qualities

8. Tayodhammajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja59

The Drummer

9. Bherivādakajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja60

The Horn-Blower

10. Saṅkhadhamajātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja61

The Spell of the Unpleasant

1. Asātamantajātaka

1 phút đọc11 đoạn
ja62

Since Infancy

2. Aṇḍabhūtajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja63

The Philosopher

3. Takkapaṇḍitajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja64

Hard to Understand

4. Durājānajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja65

Dissatisfaction

5. Anabhiratijātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja66

Queen Sweetheart

6. Mudulakkhaṇajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja67

In My Lap

7. Ucchaṅgajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja68

At Sāketa

8. Sāketajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja69

Vomited Poison

9. Visavantajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja70

The Spade

10. Kuddālajātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja71

The Warding Tree

1. Varuṇajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja72

The Virtuous Elephant

2. Sīlavahatthijātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja73

The Truth, It Seems

3. Saccaṅkirajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja74

The Law of Trees

4. Rukkhadhammajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja75

The Fish

5. Macchajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja76

Unsuspecting

6. Asaṅkiyajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja77

Sixteen Great Dreams

7. Mahāsupinajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja78

Herring, the Miser

8. Illisajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja79

The Harsh Sound

9. Kharassarajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja80

Bhīmasenajātaka

10. Bhīmasenajātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja81

Surāpānajātaka

1. Surāpānajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja82

Mittavindakajātaka

2. Mittavindakajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja83

Kāḷakaṇṇijātaka

3. Kāḷakaṇṇijātaka

1 phút đọc11 đoạn
ja84

Atthassadvārajātaka

4. Atthassadvārajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja85

Kiṁpakkajātaka

5. Kiṁpakkajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja86

Sīlavīmaṁsakajātaka

6. Sīlavīmaṁsakajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja87

Maṅgalajātaka

7. Maṅgalajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja88

Sārambhajātaka

8. Sārambhajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja89

Kuhakajātaka

9. Kuhakajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja90

Akataññujātaka

10. Akataññujātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja91

Littajātaka

1. Littajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja92

Mahāsārajātaka

2. Mahāsārajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja93

Visāsabhojanajātaka

3. Visāsabhojanajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja94

Lomahaṁsajātaka

4. Lomahaṁsajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja95

Mahāsudassanajātaka

5. Mahāsudassanajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja96

Telapattajātaka

6. Telapattajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja97

Nāmasiddhijātaka

7. Nāmasiddhijātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja98

Kūṭavāṇijajātaka

8. Kūṭavāṇijajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja99

Parosahassajātaka

9. Parosahassajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja100

Asātarūpajātaka

10. Asātarūpajātaka

1 phút đọc16 đoạn
ja101

Parosatajātaka

1. Parosatajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja102

Paṇṇikajātaka

2. Paṇṇikajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja103

Verijātaka

3. Verijātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja104

Mittavindakajātaka

4. Mittavindakajātaka

1 phút đọc11 đoạn
ja105

Dubbalakaṭṭhajātaka

5. Dubbalakaṭṭhajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja106

Udañcanījātaka

6. Udañcanījātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja107

Sālittakajātaka

7. Sālittakajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja108

Bāhiyajātaka

8. Bāhiyajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja109

Kuṇḍapūvajātaka

9. Kuṇḍapūvajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja110

Sabbasaṁhārakapañhajātaka

10. Sabbasaṁhārakapañhajātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja111

Gadrabhapañhajātaka

1. Gadrabhapañhajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja112

Amarādevīpañhajātaka

2. Amarādevīpañhajātaka

1 phút đọc11 đoạn
ja113

Siṅgālajātaka

3. Siṅgālajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja114

Mitacintijātaka

4. Mitacintijātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja115

Anusāsikajātaka

5. Anusāsikajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja116

Dubbacajātaka

6. Dubbacajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja117

Tittirajātaka

7. Tittirajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja118

Vaṭṭakajātaka

8. Vaṭṭakajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja119

Akālarāvijātaka

9. Akālarāvijātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja120

Bandhanamokkhajātaka

10. Bandhanamokkhajātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja121

Kusanāḷijātaka

1. Kusanāḷijātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja122

Dummedhajātaka

2. Dummedhajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja123

Naṅgalīsajātaka

3. Naṅgalīsajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja124

Ambajātaka

4. Ambajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja125

Kaṭāhakajātaka

5. Kaṭāhakajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja126

The Mark On the Sword

6. Asilakkhaṇajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja127

Kalaṇḍukajātaka

7. Kalaṇḍukajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja128

Biḷāravatajātaka

8. Biḷāravatajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja129

Aggikabhāradvājajātaka

9. Aggikabhāradvājajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja130

Kosiyajātaka

10. Kosiyajātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja131

Asampadānajātaka

1. Asampadānajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja132

Bhīrukajātaka

2. Bhīrukajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja133

Ghatāsanajātaka

3. Ghatāsanajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja134

Jhānasodhanajātaka

4. Jhānasodhanajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja135

Candābhajātaka

5. Candābhajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja136

Suvaṇṇahaṁsajātaka

6. Suvaṇṇahaṁsajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja137

Babbujātaka

7. Babbujātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja138

Godhajātaka

8. Godhajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja139

Ubhatobhaṭṭhajātaka

9. Ubhatobhaṭṭhajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja140

Kākajātaka

10. Kākajātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja141

Godhajātaka

1. Godhajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja142

Siṅgālajātaka

2. Siṅgālajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja143

Virocanajātaka

3. Virocanajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja144

Naṅguṭṭhajātaka

4. Naṅguṭṭhajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja145

Rādhajātaka

5. Rādhajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja146

Samuddakākajātaka

6. Samuddakākajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja147

Puppharattajātaka

7. Puppharattajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja148

Siṅgālajātaka

8. Siṅgālajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja149

Ekapaṇṇajātaka

9. Ekapaṇṇajātaka

1 phút đọc9 đoạn
ja150

Sañjīvajātaka

10. Sañjīvajātaka

1 phút đọc25 đoạn
ja151

Rājovādajātaka

1. Rājovādajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja152

Siṅgālajātaka

2. Siṅgālajātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja153

Sūkarajātaka

3. Sūkarajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja154

Uragajātaka

4. Uragajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja155

Bhaggajātaka

5. Bhaggajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja156

Alīnacittajātaka

6. Alīnacittajātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja157

Guṇajātaka

7. Guṇajātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja158

Suhanujātaka

8. Suhanujātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja159

The Peacock

9. Morajātaka

1 phút đọc25 đoạn
ja160

Vinīlajātaka

10. Vinīlajātaka

1 phút đọc19 đoạn
ja161

Indasamānagottajātaka

1. Indasamānagottajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja162

Santhavajātaka

2. Santhavajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja163

Susīmajātaka

3. Susīmajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja164

Gijjhajātaka

4. Gijjhajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja165

Nakulajātaka

5. Nakulajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja166

Upasāḷakajātaka

6. Upasāḷakajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja167

Samiddhijātaka

7. Samiddhijātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja168

Sakuṇagghijātaka

8. Sakuṇagghijātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja169

Arakajātaka

9. Arakajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja170

Kakaṇṭakajātaka

10. Kakaṇṭakajātaka

1 phút đọc19 đoạn
ja171

Kalyāṇadhammajātaka

1. Kalyāṇadhammajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja172

Daddarajātaka

2. Daddarajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja173

Makkaṭajātaka

3. Makkaṭajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja174

Dubbhiyamakkaṭajātaka

4. Dubbhiyamakkaṭajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja175

Ādiccupaṭṭhānajātaka

5. Ādiccupaṭṭhānajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja176

Kaḷāyamuṭṭhijātaka

6. Kaḷāyamuṭṭhijātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja177

Tindukajātaka

7. Tindukajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja178

Kacchapajātaka

8. Kacchapajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja179

Satadhammajātaka

9. Satadhammajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja180

Duddadajātaka

10. Duddadajātaka

1 phút đọc19 đoạn
ja181

Asadisajātaka

1. Asadisajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja182

Saṅgāmāvacarajātaka

2. Saṅgāmāvacarajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja183

Vālodakajātaka

3. Vālodakajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja184

Giridattajātaka

4. Giridattajātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja185

Anabhiratijātaka

5. Anabhiratijātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja186

Dadhivāhanajātaka

6. Dadhivāhanajātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja187

Catumaṭṭhajātaka

7. Catumaṭṭhajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja188

Sīhakotthujātaka

8. Sīhakotthujātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja189

Sīhacammajātaka

9. Sīhacammajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja190

Sīlānisaṁsajātaka

10. Sīlānisaṁsajātaka

1 phút đọc19 đoạn
ja191

Ruhakajātaka

1. Ruhakajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja192

Sirikāḷakaṇṇijātaka

2. Sirikāḷakaṇṇijātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja193

Cūḷapadumajātaka

3. Cūḷapadumajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja194

Maṇicorajātaka

4. Maṇicorajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja195

Pabbatūpattharajātaka

5. Pabbatūpattharajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja196

Valāhakassajātaka

6. Valāhakassajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja197

Mittāmittajātaka

7. Mittāmittajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja198

Rādhajātaka

8. Rādhajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja199

Gahapatijātaka

9. Gahapatijātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja200

Sādhusīlajātaka

10. Sādhusīlajātaka

1 phút đọc19 đoạn
ja201

Bandhanāgārajātaka

1. Bandhanāgārajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja202

Keḷisīlajātaka

2. Keḷisīlajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja203

Khaṇḍajātaka

3. Khaṇḍajātaka

1 phút đọc31 đoạn
ja204

Vīrakajātaka

4. Vīrakajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja205

Gaṅgeyyajātaka

5. Gaṅgeyyajātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja206

Kuruṅgamigajātaka

6. Kuruṅgamigajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja207

Assakajātaka

7. Assakajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja208

Susumārajātaka

8. Susumārajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja209

Kukkuṭajātaka

9. Kukkuṭajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja210

Kandagalakajātaka

10. Kandagalakajātaka

1 phút đọc19 đoạn
ja211

Somadattajātaka

1. Somadattajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja212

Ucchiṭṭhabhattajātaka

2. Ucchiṭṭhabhattajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja213

Bharujātaka

3. Bharujātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja214

Puṇṇanadījātaka

4. Puṇṇanadījātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja215

Kacchapajātaka

5. Kacchapajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja216

Macchajātaka

6. Macchajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja217

Seggujātaka

7. Seggujātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja218

Kūṭavāṇijajātaka

8. Kūṭavāṇijajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja219

Garahitajātaka

9. Garahitajātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja220

Dhammadhajajātaka

10. Dhammadhajajātaka

1 phút đọc20 đoạn
ja221

Kāsāvajātaka

1. Kāsāvajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja222

Cūḷanandiyajātaka

2. Cūḷanandiyajātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja223

Puṭabhattajātaka

3. Puṭabhattajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja224

Kumbhilajātaka

4. Kumbhilajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja225

Khantivaṇṇajātaka

5. Khantivaṇṇajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja226

Kosiyajātaka

6. Kosiyajātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja227

Gūthapāṇajātaka

7. Gūthapāṇajātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja228

Kāmanītajātaka

8. Kāmanītajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja229

Palāyitajātaka

9. Palāyitajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja230

Dutiyapalāyitajātaka

10. Dutiyapalāyitajātaka

1 phút đọc19 đoạn
ja231

Upāhanajātaka

1. Upāhanajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja232

Vīṇāguṇajātaka

2. Vīṇāguṇajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja233

Vikaṇṇajātaka

3. Vikaṇṇajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja234

Asitābhūjātaka

4. Asitābhūjātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja235

Vacchanakhajātaka

5. Vacchanakhajātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja236

Bakajātaka

6. Bakajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja237

Sāketajātaka

7. Sāketajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja238

Ekapadajātaka

8. Ekapadajātaka

1 phút đọc15 đoạn
ja239

Haritamaṇḍūkajātaka

9. Haritamaṇḍūkajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja240

Mahāpiṅgalajātaka

10. Mahāpiṅgalajātaka

1 phút đọc23 đoạn
ja241

Sabbadāṭhijātaka

1. Sabbadāṭhijātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja242

Sunakhajātaka

2. Sunakhajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja243

Guttilajātaka

3. Guttilajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja244

Vigaticchajātaka

4. Vigaticchajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja245

Mūlapariyāyajātaka

5. Mūlapariyāyajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja246

Bālovādajātaka

6. Bālovādajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja247

Pādañjalījātaka

7. Pādañjalījātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja248

Kiṁsukopamajātaka

8. Kiṁsukopamajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja249

Sālakajātaka

9. Sālakajātaka

1 phút đọc13 đoạn
ja250

Kapijātaka

10. Kapijātaka

1 phút đọc25 đoạn
ja251

Saṅkapparāgajātaka

1. Saṅkapparāgajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja252

Tilamuṭṭhijātaka

2. Tilamuṭṭhijātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja253

Maṇikaṇṭhajātaka

3. Maṇikaṇṭhajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja254

Kuṇḍakakucchisindhavajātaka

4. Kuṇḍakakucchisindhavajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja255

Sukajātaka

5. Sukajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja256

Jarūdapānajātaka

6. Jarūdapānajātaka

1 phút đọc19 đoạn
ja257

Gāmaṇicandajātaka

7. Gāmaṇicandajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja258

Mandhātujātaka

8. Mandhātujātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja259

Tirīṭavacchajātaka

9. Tirīṭavacchajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja260

Dūtajātaka

10. Dūtajātaka

1 phút đọc23 đoạn
ja261

Padumajātaka

1. Padumajātaka

1 phút đọc19 đoạn
ja262

Mudupāṇijātaka

2. Mudupāṇijātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja263

Cūḷapalobhanajātaka

3. Cūḷapalobhanajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja264

Mahāpanādajātaka

4. Mahāpanādajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja265

Khurappajātaka

5. Khurappajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja266

Vātaggasindhavajātaka

6. Vātaggasindhavajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja267

Kakkaṭakajātaka

7. Kakkaṭakajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja268

Ārāmadūsakajātaka

8. Ārāmadūsakajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja269

Sujātajātaka

9. Sujātajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja270

Ulūkajātaka

10. Ulūkajātaka

1 phút đọc23 đoạn
ja271

Udapānadūsakajātaka

1. Udapānadūsakajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja272

Byagghajātaka

2. Byagghajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja273

Kacchapajātaka

3. Kacchapajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja274

Lolajātaka

4. Lolajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja275

Rucirajātaka

5. Rucirajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja276

Garudhammajātaka

6. Garudhammajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja277

Romakajātaka

7. Romakajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja278

Mahiṁsarājajātaka

8. Mahiṁsarājajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja279

Satapattajātaka

9. Satapattajātaka

1 phút đọc19 đoạn
ja280

Puṭadūsakajātaka

10. Puṭadūsakajātaka

1 phút đọc23 đoạn
ja281

Abbhantarajātaka

1. Abbhantarajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja282

Seyyajātaka

2. Seyyajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja283

Vaḍḍhakīsūkarajātaka

3. Vaḍḍhakīsūkarajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja284

Sirijātaka

4. Sirijātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja285

Maṇisūkarajātaka

5. Maṇisūkarajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja286

Sālūkajātaka

6. Sālūkajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja287

Lābhagarahajātaka

7. Lābhagarahajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja288

Macchuddānajātaka

8. Macchuddānajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja289

Nānāchandajātaka

9. Nānāchandajātaka

1 phút đọc19 đoạn
ja290

Sīlavīmaṁsakajātaka

10. Sīlavīmaṁsakajātaka

1 phút đọc23 đoạn
ja291

Surāghaṭajātaka

1. Surāghaṭajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja292

Supattajātaka

2. Supattajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja293

Kāyanibbindajātaka

3. Kāyanibbindajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja294

Jambukhādakajātaka

4. Jambukhādakajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja295

Antajātaka

5. Antajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja296

Samuddajātaka

6. Samuddajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja297

Kāmavilāpajātaka

7. Kāmavilāpajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja298

Udumbarajātaka

8. Udumbarajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja299

Komāraputtajātaka

9. Komāraputtajātaka

1 phút đọc17 đoạn
ja300

Vakajātaka

10. Vakajātaka

1 phút đọc29 đoạn
ja301

Cūḷakāliṅgajātaka

1. Cūḷakāliṅgajātaka

1 phút đọc23 đoạn
ja302

Mahāassārohajātaka

2. Mahāassārohajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja303

Ekarājajātaka

3. Ekarājajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja304

Daddarajātaka

4. Daddarajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja305

Sīlavīmaṁsanajātaka

5. Sīlavīmaṁsanajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja306

Sujātājātaka

6. Sujātājātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja307

Palāsajātaka

7. Palāsajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja308

Sakuṇajātaka

8. Sakuṇajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja309

Chavakajātaka

9. Chavakajātaka

1 phút đọc22 đoạn
ja310

Seyyajātaka

10. Seyyajātaka

1 phút đọc27 đoạn
ja311

Pucimandajātaka

1. Pucimandajātaka

1 phút đọc23 đoạn
ja312

Kassapamandiyajātaka

2. Kassapamandiyajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja313

Khantīvādījātaka

3. Khantīvādījātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja314

Lohakumbhijātaka

4. Lohakumbhijātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja315

Sabbamaṁsalābhajātaka

5. Sabbamaṁsalābhajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja316

Sasapaṇḍitajātaka

6. Sasapaṇḍitajātaka

1 phút đọc23 đoạn
ja317

Matarodanajātaka

7. Matarodanajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja318

Kaṇaverajātaka

8. Kaṇaverajātaka

1 phút đọc23 đoạn
ja319

Tittirajātaka

9. Tittirajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja320

Succajajātaka

10. Succajajātaka

1 phút đọc27 đoạn
ja321

Kuṭidūsakajātaka

1. Kuṭidūsakajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja322

Duddubhajātaka

2. Duddubhajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja323

Brahmadattajātaka

3. Brahmadattajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja324

Cammasāṭakajātaka

4. Cammasāṭakajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja325

Godharājajātaka

5. Godharājajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja326

Kakkārujātaka

6. Kakkārujātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja327

Kākavatījātaka

7. Kākavatījātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja328

Ananusociyajātaka

8. Ananusociyajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja329

Kāḷabāhujātaka

9. Kāḷabāhujātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja330

Sīlavīmaṁsajātaka

10. Sīlavīmaṁsajātaka

1 phút đọc27 đoạn
ja331

Kokilajātaka

1. Kokilajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja332

Rathalaṭṭhijātaka

2. Rathalaṭṭhijātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja333

Pakkagodhajātaka

3. Pakkagodhajātaka

1 phút đọc23 đoạn
ja334

Rājovādajātaka

4. Rājovādajātaka

1 phút đọc25 đoạn
ja335

Jambukajātaka

5. Jambukajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja336

Brahāchattajātaka

6. Brahāchattajātaka

1 phút đọc22 đoạn
ja337

Pīṭhajātaka

7. Pīṭhajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja338

Thusajātaka

8. Thusajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja339

Bāverujātaka

9. Bāverujātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja340

Visayhajātaka

10. Visayhajātaka

1 phút đọc27 đoạn
ja341

Kaṇḍarījātaka

1. Kaṇḍarījātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja342

Vānarajātaka

2. Vānarajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja343

Kuntinījātaka

3. Kuntinījātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja344

Ambajātaka

4. Ambajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja345

Gajakumbhajātaka

5. Gajakumbhajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja346

Kesavajātaka

6. Kesavajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja347

Ayakūṭajātaka

7. Ayakūṭajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja348

Araññajātaka

8. Araññajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja349

Sandhibhedajātaka

9. Sandhibhedajātaka

1 phút đọc21 đoạn
ja350

Devatāpañhajātaka

10. Devatāpañhajātaka

1 phút đọc34 đoạn
ja351

Maṇikuṇḍalajātaka

1. Maṇikuṇḍalajātaka

1 phút đọc25 đoạn
ja352

Sujātajātaka

2. Sujātajātaka

1 phút đọc37 đoạn
ja353

Venasākhajātaka

3. Venasākhajātaka

1 phút đọc27 đoạn
ja354

Uragajātaka

4. Uragajātaka

1 phút đọc45 đoạn
ja355

Ghaṭajātaka

5. Ghaṭajātaka

1 phút đọc25 đoạn
ja356

Koraṇḍiyajātaka

6. Koraṇḍiyajātaka

1 phút đọc25 đoạn
ja357

Laṭukikajātaka

7. Laṭukikajātaka

1 phút đọc27 đoạn
ja358

Cūḷadhammapālajātaka

8. Cūḷadhammapālajātaka

1 phút đọc29 đoạn
ja359

Suvaṇṇamigajātaka

9. Suvaṇṇamigajātaka

1 phút đọc25 đoạn
ja360

Suyonandījātaka

10. Suyonandījātaka

1 phút đọc31 đoạn
ja361

Vaṇṇārohajātaka

1. Vaṇṇārohajātaka

1 phút đọc25 đoạn
ja362

Sīlavīmaṁsajātaka

2. Sīlavīmaṁsajātaka

1 phút đọc25 đoạn
ja363

Hirijātaka

3. Hirijātaka

1 phút đọc25 đoạn
ja364

Khajjopanakajātaka

4. Khajjopanakajātaka

1 phút đọc25 đoạn
ja365

Ahituṇḍikajātaka

5. Ahituṇḍikajātaka

1 phút đọc25 đoạn
ja366

Gumbiyajātaka

6. Gumbiyajātaka

1 phút đọc25 đoạn
ja367

Sāḷiyajātaka

7. Sāḷiyajātaka

1 phút đọc25 đoạn
ja368

Tacasārajātaka

8. Tacasārajātaka

1 phút đọc25 đoạn
ja369

Mittavindakajātaka

9. Mittavindakajātaka

1 phút đọc27 đoạn
ja370

Palāsajātaka

10. Palāsajātaka

1 phút đọc26 đoạn
ja371

Dīghītikosalajātaka

1. Dīghītikosalajātaka

1 phút đọc29 đoạn
ja372

Migapotakajātaka

2. Migapotakajātaka

1 phút đọc33 đoạn
ja373

Mūsikajātaka

3. Mūsikajātaka

1 phút đọc27 đoạn
ja374

Cūḷadhanuggahajātaka

4. Cūḷadhanuggahajātaka

1 phút đọc35 đoạn
ja375

Kapotajātaka

5. Kapotajātaka

1 phút đọc41 đoạn
ja376

Avāriyajātaka

1. Avāriyajātaka

1 phút đọc35 đoạn
ja377

Setaketujātaka

2. Setaketujātaka

1 phút đọc29 đoạn
ja378

Darīmukhajātaka

3. Darīmukhajātaka

1 phút đọc29 đoạn
ja379

Nerujātaka

4. Nerujātaka

1 phút đọc29 đoạn
ja380

Āsaṅkajātaka

5. Āsaṅkajātaka

1 phút đọc39 đoạn
ja381

Migālopajātaka

6. Migālopajātaka

1 phút đọc31 đoạn
ja382

Sirikāḷakaṇṇijātaka

7. Sirikāḷakaṇṇijātaka

1 phút đọc85 đoạn
ja383

Kukkuṭajātaka

8. Kukkuṭajātaka

1 phút đọc33 đoạn
ja384

Dhammadhajajātaka

9. Dhammadhajajātaka

1 phút đọc29 đoạn
ja385

Nandiyamigarājajātaka

10. Nandiyamigarājajātaka

1 phút đọc37 đoạn
ja386

Kharaputtajātaka

1. Kharaputtajātaka

1 phút đọc29 đoạn
ja387

Sūcijātaka

2. Sūcijātaka

1 phút đọc29 đoạn
ja388

Tuṇḍilajātaka

3. Tuṇḍilajātaka

1 phút đọc29 đoạn
ja389

Suvaṇṇakakkaṭajātaka

4. Suvaṇṇakakkaṭajātaka

1 phút đọc37 đoạn
ja390

Mayhakajātaka

5. Mayhakajātaka

1 phút đọc31 đoạn
ja391

Vijjādharajātaka

6. Vijjādharajātaka

1 phút đọc33 đoạn
ja392

Siṅghapupphajātaka

7. Siṅghapupphajātaka

1 phút đọc33 đoạn
ja393

Vighāsādajātaka

8. Vighāsādajātaka

1 phút đọc30 đoạn
ja394

Vaṭṭakajātaka

9. Vaṭṭakajātaka

1 phút đọc29 đoạn
ja395

Pārāvatajātaka

10. Pārāvatajātaka

1 phút đọc41 đoạn
ja396

Kukkujātaka

1. Kukkujātaka

1 phút đọc33 đoạn
ja397

Manojajātaka

2. Manojajātaka

1 phút đọc33 đoạn
ja398

Sutanujātaka

3. Sutanujātaka

1 phút đọc33 đoạn
ja399

Mātuposakagijjhajātaka

4. Mātuposakagijjhajātaka

1 phút đọc33 đoạn
ja400

Dabbhapupphajātaka

5. Dabbhapupphajātaka

1 phút đọc47 đoạn
ja401

Paṇṇakajātaka

6. Paṇṇakajātaka

1 phút đọc45 đoạn
ja402

Sattubhastajātaka

7. Sattubhastajātaka

1 phút đọc37 đoạn
ja403

Aṭṭhisenakajātaka

8. Aṭṭhisenakajātaka

1 phút đọc33 đoạn
ja404

Kapijātaka

9. Kapijātaka

1 phút đọc33 đoạn
ja405

Bakajātaka

10. Bakajātaka

1 phút đọc44 đoạn
ja406

Gandhārajātaka

1. Gandhārajātaka

1 phút đọc33 đoạn
ja407

Mahākapijātaka

2. Mahākapijātaka

1 phút đọc35 đoạn
ja408

Kumbhakārajātaka

3. Kumbhakārajātaka

1 phút đọc39 đoạn
ja409

Daḷhadhammajātaka

4. Daḷhadhammajātaka

1 phút đọc33 đoạn
ja410

Somadattajātaka

5. Somadattajātaka

1 phút đọc41 đoạn
ja411

Susīmajātaka

6. Susīmajātaka

1 phút đọc33 đoạn
ja412

Koṭasimbalijātaka

7. Koṭasimbalijātaka

1 phút đọc35 đoạn
ja413

Dhūmakārijātaka

8. Dhūmakārijātaka

1 phút đọc33 đoạn
ja414

Jāgarajātaka

9. Jāgarajātaka

1 phút đọc33 đoạn
ja415

Kummāsapiṇḍijātaka

10. Kummāsapiṇḍijātaka

1 phút đọc53 đoạn
ja416

Parantapajātaka

11. Parantapajātaka

1 phút đọc45 đoạn
ja417

Kaccānijātaka

1. Kaccānijātaka

1 phút đọc41 đoạn
ja418

Aṭṭhasaddajātaka

2. Aṭṭhasaddajātaka

1 phút đọc39 đoạn
ja419

Sulasājātaka

3. Sulasājātaka

1 phút đọc41 đoạn
ja420

Sumaṅgalajātaka

4. Sumaṅgalajātaka

1 phút đọc41 đoạn
ja421

Gaṅgamālajātaka

5. Gaṅgamālajātaka

1 phút đọc41 đoạn
ja422

Cetiyajātaka

6. Cetiyajātaka

1 phút đọc67 đoạn
ja423

Indriyajātaka

7. Indriyajātaka

1 phút đọc43 đoạn
ja424

Ādittajātaka

8. Ādittajātaka

1 phút đọc37 đoạn
ja425

Aṭṭhānajātaka

9. Aṭṭhānajātaka

1 phút đọc49 đoạn
ja426

Dīpijātaka

10. Dīpijātaka

1 phút đọc43 đoạn
ja427

Gijjhajātaka

1. Gijjhajātaka

1 phút đọc47 đoạn
ja428

Kosambiyajātaka

2. Kosambiyajātaka

1 phút đọc46 đoạn
ja429

Mahāsuvajātaka

3. Mahāsuvajātaka

1 phút đọc45 đoạn
ja430

Cūḷasuvajātaka

4. Cūḷasuvajātaka

1 phút đọc45 đoạn
ja431

Haritacajātaka

5. Haritacajātaka

1 phút đọc41 đoạn
ja432

Padakusalamāṇavajātaka

6. Padakusalamāṇavajātaka

1 phút đọc49 đoạn
ja433

Lomasakassapajātaka

7. Lomasakassapajātaka

1 phút đọc41 đoạn
ja434

Cakkavākajātaka

8. Cakkavākajātaka

1 phút đọc44 đoạn
ja435

Haliddirāgajātaka

9. Haliddirāgajātaka

1 phút đọc41 đoạn
ja436

Samuggajātaka

10. Samuggajātaka

1 phút đọc41 đoạn
ja437

Pūtimaṁsajātaka

11. Pūtimaṁsajātaka

1 phút đọc41 đoạn
ja438

Daddarajātaka

12. Daddarajātaka

1 phút đọc47 đoạn
ja439

Catudvārajātaka

1. Catudvārajātaka

1 phút đọc45 đoạn
ja440

Kaṇhajātaka

2. Kaṇhajātaka

1 phút đọc65 đoạn
ja441

Catuposathiyajātaka

3. Catuposathiyajātaka

1 phút đọc71 đoạn
ja442

Saṅkhajātaka

4. Saṅkhajātaka

1 phút đọc46 đoạn
ja443

Cūḷabodhijātaka

5. Cūḷabodhijātaka

1 phút đọc57 đoạn
ja444

Kaṇhadīpāyanajātaka

6. Kaṇhadīpāyanajātaka

1 phút đọc63 đoạn
ja445

Nigrodhajātaka

7. Nigrodhajātaka

1 phút đọc47 đoạn
ja446

Takkalajātaka

8. Takkalajātaka

1 phút đọc47 đoạn
ja447

Mahādhammapālajātaka

9. Mahādhammapālajātaka

1 phút đọc53 đoạn
ja448

Kukkuṭajātaka

10. Kukkuṭajātaka

1 phút đọc49 đoạn
ja449

Maṭṭhakuṇḍalījātaka

11. Maṭṭhakuṇḍalījātaka

1 phút đọc45 đoạn
ja450

Bilārakosiyajātaka

12. Bilārakosiyajātaka

1 phút đọc49 đoạn
ja451

Cakkavākajātaka

13. Cakkavākajātaka

1 phút đọc45 đoạn
ja452

Bhūripaññajātaka

14. Bhūripaññajātaka

1 phút đọc45 đoạn
ja453

Mahāmaṅgalajātaka

15. Mahāmaṅgalajātaka

1 phút đọc45 đoạn
ja454

Ghaṭapaṇḍitajātaka

16. Ghaṭapaṇḍitajātaka

1 phút đọc73 đoạn
ja455

Mātuposakajātaka

1. Mātuposakajātaka

1 phút đọc53 đoạn
ja456

Juṇhajātaka

2. Juṇhajātaka

1 phút đọc57 đoạn
ja457

Dhammadevaputtajātaka

3. Dhammadevaputtajātaka

1 phút đọc51 đoạn
ja458

Udayajātaka

4. Udayajātaka

1 phút đọc97 đoạn
ja459

Pānīyajātaka

5. Pānīyajātaka

1 phút đọc65 đoạn
ja460

Yudhañcayajātaka

6. Yudhañcayajātaka

1 phút đọc49 đoạn
ja461

Dasarathajātaka

7. Dasarathajātaka

1 phút đọc59 đoạn
ja462

Saṁvarajātaka

8. Saṁvarajātaka

1 phút đọc49 đoạn
ja463

Suppārakajātaka

9. Suppārakajātaka

1 phút đọc67 đoạn
ja464

Cūḷakuṇālajātaka

1. Cūḷakuṇālajātaka

1 phút đọc53 đoạn
ja465

Bhaddasālajātaka

2. Bhaddasālajātaka

1 phút đọc55 đoạn
ja466

The Sea Merchants

3. Samuddavāṇijajātaka

2 phút đọc55 đoạn
ja467

Kāmajātaka

4. Kāmajātaka

1 phút đọc57 đoạn
ja468

Janasandhajātaka

5. Janasandhajātaka

1 phút đọc53 đoạn
ja469

Mahākaṇhajātaka

6. Mahākaṇhajātaka

1 phút đọc53 đoạn
ja470

Kosiyajātaka

7. Kosiyajātaka

1 phút đọc89 đoạn
ja471

Meṇḍakapañhajātaka

8. Meṇḍakapañhajātaka

1 phút đọc53 đoạn
ja472

Mahāpadumajātaka

9. Mahāpadumajātaka

1 phút đọc67 đoạn
ja473

Mittāmittajātaka

10. Mittāmittajātaka

1 phút đọc63 đoạn
ja474

Ambajātaka

1. Ambajātaka

1 phút đọc59 đoạn
ja475

Phandanajātaka

2. Phandanajātaka

1 phút đọc57 đoạn
ja476

Javanahaṁsajātaka

3. Javanahaṁsajātaka

1 phút đọc61 đoạn
ja477

Cūḷanāradajātaka

4. Cūḷanāradajātaka

1 phút đọc65 đoạn
ja478

Dūtajātaka

5. Dūtajātaka

1 phút đọc59 đoạn
ja479

Kāliṅgabodhijātaka

6. Kāliṅgabodhijātaka

1 phút đọc73 đoạn
ja480

Akittijātaka

7. Akittijātaka

1 phút đọc103 đoạn
ja481

Takkāriyajātaka

8. Takkāriyajātaka

1 phút đọc59 đoạn
ja482

Rurumigarājajātaka

9. Rurumigarājajātaka

1 phút đọc75 đoạn
ja483

Sarabhamigajātaka

10. Sarabhamigajātaka

1 phút đọc83 đoạn
ja484

Sālikedārajātaka

1. Sālikedārajātaka

1 phút đọc75 đoạn
ja485

Candakinnarījātaka

2. Candakinnarījātaka

1 phút đọc109 đoạn
ja486

Mahāukkusajātaka

3. Mahāukkusajātaka

1 phút đọc77 đoạn
ja487

Uddālakajātaka

4. Uddālakajātaka

1 phút đọc73 đoạn
ja488

Bhisajātaka

5. Bhisajātaka

1 phút đọc101 đoạn
ja489

Surucijātaka

6. Surucijātaka

1 phút đọc109 đoạn
ja490

Pañcuposathikajātaka

7. Pañcuposathikajātaka

1 phút đọc69 đoạn
ja491

Mahāmorajātaka

8. Mahāmorajātaka

1 phút đọc75 đoạn
ja492

Tacchasūkarajātaka

9. Tacchasūkarajātaka

1 phút đọc85 đoạn
ja493

Mahāvāṇijajātaka

10. Mahāvāṇijajātaka

1 phút đọc99 đoạn
ja494

Sādhinajātaka

11. Sādhinajātaka

1 phút đọc96 đoạn
ja495

Dasabrāhmaṇajātaka

12. Dasabrāhmaṇajātaka

1 phút đọc211 đoạn
ja496

Bhikkhāparamparajātaka

13. Bhikkhāparamparajātaka

1 phút đọc91 đoạn
ja497

Mātaṅgajātaka

1. Mātaṅgajātaka

1 phút đọc97 đoạn
ja498

Cittasambhūtajātaka

2. Cittasambhūtajātaka

1 phút đọc117 đoạn
ja499

Sivijātaka

3. Sivijātaka

1 phút đọc134 đoạn
ja500

Sirīmantajātaka

4. Sirīmantajātaka

1 phút đọc121 đoạn
ja501

Rohaṇamigajātaka

5. Rohaṇamigajātaka

1 phút đọc121 đoạn
ja502

Cūḷahaṁsajātaka

6. Cūḷahaṁsajātaka

1 phút đọc109 đoạn
ja503

Sattigumbajātaka

7. Sattigumbajātaka

1 phút đọc119 đoạn
ja504

Bhallātiyajātaka

8. Bhallātiyajātaka

1 phút đọc105 đoạn
ja505

Somanassajātaka

9. Somanassajātaka

1 phút đọc121 đoạn
ja506

Campeyyajātaka

10. Campeyyajātaka

1 phút đọc186 đoạn
ja507

Mahāpalobhanajātaka

11. Mahāpalobhanajātaka

1 phút đọc129 đoạn
ja508

Pañcapaṇḍitajātaka

12. Pañcapaṇḍitajātaka

1 phút đọc94 đoạn
ja509

Hatthipālajātaka

13. Hatthipālajātaka

1 phút đọc109 đoạn
ja510

Ayogharajātaka

14. Ayogharajātaka

1 phút đọc107 đoạn
ja511

Kiṁchandajātaka

1. Kiṁchandajātaka

1 phút đọc141 đoạn
ja512

Kumbhajātaka

2. Kumbhajātaka

1 phút đọc129 đoạn
ja513

Jayaddisajātaka

3. Jayaddisajātaka

1 phút đọc142 đoạn
ja514

Chaddantajātaka

4. Chaddantajātaka

1 phút đọc175 đoạn
ja515

Sambhavajātaka

5. Sambhavajātaka

1 phút đọc189 đoạn
ja516

Mahākapijātaka

6. Mahākapijātaka

1 phút đọc189 đoạn
ja517

Dakarakkhasajātaka

7. Dakarakkhasajātaka

1 phút đọc151 đoạn
ja518

Paṇḍaranāgarājajātaka

8. Paṇḍaranāgarājajātaka

1 phút đọc163 đoạn
ja519

Sambulājātaka

9. Sambulājātaka

1 phút đọc154 đoạn
ja520

Gandhatindukajātaka

10. Gandhatindukajātaka

1 phút đọc168 đoạn
ja521

Tesakuṇajātaka

1. Tesakuṇajātaka

1 phút đọc203 đoạn
ja522

Sarabhaṅgajātaka

2. Sarabhaṅgajātaka

1 phút đọc196 đoạn
ja523

Alambusājātaka

3. Alambusājātaka

1 phút đọc203 đoạn
ja524

Saṅkhapālajātaka

4. Saṅkhapālajātaka

1 phút đọc217 đoạn
ja525

5 Cūḷasutasomajātaka

5 Cūḷasutasomajātaka

1 phút đọc215 đoạn
ja526

1 Niḷinikājātaka

1 Niḷinikājātaka

1 phút đọc231 đoạn
ja527

2 Ummādantījātaka

2 Ummādantījātaka

1 phút đọc272 đoạn
ja528

Mahābodhijātaka

3. Mahābodhijātaka

1 phút đọc275 đoạn
ja529

1 Soṇakajātaka

1 Soṇakajātaka

1 phút đọc289 đoạn
ja530

Saṅkiccajātaka

2. Saṅkiccajātaka

1 phút đọc281 đoạn
ja531

Kusajātaka

1. Kusajātaka

1 phút đọc377 đoạn
ja532

Soṇanandajātaka

2. Soṇanandajātaka

1 phút đọc399 đoạn
ja533

1 Cūḷahaṁsajātaka

1 Cūḷahaṁsajātaka

1 phút đọc359 đoạn
ja534

Mahāhaṁsajātaka

2. Mahāhaṁsajātaka

1 phút đọc433 đoạn
ja535

Sudhābhojanajātaka

3. Sudhābhojanajātaka

1 phút đọc406 đoạn
ja536

Kuṇālajātaka

4. Kuṇālajātaka

1 phút đọc446 đoạn
ja537

Mahāsutasomajātaka

5. Mahāsutasomajātaka

1 phút đọc514 đoạn
ja538

1 Mūgapakkhajātaka

1 Mūgapakkhajātaka

1 phút đọc499 đoạn
ja539

Mahājanakajātaka

2. Mahājanakajātaka

1 phút đọc763 đoạn
ja540

3 Suvaṇṇasāmajātaka

3 Suvaṇṇasāmajātaka

1 phút đọc511 đoạn
ja541

4 Nimijātaka

4 Nimijātaka

1 phút đọc773 đoạn
ja542

5 Umaṅgajātaka

5 Umaṅgajātaka

1 phút đọc825 đoạn
ja543

Bhūridattajātaka

6. Bhūridattajātaka

1 phút đọc815 đoạn
ja544

7 Candakumārajātaka

7 Candakumārajātaka

1 phút đọc700 đoạn
ja545

Mahānāradakassapajātaka

8. Mahānāradakassapajātaka

1 phút đọc801 đoạn
ja546

Vidhurajātaka

Vidhurajātaka

1 phút đọc1282 đoạn
ja547

Vessantarajātaka

Vessantarajātaka

1 phút đọc3382 đoạn
mnd1

Đại Nghĩa Thích — Kāmasuttaniddesa

1. Kāmasuttaniddesa

1 phút đọc516 đoạn
mnd2

Đại Nghĩa Thích — Guhaṭṭhakasuttaniddesa

2. Guhaṭṭhakasuttaniddesa

1 phút đọc1074 đoạn
mnd3

Đại Nghĩa Thích — Duṭṭhaṭṭhakasuttaniddesa

3. Duṭṭhaṭṭhakasuttaniddesa

1 phút đọc565 đoạn
mnd4

Đại Nghĩa Thích — Suddhaṭṭhakasuttaniddesa

4. Suddhaṭṭhakasuttaniddesa

1 phút đọc408 đoạn
mnd5

Đại Nghĩa Thích — Paramaṭṭhakasuttaniddesa

5. Paramaṭṭhakasuttaniddesa

1 phút đọc372 đoạn
mnd6

Đại Nghĩa Thích — Jarāsuttaniddesa

6. Jarāsuttaniddesa

1 phút đọc593 đoạn
mnd7

Đại Nghĩa Thích — Tissametteyyasuttaniddesa

7. Tissametteyyasuttaniddesa

1 phút đọc491 đoạn
mnd8

Đại Nghĩa Thích — Pasūrasuttaniddesa

8. Pasūrasuttaniddesa

1 phút đọc412 đoạn
mnd9

Đại Nghĩa Thích — Māgaṇḍiyasuttaniddesa

9. Māgaṇḍiyasuttaniddesa

1 phút đọc545 đoạn
mnd10

Đại Nghĩa Thích — Purābhedasuttaniddesa

10. Purābhedasuttaniddesa

1 phút đọc1142 đoạn
mnd11

Đại Nghĩa Thích — Kalahavivādasuttaniddesa

11. Kalahavivādasuttaniddesa

1 phút đọc790 đoạn
mnd12

Đại Nghĩa Thích — Cūḷabyūhasuttaniddesa

12. Cūḷabyūhasuttaniddesa

1 phút đọc435 đoạn
mnd13

Đại Nghĩa Thích — Mahābyūhasuttaniddesa

13. Mahābyūhasuttaniddesa

1 phút đọc759 đoạn
mnd14

Đại Nghĩa Thích — Tuvaṭakasuttaniddesa

14. Tuvaṭakasuttaniddesa

1 phút đọc1276 đoạn
mnd15

Đại Nghĩa Thích — Attadaṇḍasuttaniddesa

15. Attadaṇḍasuttaniddesa

1 phút đọc1347 đoạn
mnd16

Đại Nghĩa Thích — Sāriputtasuttaniddesa

16. Sāriputtasuttaniddesa

1 phút đọc1566 đoạn
cnd1

Tiểu Nghĩa Thích 1

Namo tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.

1 phút đọc235 đoạn
cnd2

Tiểu Nghĩa Thích — Pucchā

Pucchā

1 phút đọc495 đoạn
cnd3

Tiểu Nghĩa Thích — Pārāyanatthutigāthā

3. Pārāyanatthutigāthā

1 phút đọc37 đoạn
cnd4

Tiểu Nghĩa Thích — Pārāyanānugītigāthā

4. Pārāyanānugītigāthā

1 phút đọc83 đoạn
cnd5

Tiểu Nghĩa Thích — Ajitamāṇavapucchāniddesa

1. Ajitamāṇavapucchāniddesa

1 phút đọc470 đoạn
cnd6

Tiểu Nghĩa Thích — Tissametteyyamāṇavapucchāniddesa

2. Tissametteyyamāṇavapucchāniddesa

1 phút đọc146 đoạn
cnd7

Tiểu Nghĩa Thích — Puṇṇakamāṇavapucchāniddesa

3. Puṇṇakamāṇavapucchāniddesa

1 phút đọc413 đoạn
cnd8

Tiểu Nghĩa Thích — Mettagūmāṇavapucchāniddesa

4. Mettagūmāṇavapucchāniddesa

1 phút đọc787 đoạn
cnd9

Tiểu Nghĩa Thích — Dhotakamāṇavapucchāniddesa

5. Dhotakamāṇavapucchāniddesa

1 phút đọc364 đoạn
cnd10

Tiểu Nghĩa Thích — Upasīvamāṇavapucchāniddesa

6. Upasīvamāṇavapucchāniddesa

1 phút đọc320 đoạn
cnd11

Tiểu Nghĩa Thích — Nandamāṇavapucchāniddesa

7. Nandamāṇavapucchāniddesa

1 phút đọc350 đoạn
cnd12

Tiểu Nghĩa Thích — Hemakamāṇavapucchāniddesa

8. Hemakamāṇavapucchāniddesa

1 phút đọc147 đoạn
cnd13

Tiểu Nghĩa Thích — Todeyyamāṇavapucchāniddesa

9. Todeyyamāṇavapucchāniddesa

1 phút đọc165 đoạn
cnd14

Tiểu Nghĩa Thích — Kappamāṇavapucchāniddesa

10. Kappamāṇavapucchāniddesa

1 phút đọc178 đoạn
cnd15

Tiểu Nghĩa Thích — Jatukaṇṇimāṇavapucchāniddesa

11. Jatukaṇṇimāṇavapucchāniddesa

1 phút đọc186 đoạn
cnd16

Tiểu Nghĩa Thích — Bhadrāvudhamāṇavapucchāniddesa

12. Bhadrāvudhamāṇavapucchāniddesa

1 phút đọc212 đoạn
cnd17

Tiểu Nghĩa Thích — Udayamāṇavapucchāniddesa

13. Udayamāṇavapucchāniddesa

1 phút đọc263 đoạn
cnd18

Tiểu Nghĩa Thích — Posālamāṇavapucchāniddesa

14. Posālamāṇavapucchāniddesa

1 phút đọc245 đoạn
cnd19

Tiểu Nghĩa Thích — Mogharājamāṇavapucchāniddesa

15. Mogharājamāṇavapucchāniddesa

1 phút đọc448 đoạn
cnd20

Tiểu Nghĩa Thích — Piṅgiyamāṇavapucchāniddesa

16. Piṅgiyamāṇavapucchāniddesa

1 phút đọc185 đoạn
cnd21

Tiểu Nghĩa Thích — Pārāyanatthutigāthāniddesa

17. Pārāyanatthutigāthāniddesa

1 phút đọc211 đoạn
cnd22

Tiểu Nghĩa Thích — Pārāyanānugītigāthāniddesa

18. Pārāyanānugītigāthāniddesa

1 phút đọc891 đoạn
cnd23

Tiểu Nghĩa Thích — Khaggavisāṇasuttaniddesa

Khaggavisāṇasuttaniddesa

1 phút đọc2018 đoạn
ps1.0

Vô Ngại Giải Đạo 1.0

Namo tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.

1 phút đọc81 đoạn
ps1.10

Vô Ngại Giải Đạo — 10. Maṇḍapeyyakathā

1.10. Maṇḍapeyyakathā

1 phút đọc208 đoạn
ps1.1

Vô Ngại Giải Đạo — 1. Ñāṇakathā

1.1. Ñāṇakathā

1 phút đọc4788 đoạn
ps1.2

Vô Ngại Giải Đạo — 2. Diṭṭhikathā

1.2. Diṭṭhikathā

1 phút đọc1675 đoạn
ps1.3

Vô Ngại Giải Đạo — 3. Ānāpānassatikathā

1.3. Ānāpānassatikathā

1 phút đọc1212 đoạn
ps1.4

Vô Ngại Giải Đạo — 4. Indriyakathā

1.4. Indriyakathā

1 phút đọc695 đoạn
ps1.5

Vô Ngại Giải Đạo — 5. Vimokkhakathā

1.5. Vimokkhakathā

1 phút đọc1113 đoạn
ps1.6

Vô Ngại Giải Đạo — 6. Gatikathā

1.6. Gatikathā

1 phút đọc119 đoạn
ps1.7

Vô Ngại Giải Đạo — 7. Kammakathā

1.7. Kammakathā

1 phút đọc62 đoạn
ps1.8

Vô Ngại Giải Đạo — 8. Vipallāsakathā

1.8. Vipallāsakathā

1 phút đọc50 đoạn
ps1.9

Vô Ngại Giải Đạo — 9. Maggakathā

1.9. Maggakathā

1 phút đọc24 đoạn
ps2.10

Vô Ngại Giải Đạo — 10. Suññakathā

2.10. Suññakathā

1 phút đọc303 đoạn
ps2.1

Vô Ngại Giải Đạo — 1. Yuganaddhakathā

2.1. Yuganaddhakathā

1 phút đọc301 đoạn
ps2.2

Vô Ngại Giải Đạo — 2. Saccakathā

2.2. Saccakathā

1 phút đọc292 đoạn
ps2.3

Vô Ngại Giải Đạo — 3. Bojjhaṅgakathā

2.3. Bojjhaṅgakathā

1 phút đọc400 đoạn
ps2.4

Vô Ngại Giải Đạo — 4. Mettākathā

2.4. Mettākathā

1 phút đọc308 đoạn
ps2.5

Vô Ngại Giải Đạo — 5. Virāgakathā

2.5. Virāgakathā

1 phút đọc148 đoạn
ps2.6

Vô Ngại Giải Đạo — 6. Paṭisambhidākathā

2.6. Paṭisambhidākathā

1 phút đọc407 đoạn
ps2.7

Vô Ngại Giải Đạo — 7. Dhammacakkakathā

2.7. Dhammacakkakathā

1 phút đọc290 đoạn
ps2.8

Vô Ngại Giải Đạo — 8. Lokuttarakathā

2.8. Lokuttarakathā

1 phút đọc74 đoạn
ps2.9

Vô Ngại Giải Đạo — 9. Balakathā

2.9. Balakathā

1 phút đọc265 đoạn
ps3.10

Vô Ngại Giải Đạo — 10. Mātikākathā

3.10. Mātikākathā

1 phút đọc161 đoạn
ps3.1

Vô Ngại Giải Đạo — 1. Mahāpaññākathā

3.1. Mahāpaññākathā

1 phút đọc564 đoạn
ps3.2

Vô Ngại Giải Đạo — 2. Iddhikathā

3.2. Iddhikathā

1 phút đọc251 đoạn
ps3.3

Vô Ngại Giải Đạo — 3. Abhisamayakathā

3.3. Abhisamayakathā

1 phút đọc89 đoạn
ps3.4

Vô Ngại Giải Đạo — 4. Vivekakathā

3.4. Vivekakathā

1 phút đọc120 đoạn
ps3.5

Vô Ngại Giải Đạo — 5. Cariyākathā

3.5. Cariyākathā

1 phút đọc29 đoạn
ps3.6

Vô Ngại Giải Đạo — 6. Pāṭihāriyakathā

3.6. Pāṭihāriyakathā

1 phút đọc99 đoạn
ps3.7

Vô Ngại Giải Đạo — 7. Samasīsakathā

3.7. Samasīsakathā

1 phút đọc16 đoạn
ps3.8

Vô Ngại Giải Đạo — 8. Satipaṭṭhānakathā

3.8. Satipaṭṭhānakathā

1 phút đọc157 đoạn
ps3.9

Vô Ngại Giải Đạo — 9. Vipassanākathā

3.9. Vipassanākathā

1 phút đọc188 đoạn
tha-ap1

Buddhaapadāna

Buddhaapadāna

1 phút đọc336 đoạn
tha-ap2

Paccekabuddhaapadāna

Paccekabuddhaapadāna

1 phút đọc237 đoạn
tha-ap3

Sāriputtat

Sāriputtattheraapadāna

1 phút đọc943 đoạn
tha-ap4

Mahāmoggallānat

Mahāmoggallānattheraapadāna

1 phút đọc97 đoạn
tha-ap5

Mahākassapat

Mahākassapattheraapadāna

1 phút đọc97 đoạn
tha-ap6

Anuruddhat

Anuruddhattheraapadāna

1 phút đọc57 đoạn
tha-ap7

7 Puṇṇamantāṇiputtat

7 Puṇṇamantāṇiputtattheraapadāna

1 phút đọc37 đoạn
tha-ap8

Upālit

Upālittheraapadāna

1 phút đọc626 đoạn
tha-ap9

9 Aññāsikoṇḍaññat

9 Aññāsikoṇḍaññattheraapadāna

1 phút đọc73 đoạn
tha-ap10

Piṇḍolabhāradvājat

Piṇḍolabhāradvājattheraapadāna

1 phút đọc65 đoạn
tha-ap11

Khadiravaniyarevatat

Khadiravaniyarevatattheraapadāna

1 phút đọc69 đoạn
tha-ap12

Ānandat

Ānandattheraapadāna

1 phút đọc95 đoạn
tha-ap13

Sīhāsanadāyakat

Sīhāsanadāyakattheraapadāna

1 phút đọc53 đoạn
tha-ap14

Ekatthambhikat

Ekatthambhikattheraapadāna

1 phút đọc61 đoạn
tha-ap15

Nandat

Nandattheraapadāna

1 phút đọc37 đoạn
tha-ap16

4 Cūḷapanthakat

4 Cūḷapanthakattheraapadāna

1 phút đọc85 đoạn
tha-ap17

5 Pilindavacchat

5 Pilindavacchattheraapadāna

1 phút đọc57 đoạn
tha-ap18

Rāhulat

Rāhulattheraapadāna

1 phút đọc77 đoạn
tha-ap19

7 Upasenavaṅgantaputtat

7 Upasenavaṅgantaputtattheraapadāna

1 phút đọc50 đoạn
tha-ap20

Raṭṭhapālat

Raṭṭhapālattheraapadāna

1 phút đọc65 đoạn
tha-ap21

Sopākat

Sopākattheraapadāna

1 phút đọc53 đoạn
tha-ap22

Sumaṅgalat

Sumaṅgalattheraapadāna

1 phút đọc83 đoạn
tha-ap23

Subhūtit

Subhūtittheraapadāna

1 phút đọc213 đoạn
tha-ap24

2 Upavānat

2 Upavānattheraapadāna

1 phút đọc225 đoạn
tha-ap25

3 Tisaraṇagamaniyat

3 Tisaraṇagamaniyattheraapadāna

1 phút đọc117 đoạn
tha-ap26

Pañcasīlasamādāniyat

Pañcasīlasamādāniyattheraapadāna

1 phút đọc89 đoạn
tha-ap27

Annasaṁsāvakat

Annasaṁsāvakattheraapadāna

1 phút đọc29 đoạn
tha-ap28

Dhūpadāyakat

Dhūpadāyakattheraapadāna

1 phút đọc21 đoạn
tha-ap29

7 Pulinapūjakat

7 Pulinapūjakattheraapadāna

1 phút đọc21 đoạn
tha-ap30

8 Uttiyat

8 Uttiyattheraapadāna

1 phút đọc49 đoạn
tha-ap31

Ekañjalikat

Ekañjalikattheraapadāna

1 phút đọc21 đoạn
tha-ap32

Khomadāyakat

Khomadāyakattheraapadāna

1 phút đọc36 đoạn
tha-ap33

Kuṇḍadhānat

Kuṇḍadhānattheraapadāna

1 phút đọc69 đoạn
tha-ap34

Sāgatat

Sāgatattheraapadāna

1 phút đọc60 đoạn
tha-ap35

3 Mahākaccānat

3 Mahākaccānattheraapadāna

1 phút đọc72 đoạn
tha-ap36

Kāḷudāyit

Kāḷudāyittheraapadāna

1 phút đọc68 đoạn
tha-ap37

Mogharājat

Mogharājattheraapadāna

1 phút đọc84 đoạn
tha-ap38

6 Adhimuttat

6 Adhimuttattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap39

Lasuṇadāyakat

Lasuṇadāyakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap40

8 Āyāgadāyakat

8 Āyāgadāyakattheraapadāna

1 phút đọc36 đoạn
tha-ap41

Dhammacakkikat

Dhammacakkikattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap42

Kapparukkhiyat

Kapparukkhiyattheraapadāna

1 phút đọc36 đoạn
tha-ap43

1 Bhāgineyyupālit

1 Bhāgineyyupālittheraapadāna

1 phút đọc101 đoạn
tha-ap44

2 Soṇakoḷivisat

2 Soṇakoḷivisattheraapadāna

1 phút đọc120 đoạn
tha-ap45

3 Kāḷigodhāputtabhaddiyat

3 Kāḷigodhāputtabhaddiyattheraapadāna

1 phút đọc72 đoạn
tha-ap46

Sanniṭṭhāpakat

Sanniṭṭhāpakattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap47

Pañcahatthiyat

Pañcahatthiyattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap48

Padumacchadaniyat

Padumacchadaniyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap49

Sayanadāyakat

Sayanadāyakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap50

8 Caṅkamanadāyakat

8 Caṅkamanadāyakattheraapadāna

1 phút đọc36 đoạn
tha-ap51

Subhaddat

Subhaddattheraapadāna

1 phút đọc101 đoạn
tha-ap52

Cundat

Cundattheraapadāna

1 phút đọc89 đoạn
tha-ap53

Vidhūpanadāyakat

Vidhūpanadāyakattheraapadāna

1 phút đọc33 đoạn
tha-ap54

2 Sataraṁsit

2 Sataraṁsittheraapadāna

1 phút đọc52 đoạn
tha-ap55

Sayanadāyakat

Sayanadāyakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap56

4 Gandhodakiyat

4 Gandhodakiyattheraapadāna

1 phút đọc36 đoạn
tha-ap57

5 Opavayhat

5 Opavayhattheraapadāna

1 phút đọc44 đoạn
tha-ap58

Saparivārāsanat

Saparivārāsanattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap59

Pañcadīpakat

Pañcadīpakattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap60

Dhajadāyakat

Dhajadāyakattheraapadāna

1 phút đọc44 đoạn
tha-ap61

Padumat

Padumattheraapadāna

1 phút đọc48 đoạn
tha-ap62

Asanabodhiyat

Asanabodhiyattheraapadāna

1 phút đọc72 đoạn
tha-ap63

1 Sakacintaniyat

1 Sakacintaniyattheraapadāna

1 phút đọc29 đoạn
tha-ap64

2 Avopupphiyat

2 Avopupphiyattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap65

Paccāgamaniyat

Paccāgamaniyattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap66

Parappasādakat

Parappasādakattheraapadāna

1 phút đọc40 đoạn
tha-ap67

Bhisadāyakat

Bhisadāyakattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap68

Sucintitat

Sucintitattheraapadāna

1 phút đọc40 đoạn
tha-ap69

Vatthadāyakat

Vatthadāyakattheraapadāna

1 phút đọc36 đoạn
tha-ap70

Ambadāyakat

Ambadāyakattheraapadāna

1 phút đọc40 đoạn
tha-ap71

Sumanat

Sumanattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap72

Pupphacaṅkoṭiyat

Pupphacaṅkoṭiyattheraapadāna

1 phút đọc42 đoạn
tha-ap73

Nāgasamālat

Nāgasamālattheraapadāna

1 phút đọc21 đoạn
tha-ap74

Padasaññakat

Padasaññakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap75

3 Buddhasaññakat

3 Buddhasaññakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap76

Bhisāluvadāyakat

Bhisāluvadāyakattheraapadāna

1 phút đọc25 đoạn
tha-ap77

Ekasaññakat

Ekasaññakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap78

6 Tiṇasantharadāyakat

6 Tiṇasantharadāyakattheraapadāna

1 phút đọc36 đoạn
tha-ap79

Sūcidāyakat

Sūcidāyakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap80

Pāṭalipupphiyat

Pāṭalipupphiyattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap81

Ṭhitañjaliyat

Ṭhitañjaliyattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap82

10 Tipadumiyat

10 Tipadumiyattheraapadāna

1 phút đọc120 đoạn
tha-ap83

Timirapupphiyat

Timirapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc41 đoạn
tha-ap84

Gatasaññakat

Gatasaññakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap85

3 Nipannañjalikat

3 Nipannañjalikattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap86

Adhopupphiyat

Adhopupphiyattheraapadāna

1 phút đọc36 đoạn
tha-ap87

Raṁsisaññakat

Raṁsisaññakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap88

6 Dutiyaraṁsisaññakat

6 Dutiyaraṁsisaññakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap89

Phaladāyakat

Phaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap90

Saddasaññakat

Saddasaññakattheraapadāna

1 phút đọc16 đoạn
tha-ap91

Bodhisiñcakat

Bodhisiñcakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap92

Padumapupphiyat

Padumapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc36 đoạn
tha-ap93

Sudhāpiṇḍiyat

Sudhāpiṇḍiyattheraapadāna

1 phút đọc33 đoạn
tha-ap94

2 Sucintikat

2 Sucintikattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap95

3 Aḍḍhaceḷakat

3 Aḍḍhaceḷakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap96

Sūcidāyakat

Sūcidāyakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap97

Gandhamāliyat

Gandhamāliyattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap98

Tipupphiyat

Tipupphiyattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap99

Madhupiṇḍikat

Madhupiṇḍikattheraapadāna

1 phút đọc36 đoạn
tha-ap100

Senāsanadāyakat

Senāsanadāyakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap101

Veyyāvaccakat

Veyyāvaccakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap102

Buddhupaṭṭhākat

Buddhupaṭṭhākattheraapadāna

1 phút đọc43 đoạn
tha-ap103

1 Bhikkhadāyakat

1 Bhikkhadāyakattheraapadāna

1 phút đọc29 đoạn
tha-ap104

2 Ñāṇasaññikat

2 Ñāṇasaññikattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap105

Uppalahatthiyat

Uppalahatthiyattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap106

Padapūjakat

Padapūjakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap107

Muṭṭhipupphiyat

Muṭṭhipupphiyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap108

Udakapūjakat

Udakapūjakattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap109

Naḷamāliyat

Naḷamāliyattheraapadāna

1 phút đọc49 đoạn
tha-ap110

8 Āsanupaṭṭhāhakat

8 Āsanupaṭṭhāhakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap111

Biḷālidāyakat

Biḷālidāyakattheraapadāna

1 phút đọc40 đoạn
tha-ap112

Reṇupūjakat

Reṇupūjakattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap113

1 Mahāparivārakat

1 Mahāparivārakattheraapadāna

1 phút đọc45 đoạn
tha-ap114

Sumaṅgalat

Sumaṅgalattheraapadāna

1 phút đọc40 đoạn
tha-ap115

3 Saraṇagamaniyat

3 Saraṇagamaniyattheraapadāna

1 phút đọc48 đoạn
tha-ap116

Ekāsaniyat

Ekāsaniyattheraapadāna

1 phút đọc40 đoạn
tha-ap117

Suvaṇṇapupphiyat

Suvaṇṇapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc40 đoạn
tha-ap118

Citakapūjakat

Citakapūjakattheraapadāna

1 phút đọc36 đoạn
tha-ap119

Buddhasaññakat

Buddhasaññakattheraapadāna

1 phút đọc40 đoạn
tha-ap120

Maggasaññakat

Maggasaññakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap121

Paccupaṭṭhānasaññakat

Paccupaṭṭhānasaññakattheraapadāna

1 phút đọc44 đoạn
tha-ap122

Jātipūjakat

Jātipūjakattheraapadāna

1 phút đọc48 đoạn
tha-ap123

Sereyyakat

Sereyyakattheraapadāna

1 phút đọc41 đoạn
tha-ap124

Pupphathūpiyat

Pupphathūpiyattheraapadāna

1 phút đọc68 đoạn
tha-ap125

3 Pāyasadāyakat

3 Pāyasadāyakattheraapadāna

1 phút đọc40 đoạn
tha-ap126

Gandhodakiyat

Gandhodakiyattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap127

Sammukhāthavikat

Sammukhāthavikattheraapadāna

1 phút đọc100 đoạn
tha-ap128

Kusumāsaniyat

Kusumāsaniyattheraapadāna

1 phút đọc44 đoạn
tha-ap129

Phaladāyakat

Phaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc40 đoạn
tha-ap130

8 Ñāṇasaññikat

8 Ñāṇasaññikattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap131

9 Gaṇṭhipupphiyat

9 Gaṇṭhipupphiyattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap132

Padumapūjakat

Padumapūjakattheraapadāna

1 phút đọc48 đoạn
tha-ap133

Sobhitat

Sobhitattheraapadāna

1 phút đọc41 đoạn
tha-ap134

Sudassanat

Sudassanattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap135

3 Candanapūjanakat

3 Candanapūjanakattheraapadāna

1 phút đọc41 đoạn
tha-ap136

4 Pupphacchadaniyat

4 Pupphacchadaniyattheraapadāna

1 phút đọc36 đoạn
tha-ap137

5 Rahosaññakat

5 Rahosaññakattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap138

Campakapupphiyat

Campakapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap139

Atthasandassakat

Atthasandassakattheraapadāna

1 phút đọc36 đoạn
tha-ap140

8 Ekapasādaniyat

8 Ekapasādaniyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap141

9 Sālapupphadāyakat

9 Sālapupphadāyakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap142

10 Piyālaphaladāyakat

10 Piyālaphaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc42 đoạn
tha-ap143

1 Atichattiyat

1 Atichattiyattheraapadāna

1 phút đọc21 đoạn
tha-ap144

Thambhāropakat

Thambhāropakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap145

Vedikārakat

Vedikārakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap146

Saparivāriyat

Saparivāriyattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap147

5 Umāpupphiyat

5 Umāpupphiyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap148

6 Anulepadāyakat

6 Anulepadāyakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap149

Maggadāyakat

Maggadāyakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap150

Phalakadāyakat

Phalakadāyakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap151

Vaṭaṁsakiyat

Vaṭaṁsakiyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap152

Pallaṅkadāyakat

Pallaṅkadāyakattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap153

Bandhujīvakat

Bandhujīvakattheraapadāna

1 phút đọc29 đoạn
tha-ap154

Tambapupphiyat

Tambapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc36 đoạn
tha-ap155

Vīthisammajjakat

Vīthisammajjakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap156

4 Kakkārupupphapūjakat

4 Kakkārupupphapūjakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap157

5 Mandāravapupphapūjakat

5 Mandāravapupphapūjakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap158

Kadambapupphiyat

Kadambapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap159

Tiṇasūlakat

Tiṇasūlakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap160

Nāgapupphiyat

Nāgapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap161

Punnāgapupphiyat

Punnāgapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap162

Kumudadāyakat

Kumudadāyakattheraapadāna

1 phút đọc40 đoạn
tha-ap163

Supāricariyat

Supāricariyattheraapadāna

1 phút đọc29 đoạn
tha-ap164

Kaṇaverapupphiyat

Kaṇaverapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap165

Khajjakadāyakat

Khajjakadāyakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap166

Desapūjakat

Desapūjakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap167

5 Kaṇikārachattiyat

5 Kaṇikārachattiyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap168

Sappidāyakat

Sappidāyakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap169

7 Yūthikapupphiyat

7 Yūthikapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap170

Dussadāyakat

Dussadāyakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap171

Samādapakat

Samādapakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap172

Pañcaṅguliyat

Pañcaṅguliyattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap173

Kumudamāliyat

Kumudamāliyattheraapadāna

1 phút đọc37 đoạn
tha-ap174

2 Nisseṇidāyakat

2 Nisseṇidāyakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap175

3 Rattipupphiyat

3 Rattipupphiyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap176

Udapānadāyakat

Udapānadāyakattheraapadāna

1 phút đọc16 đoạn
tha-ap177

Sīhāsanadāyakat

Sīhāsanadāyakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap178

Maggadattikat

Maggadattikattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap179

Ekadīpiyat

Ekadīpiyattheraapadāna

1 phút đọc21 đoạn
tha-ap180

Maṇipūjakat

Maṇipūjakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap181

Tikicchakat

Tikicchakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap182

Saṅghupaṭṭhākat

Saṅghupaṭṭhākattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap183

Kuṭajapupphiyat

Kuṭajapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc25 đoạn
tha-ap184

Bandhujīvakat

Bandhujīvakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap185

3 Koṭumbariyat

3 Koṭumbariyattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap186

Pañcahatthiyat

Pañcahatthiyattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap187

Isimuggadāyakat

Isimuggadāyakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap188

6 Bodhiupaṭṭhākat

6 Bodhiupaṭṭhākattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap189

Ekacintikat

Ekacintikattheraapadāna

1 phút đọc52 đoạn
tha-ap190

Tikaṇṇipupphiyat

Tikaṇṇipupphiyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap191

Ekacāriyat

Ekacāriyattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap192

Tivaṇṭipupphiyat

Tivaṇṭipupphiyattheraapadāna

1 phút đọc36 đoạn
tha-ap193

Tamālapupphiyat

Tamālapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc25 đoạn
tha-ap194

2 Tiṇasanthārakat

2 Tiṇasanthārakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap195

Khaṇḍaphulliyat

Khaṇḍaphulliyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap196

Asokapūjakat

Asokapūjakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap197

Aṅkolakat

Aṅkolakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap198

Kisalayapūjakat

Kisalayapūjakattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap199

Tindukadāyakat

Tindukadāyakattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap200

8 Muṭṭhipūjakat

8 Muṭṭhipūjakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap201

9 Kiṅkaṇikapupphiyat

9 Kiṅkaṇikapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap202

10 Yūthikapupphiyat

10 Yūthikapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc43 đoạn
tha-ap203

Kaṇikārapupphiyat

Kaṇikārapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc21 đoạn
tha-ap204

Minelapupphiyat

Minelapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap205

3 Kiṅkaṇipupphiyat

3 Kiṅkaṇipupphiyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap206

Taraṇiyat

Taraṇiyattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap207

Nigguṇḍipupphiyat

Nigguṇḍipupphiyattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap208

Udakadāyakat

Udakadāyakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap209

7 Salalamāliyat

7 Salalamāliyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap210

Koraṇḍapupphiyat

Koraṇḍapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap211

Ādhāradāyakat

Ādhāradāyakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap212

10 Pāpanivāriyat

10 Pāpanivāriyattheraapadāna

1 phút đọc36 đoạn
tha-ap213

Hatthidāyakat

Hatthidāyakattheraapadāna

1 phút đọc25 đoạn
tha-ap214

Pānadhidāyakat

Pānadhidāyakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap215

Saccasaññakat

Saccasaññakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap216

Ekasaññakat

Ekasaññakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap217

Raṁsisaññakat

Raṁsisaññakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap218

6 Sandhitat

6 Sandhitattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap219

Tālavaṇṭadāyakat

Tālavaṇṭadāyakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap220

Akkantasaññakat

Akkantasaññakattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap221

Sappidāyakat

Sappidāyakattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap222

Pāpanivāriyat

Pāpanivāriyattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap223

1 Ālambaṇadāyakat

1 Ālambaṇadāyakattheraapadāna

1 phút đọc25 đoạn
tha-ap224

Ajinadāyakat

Ajinadāyakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap225

3 Dverataniyat

3 Dverataniyattheraapadāna

1 phút đọc33 đoạn
tha-ap226

Ārakkhadāyakat

Ārakkhadāyakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap227

Abyādhikat

Abyādhikattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap228

6 Aṅkolapupphiyat

6 Aṅkolapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap229

Sovaṇṇavaṭaṁsakiyat

Sovaṇṇavaṭaṁsakiyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap230

Miñjavaṭaṁsakiyat

Miñjavaṭaṁsakiyattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap231

9 Sukatāveḷiyat

9 Sukatāveḷiyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap232

10 Ekavandaniyat

10 Ekavandaniyattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap233

Udakāsanadāyakat

Udakāsanadāyakattheraapadāna

1 phút đọc21 đoạn
tha-ap234

2 Bhājanapālakat

2 Bhājanapālakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap235

Sālapupphiyat

Sālapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap236

Kilañjadāyakat

Kilañjadāyakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap237

5 Vedikārakat

5 Vedikārakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap238

6 Vaṇṇakārat

6 Vaṇṇakārattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap239

Piyālapupphiyat

Piyālapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc16 đoạn
tha-ap240

Ambayāgadāyakat

Ambayāgadāyakattheraapadāna

1 phút đọc16 đoạn
tha-ap241

Jagatikārakat

Jagatikārakattheraapadāna

1 phút đọc16 đoạn
tha-ap242

Vāsidāyakat

Vāsidāyakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap243

1 Tuvaradāyakat

1 Tuvaradāyakattheraapadāna

1 phút đọc17 đoạn
tha-ap244

Nāgakesariyat

Nāgakesariyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap245

Naḷinakesariyat

Naḷinakesariyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap246

4 Viravapupphiyat

4 Viravapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc16 đoạn
tha-ap247

Kuṭidhūpakat

Kuṭidhūpakattheraapadāna

1 phút đọc16 đoạn
tha-ap248

Pattadāyakat

Pattadāyakattheraapadāna

1 phút đọc16 đoạn
tha-ap249

Dhātupūjakat

Dhātupūjakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap250

8 Sattalipupphapūjakat

8 Sattalipupphapūjakattheraapadāna

1 phút đọc16 đoạn
tha-ap251

9 Bimbijāliyat

9 Bimbijāliyattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap252

10 Uddālakadāyakat

10 Uddālakadāyakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap253

Thomakat

Thomakattheraapadāna

1 phút đọc21 đoạn
tha-ap254

Ekāsanadāyakat

Ekāsanadāyakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap255

Citakapūjakat

Citakapūjakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap256

4 Ticampakapupphiyat

4 Ticampakapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap257

Sattapāṭaliyat

Sattapāṭaliyattheraapadāna

1 phút đọc16 đoạn
tha-ap258

Upāhanadāyakat

Upāhanadāyakattheraapadāna

1 phút đọc16 đoạn
tha-ap259

Mañjaripūjakat

Mañjaripūjakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap260

Paṇṇadāyakat

Paṇṇadāyakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap261

Kuṭidāyakat

Kuṭidāyakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap262

Aggapupphiyat

Aggapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap263

Ākāsukkhipiyat

Ākāsukkhipiyattheraapadāna

1 phút đọc25 đoạn
tha-ap264

Telamakkhiyat

Telamakkhiyattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap265

Aḍḍhacandiyat

Aḍḍhacandiyattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap266

4 Padīpadāyakat

4 Padīpadāyakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap267

Biḷālidāyakat

Biḷālidāyakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap268

Macchadāyakat

Macchadāyakattheraapadāna

1 phút đọc16 đoạn
tha-ap269

Javahaṁsakat

Javahaṁsakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap270

8 Saḷalapupphiyat

8 Saḷalapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap271

9 Upāgatāsayat

9 Upāgatāsayattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap272

Taraṇiyat

Taraṇiyattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap273

1 Suvaṇṇabibbohaniyat

1 Suvaṇṇabibbohaniyattheraapadāna

1 phút đọc21 đoạn
tha-ap274

2 Tilamuṭṭhidāyakat

2 Tilamuṭṭhidāyakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap275

3 Caṅkoṭakiyat

3 Caṅkoṭakiyattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap276

Abbhañjanadāyakat

Abbhañjanadāyakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap277

5 Ekañjalikat

5 Ekañjalikattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap278

6 Potthakadāyakat

6 Potthakadāyakattheraapadāna

1 phút đọc16 đoạn
tha-ap279

Citakapūjakat

Citakapūjakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap280

Āluvadāyakat

Āluvadāyakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap281

9 Ekapuṇḍarīkat

9 Ekapuṇḍarīkattheraapadāna

1 phút đọc16 đoạn
tha-ap282

10 Taraṇīyat

10 Taraṇīyattheraapadāna

1 phút đọc29 đoạn
tha-ap283

Paṇṇadāyakat

Paṇṇadāyakattheraapadāna

1 phút đọc21 đoạn
tha-ap284

Phaladāyakat

Phaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap285

Paccuggamaniyat

Paccuggamaniyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap286

Ekapupphiyat

Ekapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap287

Maghavapupphiyat

Maghavapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap288

6 Upaṭṭhākadāyakat

6 Upaṭṭhākadāyakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap289

Apadāniyat

Apadāniyattheraapadāna

1 phút đọc16 đoạn
tha-ap290

Sattāhapabbajitat

Sattāhapabbajitattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap291

9 Buddhupaṭṭhāyikat

9 Buddhupaṭṭhāyikattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap292

10 Pubbaṅgamiyat

10 Pubbaṅgamiyattheraapadāna

1 phút đọc36 đoạn
tha-ap293

Citakapūjakat

Citakapūjakattheraapadāna

1 phút đọc25 đoạn
tha-ap294

Pupphadhārakat

Pupphadhārakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap295

Chattadāyakat

Chattadāyakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap296

Saddasaññakat

Saddasaññakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap297

Gosīsanikkhepakat

Gosīsanikkhepakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap298

6 Pādapūjakat

6 Pādapūjakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap299

7 Desakittakat

7 Desakittakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap300

Saraṇagamaniyat

Saraṇagamaniyattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap301

Ambapiṇḍiyat

Ambapiṇḍiyattheraapadāna

1 phút đọc16 đoạn
tha-ap302

Anusaṁsāvakat

Anusaṁsāvakattheraapadāna

1 phút đọc43 đoạn
tha-ap303

Padumakesariyat

Padumakesariyattheraapadāna

1 phút đọc21 đoạn
tha-ap304

Sabbagandhiyat

Sabbagandhiyattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap305

Paramannadāyakat

Paramannadāyakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap306

Dhammasaññakat

Dhammasaññakattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap307

Phaladāyakat

Phaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap308

6 Sampasādakat

6 Sampasādakattheraapadāna

1 phút đọc36 đoạn
tha-ap309

Ārāmadāyakat

Ārāmadāyakattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap310

Anulepadāyakat

Anulepadāyakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap311

9 Buddhasaññakat

9 Buddhasaññakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap312

Pabbhāradāyakat

Pabbhāradāyakattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap313

Ārakkhadāyakat

Ārakkhadāyakattheraapadāna

1 phút đọc17 đoạn
tha-ap314

Bhojanadāyakat

Bhojanadāyakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap315

Gatasaññakat

Gatasaññakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap316

Sattapadumiyat

Sattapadumiyattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap317

Pupphāsanadāyakat

Pupphāsanadāyakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap318

6 Āsanasanthavikat

6 Āsanasanthavikattheraapadāna

1 phút đọc36 đoạn
tha-ap319

Saddasaññakat

Saddasaññakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap320

Tiraṁsiyat

Tiraṁsiyattheraapadāna

1 phút đọc36 đoạn
tha-ap321

9 Kandalipupphiyat

9 Kandalipupphiyattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap322

Kumudamāliyat

Kumudamāliyattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap323

1 Umāpupphiyat

1 Umāpupphiyattheraapadāna

1 phút đọc29 đoạn
tha-ap324

2 Pulinapūjakat

2 Pulinapūjakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap325

Hāsajanakat

Hāsajanakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap326

Yaññasāmikat

Yaññasāmikattheraapadāna

1 phút đọc48 đoạn
tha-ap327

Nimittasaññakat

Nimittasaññakattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap328

Annasaṁsāvakat

Annasaṁsāvakattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap329

Nigguṇḍipupphiyat

Nigguṇḍipupphiyattheraapadāna

1 phút đọc105 đoạn
tha-ap330

8 Sumanāveḷiyat

8 Sumanāveḷiyattheraapadāna

1 phút đọc40 đoạn
tha-ap331

9 Pupphacchattiyat

9 Pupphacchattiyattheraapadāna

1 phút đọc40 đoạn
tha-ap332

Saparivārachattadāyakat

Saparivārachattadāyakattheraapadāna

1 phút đọc108 đoạn
tha-ap333

Gandhadhūpiyat

Gandhadhūpiyattheraapadāna

1 phút đọc29 đoạn
tha-ap334

Udakapūjakat

Udakapūjakattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap335

Punnāgapupphiyat

Punnāgapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap336

Ekadussadāyakat

Ekadussadāyakattheraapadāna

1 phút đọc84 đoạn
tha-ap337

5 Phusitakampiyat

5 Phusitakampiyattheraapadāna

1 phút đọc64 đoạn
tha-ap338

Pabhaṅkarat

Pabhaṅkarattheraapadāna

1 phút đọc88 đoạn
tha-ap339

Tiṇakuṭidāyakat

Tiṇakuṭidāyakattheraapadāna

1 phút đọc68 đoạn
tha-ap340

Uttareyyadāyakat

Uttareyyadāyakattheraapadāna

1 phút đọc88 đoạn
tha-ap341

9 Dhammasavaniyat

9 Dhammasavaniyattheraapadāna

1 phút đọc76 đoạn
tha-ap342

Ukkhittapadumiyat

Ukkhittapadumiyattheraapadāna

1 phút đọc70 đoạn
tha-ap343

Ekapadumiyat

Ekapadumiyattheraapadāna

1 phút đọc45 đoạn
tha-ap344

2 Tīṇuppalamāliyat

2 Tīṇuppalamāliyattheraapadāna

1 phút đọc40 đoạn
tha-ap345

Dhajadāyakat

Dhajadāyakattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap346

4 Tikiṅkaṇipūjakat

4 Tikiṅkaṇipūjakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap347

Naḷāgārikat

Naḷāgārikattheraapadāna

1 phút đọc36 đoạn
tha-ap348

Campakapupphiyat

Campakapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap349

Padumapūjakat

Padumapūjakattheraapadāna

1 phút đọc21 đoạn
tha-ap350

Tiṇamuṭṭhidāyakat

Tiṇamuṭṭhidāyakattheraapadāna

1 phút đọc48 đoạn
tha-ap351

Tindukaphaladāyakat

Tindukaphaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap352

Ekañjaliyat

Ekañjaliyattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap353

Saddasaññakat

Saddasaññakattheraapadāna

1 phút đọc25 đoạn
tha-ap354

Yavakalāpiyat

Yavakalāpiyattheraapadāna

1 phút đọc24 đoạn
tha-ap355

Kiṁsukapūjakat

Kiṁsukapūjakattheraapadāna

1 phút đọc16 đoạn
tha-ap356

4 Sakosakakoraṇḍadāyakat

4 Sakosakakoraṇḍadāyakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap357

Daṇḍadāyakat

Daṇḍadāyakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap358

Ambayāgudāyakat

Ambayāgudāyakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap359

7 Supuṭakapūjakat

7 Supuṭakapūjakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap360

8 Mañcadāyakat

8 Mañcadāyakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap361

9 Saraṇagamaniyat

9 Saraṇagamaniyattheraapadāna

1 phút đọc16 đoạn
tha-ap362

Piṇḍapātikat

Piṇḍapātikattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap363

1 Mandāravapupphiyat

1 Mandāravapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc21 đoạn
tha-ap364

Kakkārupupphiyat

Kakkārupupphiyattheraapadāna

1 phút đọc16 đoạn
tha-ap365

Bhisamuḷāladāyakat

Bhisamuḷāladāyakattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap366

Kesarapupphiyat

Kesarapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap367

Aṅkolapupphiyat

Aṅkolapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap368

Kadambapupphiyat

Kadambapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap369

Uddālakapupphiyat

Uddālakapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc16 đoạn
tha-ap370

Ekacampakapupphiyat

Ekacampakapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap371

Timirapupphiyat

Timirapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc20 đoạn
tha-ap372

10 Saḷalapupphiyat

10 Saḷalapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc36 đoạn
tha-ap373

Bodhivandakat

Bodhivandakattheraapadāna

1 phút đọc25 đoạn
tha-ap374

Pāṭalipupphiyat

Pāṭalipupphiyattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap375

3 Tīṇuppalamāliyat

3 Tīṇuppalamāliyattheraapadāna

1 phút đọc40 đoạn
tha-ap376

4 Paṭṭipupphiyat

4 Paṭṭipupphiyattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap377

Sattapaṇṇiyat

Sattapaṇṇiyattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap378

Gandhamuṭṭhiyat

Gandhamuṭṭhiyattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap379

Citakapūjakat

Citakapūjakattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap380

Sumanatālavaṇṭiyat

Sumanatālavaṇṭiyattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap381

Sumanadāmiyat

Sumanadāmiyattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap382

Kāsumāriphaladāyakat

Kāsumāriphaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc34 đoạn
tha-ap383

1 Avaṭaphaladāyakat

1 Avaṭaphaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc29 đoạn
tha-ap384

Labujadāyakat

Labujadāyakattheraapadāna

1 phút đọc34 đoạn
tha-ap385

Udumbaraphaladāyakat

Udumbaraphaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc26 đoạn
tha-ap386

4 Pilakkhaphaladāyakat

4 Pilakkhaphaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap387

Phārusaphaladāyakat

Phārusaphaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap388

Valliphaladāyakat

Valliphaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc26 đoạn
tha-ap389

Kadaliphaladāyakat

Kadaliphaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc26 đoạn
tha-ap390

Panasaphaladāyakat

Panasaphaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc26 đoạn
tha-ap391

9 Soṇakoṭivīsat

9 Soṇakoṭivīsattheraapadāna

1 phút đọc62 đoạn
tha-ap392

10 Pubbakammapilotikabuddhaapadāna

10 Pubbakammapilotikabuddhaapadāna

1 phút đọc160 đoạn
tha-ap393

Pilindavacchat

Pilindavacchattheraapadāna

1 phút đọc906 đoạn
tha-ap394

Selat

Selattheraapadāna

1 phút đọc387 đoạn
tha-ap395

Sabbakittikat

Sabbakittikattheraapadāna

1 phút đọc119 đoạn
tha-ap396

Madhudāyakat

Madhudāyakattheraapadāna

1 phút đọc83 đoạn
tha-ap397

5 Padumakūṭāgāriyat

5 Padumakūṭāgāriyattheraapadāna

1 phút đọc135 đoạn
tha-ap398

6 Bākulat

6 Bākulattheraapadāna

1 phút đọc135 đoạn
tha-ap399

Girimānandat

Girimānandattheraapadāna

1 phút đọc123 đoạn
tha-ap400

8 Saḷalamaṇḍapiyat

8 Saḷalamaṇḍapiyattheraapadāna

1 phút đọc30 đoạn
tha-ap401

Sabbadāyakat

Sabbadāyakattheraapadāna

1 phút đọc114 đoạn
tha-ap402

Ajitat

Ajitattheraapadāna

1 phút đọc168 đoạn
tha-ap403

Tissametteyyat

Tissametteyyattheraapadāna

1 phút đọc117 đoạn
tha-ap404

Puṇṇakat

Puṇṇakattheraapadāna

1 phút đọc66 đoạn
tha-ap405

Mettagut

Mettaguttheraapadāna

1 phút đọc110 đoạn
tha-ap406

Dhotakat

Dhotakattheraapadāna

1 phút đọc115 đoạn
tha-ap407

5 Upasivat

5 Upasivattheraapadāna

1 phút đọc251 đoạn
tha-ap408

Nandakat

Nandakattheraapadāna

1 phút đọc90 đoạn
tha-ap409

Hemakat

Hemakattheraapadāna

1 phút đọc167 đoạn
tha-ap410

Todeyyat

Todeyyattheraapadāna

1 phút đọc214 đoạn
tha-ap411

Jatukaṇṇit

Jatukaṇṇittheraapadāna

1 phút đọc218 đoạn
tha-ap412

Udenat

Udenattheraapadāna

1 phút đọc208 đoạn
tha-ap413

Bhaddālit

Bhaddālittheraapadāna

1 phút đọc133 đoạn
tha-ap414

Ekachattiyat

Ekachattiyattheraapadāna

1 phút đọc190 đoạn
tha-ap415

3 Tiṇasūlakachādaniyat

3 Tiṇasūlakachādaniyattheraapadāna

1 phút đọc111 đoạn
tha-ap416

Madhumaṁsadāyakat

Madhumaṁsadāyakattheraapadāna

1 phút đọc50 đoạn
tha-ap417

5 Nāgapallavat

5 Nāgapallavattheraapadāna

1 phút đọc26 đoạn
tha-ap418

Ekadīpiyat

Ekadīpiyattheraapadāna

1 phút đọc74 đoạn
tha-ap419

Ucchaṅgapupphiyat

Ucchaṅgapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc30 đoạn
tha-ap420

Yāgudāyakat

Yāgudāyakattheraapadāna

1 phút đọc86 đoạn
tha-ap421

Patthodanadāyakat

Patthodanadāyakattheraapadāna

1 phút đọc58 đoạn
tha-ap422

Mañcadāyakat

Mañcadāyakattheraapadāna

1 phút đọc64 đoạn
tha-ap423

Sakiṁsammajjakat

Sakiṁsammajjakattheraapadāna

1 phút đọc61 đoạn
tha-ap424

Ekadussadāyakat

Ekadussadāyakattheraapadāna

1 phút đọc86 đoạn
tha-ap425

Ekāsanadāyakat

Ekāsanadāyakattheraapadāna

1 phút đọc102 đoạn
tha-ap426

Sattakadambapupphiyat

Sattakadambapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc30 đoạn
tha-ap427

Koraṇḍapupphiyat

Koraṇḍapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc42 đoạn
tha-ap428

6 Ghatamaṇḍadāyakat

6 Ghatamaṇḍadāyakattheraapadāna

1 phút đọc42 đoạn
tha-ap429

7 Ekadhammassavaniyat

7 Ekadhammassavaniyattheraapadāna

1 phút đọc82 đoạn
tha-ap430

Sucintitat

Sucintitattheraapadāna

1 phút đọc141 đoạn
tha-ap431

9 Sovaṇṇakiṅkaṇiyat

9 Sovaṇṇakiṅkaṇiyattheraapadāna

1 phút đọc70 đoạn
tha-ap432

10 Soṇṇakontarikat

10 Soṇṇakontarikattheraapadāna

1 phút đọc64 đoạn
tha-ap433

1 Ekavihārikat

1 Ekavihārikattheraapadāna

1 phút đọc53 đoạn
tha-ap434

Ekasaṅkhiyat

Ekasaṅkhiyattheraapadāna

1 phút đọc54 đoạn
tha-ap435

3 Pāṭihīrasaññakat

3 Pāṭihīrasaññakattheraapadāna

1 phút đọc38 đoạn
tha-ap436

Ñāṇatthavikat

Ñāṇatthavikattheraapadāna

1 phút đọc38 đoạn
tha-ap437

Ucchukhaṇḍikat

Ucchukhaṇḍikattheraapadāna

1 phút đọc26 đoạn
tha-ap438

6 Kaḷambadāyakat

6 Kaḷambadāyakattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap439

Ambāṭakadāyakat

Ambāṭakadāyakattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap440

Harītakadāyakat

Harītakadāyakattheraapadāna

1 phút đọc50 đoạn
tha-ap441

Ambapiṇḍiyat

Ambapiṇḍiyattheraapadāna

1 phút đọc38 đoạn
tha-ap442

10 Ambaphaliyat

10 Ambaphaliyattheraapadāna

1 phút đọc40 đoạn
tha-ap443

1 Vibhītakamiñjiyat

1 Vibhītakamiñjiyattheraapadāna

1 phút đọc33 đoạn
tha-ap444

Koladāyakat

Koladāyakattheraapadāna

1 phút đọc30 đoạn
tha-ap445

3 Billiyat

3 Billiyattheraapadāna

1 phút đọc30 đoạn
tha-ap446

4 Bhallātadāyakat

4 Bhallātadāyakattheraapadāna

1 phút đọc38 đoạn
tha-ap447

5 Uttalipupphiyat

5 Uttalipupphiyattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap448

Ambāṭakiyat

Ambāṭakiyattheraapadāna

1 phút đọc26 đoạn
tha-ap449

Sīhāsanikat

Sīhāsanikattheraapadāna

1 phút đọc34 đoạn
tha-ap450

Pādapīṭhiyat

Pādapīṭhiyattheraapadāna

1 phút đọc46 đoạn
tha-ap451

9 Vedikārakat

9 Vedikārakattheraapadāna

1 phút đọc34 đoạn
tha-ap452

10 Bodhigharadāyakat

10 Bodhigharadāyakattheraapadāna

1 phút đọc60 đoạn
tha-ap453

Jagatidāyakat

Jagatidāyakattheraapadāna

1 phút đọc37 đoạn
tha-ap454

Morahatthiyat

Morahatthiyattheraapadāna

1 phút đọc34 đoạn
tha-ap455

3 Sīhāsanabījiyat

3 Sīhāsanabījiyattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap456

4 Tiṇukkadhāriyat

4 Tiṇukkadhāriyattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap457

Akkamanadāyakat

Akkamanadāyakattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap458

Vanakoraṇḍiyat

Vanakoraṇḍiyattheraapadāna

1 phút đọc23 đoạn
tha-ap459

Ekachattiyat

Ekachattiyattheraapadāna

1 phút đọc50 đoạn
tha-ap460

Jātipupphiyat

Jātipupphiyattheraapadāna

1 phút đọc38 đoạn
tha-ap461

9 Paṭṭipupphiyat

9 Paṭṭipupphiyattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap462

Gandhapūjakat

Gandhapūjakattheraapadāna

1 phút đọc32 đoạn
tha-ap463

Sālakusumiyat

Sālakusumiyattheraapadāna

1 phút đọc25 đoạn
tha-ap464

Citakapūjakat

Citakapūjakattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap465

Citakanibbāpakat

Citakanibbāpakattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap466

Setudāyakat

Setudāyakattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap467

Sumanatālavaṇṭiyat

Sumanatālavaṇṭiyattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap468

6 Avaṭaphaliyat

6 Avaṭaphaliyattheraapadāna

1 phút đọc26 đoạn
tha-ap469

7 Labujaphaladāyakat

7 Labujaphaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc34 đoạn
tha-ap470

8 Pilakkhaphaladāyakat

8 Pilakkhaphaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap471

9 Sayampaṭibhāniyat

9 Sayampaṭibhāniyattheraapadāna

1 phút đọc58 đoạn
tha-ap472

Nimittabyākaraṇiyat

Nimittabyākaraṇiyattheraapadāna

1 phút đọc68 đoạn
tha-ap473

Naḷamāliyat

Naḷamāliyattheraapadāna

1 phút đọc33 đoạn
tha-ap474

Maṇipūjakat

Maṇipūjakattheraapadāna

1 phút đọc90 đoạn
tha-ap475

Ukkāsatikat

Ukkāsatikattheraapadāna

1 phút đọc66 đoạn
tha-ap476

Sumanabījaniyat

Sumanabījaniyattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap477

Kummāsadāyakat

Kummāsadāyakattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap478

Kusaṭṭhakadāyakat

Kusaṭṭhakadāyakattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap479

Giripunnāgiyat

Giripunnāgiyattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap480

Vallikāraphaladāyakat

Vallikāraphaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap481

Pānadhidāyakat

Pānadhidāyakattheraapadāna

1 phút đọc78 đoạn
tha-ap482

10 Pulinacaṅkamiyat

10 Pulinacaṅkamiyattheraapadāna

1 phút đọc36 đoạn
tha-ap483

Paṁsukūlasaññakat

Paṁsukūlasaññakattheraapadāna

1 phút đọc37 đoạn
tha-ap484

Buddhasaññakat

Buddhasaññakattheraapadāna

1 phút đọc74 đoạn
tha-ap485

Bhisadāyakat

Bhisadāyakattheraapadāna

1 phút đọc78 đoạn
tha-ap486

4 Ñāṇathavikat

4 Ñāṇathavikattheraapadāna

1 phút đọc119 đoạn
tha-ap487

Candanamāliyat

Candanamāliyattheraapadāna

1 phút đọc130 đoạn
tha-ap488

Dhātupūjakat

Dhātupūjakattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap489

7 Pulinuppādakat

7 Pulinuppādakattheraapadāna

1 phút đọc150 đoạn
tha-ap490

Taraṇiyat

Taraṇiyattheraapadāna

1 phút đọc66 đoạn
tha-ap491

9 Dhammaruciyat

9 Dhammaruciyattheraapadāna

1 phút đọc106 đoạn
tha-ap492

Sālamaṇḍapiyat

Sālamaṇḍapiyattheraapadāna

1 phút đọc136 đoạn
tha-ap493

Tikiṅkaṇipupphiyat

Tikiṅkaṇipupphiyattheraapadāna

1 phút đọc33 đoạn
tha-ap494

Paṁsukūlapūjakat

Paṁsukūlapūjakattheraapadāna

1 phút đọc30 đoạn
tha-ap495

Koraṇḍapupphiyat

Koraṇḍapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc42 đoạn
tha-ap496

Kiṁsukapupphiyat

Kiṁsukapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc26 đoạn
tha-ap497

Upaḍḍhadussadāyakat

Upaḍḍhadussadāyakattheraapadāna

1 phút đọc42 đoạn
tha-ap498

Ghatamaṇḍadāyakat

Ghatamaṇḍadāyakattheraapadāna

1 phút đọc42 đoạn
tha-ap499

Udakadāyakat

Udakadāyakattheraapadāna

1 phút đọc26 đoạn
tha-ap500

8 Pulinathūpiyat

8 Pulinathūpiyattheraapadāna

1 phút đọc147 đoạn
tha-ap501

9 Naḷakuṭidāyakat

9 Naḷakuṭidāyakattheraapadāna

1 phút đọc46 đoạn
tha-ap502

Piyālaphaladāyakat

Piyālaphaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc47 đoạn
tha-ap503

1 Tikaṇikārapupphiyat

1 Tikaṇikārapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc161 đoạn
tha-ap504

Ekapattadāyakat

Ekapattadāyakattheraapadāna

1 phút đọc50 đoạn
tha-ap505

3 Kāsumāraphaliyat

3 Kāsumāraphaliyattheraapadāna

1 phút đọc26 đoạn
tha-ap506

Avaṭaphaliyat

Avaṭaphaliyattheraapadāna

1 phút đọc26 đoạn
tha-ap507

5 Pādaphaliyat

5 Pādaphaliyattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap508

Mātuluṅgaphaladāyakat

Mātuluṅgaphaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc26 đoạn
tha-ap509

7 Ajeliphaladāyakat

7 Ajeliphaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc26 đoạn
tha-ap510

8 Amodaphaliyat

8 Amodaphaliyattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap511

9 Tālaphaladāyakat

9 Tālaphaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc26 đoạn
tha-ap512

10 Nāḷikeraphaladāyakat

10 Nāḷikeraphaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc48 đoạn
tha-ap513

1 Kurañciyaphaladāyakat

1 Kurañciyaphaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc29 đoạn
tha-ap514

2 Kapitthaphaladāyakat

2 Kapitthaphaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap515

3 Kosambaphaliyat

3 Kosambaphaliyattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap516

Ketakapupphiyat

Ketakapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc26 đoạn
tha-ap517

Nāgapupphiyat

Nāgapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap518

Ajjunapupphiyat

Ajjunapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc38 đoạn
tha-ap519

Kuṭajapupphiyat

Kuṭajapupphiyattheraapadāna

1 phút đọc30 đoạn
tha-ap520

Ghosasaññakat

Ghosasaññakattheraapadāna

1 phút đọc30 đoạn
tha-ap521

Sabbaphaladāyakat

Sabbaphaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc110 đoạn
tha-ap522

10 Padumadhārikat

10 Padumadhārikattheraapadāna

1 phút đọc36 đoạn
tha-ap523

Tiṇamuṭṭhidāyakat

Tiṇamuṭṭhidāyakattheraapadāna

1 phút đọc53 đoạn
tha-ap524

2 Mañcadāyakat

2 Mañcadāyakattheraapadāna

1 phút đọc26 đoạn
tha-ap525

Saraṇagamaniyat

Saraṇagamaniyattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap526

Abbhañjanadāyakat

Abbhañjanadāyakattheraapadāna

1 phút đọc30 đoạn
tha-ap527

Supaṭadāyakat

Supaṭadāyakattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap528

Daṇḍadāyakat

Daṇḍadāyakattheraapadāna

1 phút đọc27 đoạn
tha-ap529

Girinelapūjakat

Girinelapūjakattheraapadāna

1 phút đọc26 đoạn
tha-ap530

Bodhisammajjakat

Bodhisammajjakattheraapadāna

1 phút đọc106 đoạn
tha-ap531

Āmaṇḍaphaladāyakat

Āmaṇḍaphaladāyakattheraapadāna

1 phút đọc30 đoạn
tha-ap532

Sugandhat

Sugandhattheraapadāna

1 phút đọc196 đoạn
tha-ap533

1 Mahākaccāyanat

1 Mahākaccāyanattheraapadāna

1 phút đọc113 đoạn
tha-ap534

Vakkalit

Vakkalittheraapadāna

1 phút đọc154 đoạn
tha-ap535

Mahākappinat

Mahākappinattheraapadāna

1 phút đọc170 đoạn
tha-ap536

Dabbamallaputtat

Dabbamallaputtattheraapadāna

1 phút đọc170 đoạn
tha-ap537

Kumārakassapat

Kumārakassapattheraapadāna

1 phút đọc115 đoạn
tha-ap538

Bāhiyat

Bāhiyattheraapadāna

1 phút đọc174 đoạn
tha-ap539

7 Mahākoṭṭhikat

7 Mahākoṭṭhikattheraapadāna

1 phút đọc122 đoạn
tha-ap540

8 Uruveḷakassapat

8 Uruveḷakassapattheraapadāna

1 phút đọc182 đoạn
tha-ap541

Rādhat

Rādhattheraapadāna

1 phút đọc126 đoạn
tha-ap542

Mogharājat

Mogharājattheraapadāna

1 phút đọc156 đoạn
tha-ap543

1 Lakuṇḍabhaddiyat

1 Lakuṇḍabhaddiyattheraapadāna

1 phút đọc137 đoạn
tha-ap544

Kaṅkhārevatat

Kaṅkhārevatattheraapadāna

1 phút đọc82 đoạn
tha-ap545

Sīvalit

Sīvalittheraapadāna

1 phút đọc170 đoạn
tha-ap546

Vaṅgīsat

Vaṅgīsattheraapadāna

1 phút đọc193 đoạn
tha-ap547

Nandakat

Nandakattheraapadāna

1 phút đọc90 đoạn
tha-ap548

Kāḷudāyit

Kāḷudāyittheraapadāna

1 phút đọc122 đoạn
tha-ap549

Abhayat

Abhayattheraapadāna

1 phút đọc122 đoạn
tha-ap550

8 Lomasakaṅgiyat

8 Lomasakaṅgiyattheraapadāna

1 phút đọc106 đoạn
tha-ap551

Vanavacchat

Vanavacchattheraapadāna

1 phút đọc86 đoạn
tha-ap552

Cūḷasugandhat

Cūḷasugandhattheraapadāna

1 phút đọc173 đoạn
tha-ap553

Yasat

Yasattheraapadāna

1 phút đọc117 đoạn
tha-ap554

Nadīkassapat

Nadīkassapattheraapadāna

1 phút đọc28 đoạn
tha-ap555

Gayākassapat

Gayākassapattheraapadāna

1 phút đọc30 đoạn
tha-ap556

4 Kimilat

4 Kimilattheraapadāna

1 phút đọc30 đoạn
tha-ap557

Vajjīputtat

Vajjīputtattheraapadāna

1 phút đọc26 đoạn
tha-ap558

Uttarat

Uttarattheraapadāna

1 phút đọc158 đoạn
tha-ap559

Aparauttarat

Aparauttarattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap560

Bhaddajit

Bhaddajittheraapadāna

1 phút đọc78 đoạn
tha-ap561

Sivakat

Sivakattheraapadāna

1 phút đọc22 đoạn
tha-ap562

Upavānat

Upavānattheraapadāna

1 phút đọc230 đoạn
tha-ap563

Raṭṭhapālat

Raṭṭhapālattheraapadāna

1 phút đọc79 đoạn
thi-ap1

Sumedhā

Sumedhātherīapadāna

1 phút đọc83 đoạn
thi-ap2

2 Mekhalādāyikā

2 Mekhalādāyikātherīapadāna

1 phút đọc26 đoạn
thi-ap3

Maṇḍapadāyikā

Maṇḍapadāyikātherīapadāna

1 phút đọc22 đoạn
thi-ap4

4 Saṅkamanatthā

4 Saṅkamanatthātherīapadāna

1 phút đọc26 đoạn
thi-ap5

Naḷamālikā

Naḷamālikātherīapadāna

1 phút đọc40 đoạn
thi-ap6

Ekapiṇḍapātadāyikā

Ekapiṇḍapātadāyikātherīapadāna

1 phút đọc58 đoạn
thi-ap7

7 Kaṭacchubhikkhādāyikā

7 Kaṭacchubhikkhādāyikātherīapadāna

1 phút đọc46 đoạn
thi-ap8

Sattuppalamālikā

Sattuppalamālikātherīapadāna

1 phút đọc82 đoạn
thi-ap9

Pañcadīpikā

Pañcadīpikātherīapadāna

1 phút đọc102 đoạn
thi-ap10

Udakadāyikā

Udakadāyikātherīapadāna

1 phút đọc72 đoạn
thi-ap11

1 Ekūposathikā

1 Ekūposathikātherīapadāna

1 phút đọc86 đoạn
thi-ap12

2 Saḷalapupphikā

2 Saḷalapupphikātherīapadāna

1 phút đọc34 đoạn
thi-ap13

Modakadāyikā

Modakadāyikātherīapadāna

1 phút đọc30 đoạn
thi-ap14

Ekāsanadāyikā

Ekāsanadāyikātherīapadāna

1 phút đọc98 đoạn
thi-ap15

Pañcadīpadāyikā

Pañcadīpadāyikātherīapadāna

1 phút đọc102 đoạn
thi-ap16

6 Naḷamālikā

6 Naḷamālikātherīapadāna

1 phút đọc46 đoạn
thi-ap17

Mahāpajāpatigotamī

Mahāpajāpatigotamītherīapadāna

1 phút đọc771 đoạn
thi-ap18

Khemā

Khemātherīapadāna

1 phút đọc383 đoạn
thi-ap19

Uppalavaṇṇā

Uppalavaṇṇātherīapadāna

1 phút đọc338 đoạn
thi-ap20

Paṭācārā

Paṭācārātherīapadāna

1 phút đọc188 đoạn
thi-ap21

1 Kuṇḍalakesā

1 Kuṇḍalakesātherīapadāna

1 phút đọc221 đoạn
thi-ap22

Kisāgotamī

Kisāgotamītherīapadāna

1 phút đọc162 đoạn
thi-ap23

Dhammadinnā

Dhammadinnātherīapadāna

1 phút đọc147 đoạn
thi-ap24

Sakulā

Sakulātherīapadāna

1 phút đọc142 đoạn
thi-ap25

5 Nandā

5 Nandātherīapadāna

1 phút đọc218 đoạn
thi-ap26

Soṇā

Soṇātherīapadāna

1 phút đọc98 đoạn
thi-ap27

Bhaddākāpilānī

Bhaddākāpilānītherīapadāna

1 phút đọc282 đoạn
thi-ap28

Yasodharā

Yasodharātherīapadāna

1 phút đọc393 đoạn
thi-ap29

9 Yasodharāpamukhadasabhikkhunīsahassaapadāna

9 Yasodharāpamukhadasabhikkhunīsahassaapadāna

1 phút đọc62 đoạn
thi-ap30

10 Yasodharāpamukhaaṭṭhārasabhikkhunīsahassaapadāna

10 Yasodharāpamukhaaṭṭhārasabhikkhunīsahassaapadāna

1 phút đọc255 đoạn
thi-ap31

1 Yasavatīpamukhaaṭṭhārasabhikkhunīsahassaapadāna

1 Yasavatīpamukhaaṭṭhārasabhikkhunīsahassaapadāna

1 phút đọc53 đoạn
thi-ap32

2 Caturāsītibhikkhunīsahassaapadāna

2 Caturāsītibhikkhunīsahassaapadāna

1 phút đọc178 đoạn
thi-ap33

Uppaladāyikā

Uppaladāyikātherīapadāna

1 phút đọc102 đoạn
thi-ap34

4 Siṅgālamātu

4 Siṅgālamātutherīapadāna

1 phút đọc122 đoạn
thi-ap35

Sukkā

Sukkātherīapadāna

1 phút đọc131 đoạn
thi-ap36

6 Abhirūpanandā

6 Abhirūpanandātherīapadāna

1 phút đọc102 đoạn
thi-ap37

7 Aḍḍhakāsi

7 Aḍḍhakāsitherīapadāna

1 phút đọc66 đoạn
thi-ap38

8 Puṇṇikā

8 Puṇṇikātherīapadāna

1 phút đọc82 đoạn
thi-ap39

9 Ambapāli

9 Ambapālitherīapadāna

1 phút đọc66 đoạn
thi-ap40

10 Pesalā

10 Pesalātherīapadāna

1 phút đọc82 đoạn
bv1

Phật Sử — Ratanacaṅkamanakaṇḍa

1. Ratanacaṅkamanakaṇḍa

1 phút đọc334 đoạn
bv2

Phật Sử — 2 Sumedhapatthanākathā

2 Sumedhapatthanākathā

1 phút đọc775 đoạn
bv3

Phật Sử — Dīpaṅkarabuddhavaṁsa

3. Dīpaṅkarabuddhavaṁsa

1 phút đọc127 đoạn
bv4

Phật Sử — Koṇḍaññabuddhavaṁsa

4. Koṇḍaññabuddhavaṁsa

1 phút đọc159 đoạn
bv5

Phật Sử — Maṅgalabuddhavaṁsa

5. Maṅgalabuddhavaṁsa

1 phút đọc132 đoạn
bv6

Phật Sử — Sumanabuddhavaṁsa

6. Sumanabuddhavaṁsa

1 phút đọc138 đoạn
bv7

Phật Sử — Revatabuddhavaṁsa

7. Revatabuddhavaṁsa

1 phút đọc120 đoạn
bv8

Phật Sử — Sobhitabuddhavaṁsa

8. Sobhitabuddhavaṁsa

1 phút đọc122 đoạn
bv9

Phật Sử — 9 Anomadassībuddhavaṁsa

9 Anomadassībuddhavaṁsa

1 phút đọc118 đoạn
bv10

Phật Sử — Padumabuddhavaṁsa

10. Padumabuddhavaṁsa

1 phút đọc118 đoạn
bv11

Phật Sử — Nāradabuddhavaṁsa

11. Nāradabuddhavaṁsa

1 phút đọc134 đoạn
bv12

Phật Sử — Padumuttarabuddhavaṁsa

12. Padumuttarabuddhavaṁsa

1 phút đọc126 đoạn
bv13

Phật Sử — Sumedhabuddhavaṁsa

13. Sumedhabuddhavaṁsa

1 phút đọc126 đoạn
bv14

Phật Sử — Sujātabuddhavaṁsa

14. Sujātabuddhavaṁsa

1 phút đọc146 đoạn
bv15

Phật Sử — 15 Piyadassībuddhavaṁsa

15 Piyadassībuddhavaṁsa

1 phút đọc110 đoạn
bv16

Phật Sử — 16 Atthadassībuddhavaṁsa

16 Atthadassībuddhavaṁsa

1 phút đọc106 đoạn
bv17

Phật Sử — 17 Dhammadassībuddhavaṁsa

17 Dhammadassībuddhavaṁsa

1 phút đọc102 đoạn
bv18

Phật Sử — Siddhatthabuddhavaṁsa

18. Siddhatthabuddhavaṁsa

1 phút đọc98 đoạn
bv19

Phật Sử — Tissabuddhavaṁsa

19. Tissabuddhavaṁsa

1 phút đọc114 đoạn
bv20

Phật Sử — Phussabuddhavaṁsa

20. Phussabuddhavaṁsa

1 phút đọc102 đoạn
bv21

Phật Sử — 21 Vipassībuddhavaṁsa

21 Vipassībuddhavaṁsa

1 phút đọc158 đoạn
bv22

Phật Sử — Sikhībuddhavaṁsa

22. Sikhībuddhavaṁsa

1 phút đọc114 đoạn
bv23

Phật Sử — Vessabhūbuddhavaṁsa

23. Vessabhūbuddhavaṁsa

1 phút đọc124 đoạn
bv24

Phật Sử — Kakusandhabuddhavaṁsa

24. Kakusandhabuddhavaṁsa

1 phút đọc110 đoạn
bv25

Phật Sử — Koṇāgamanabuddhavaṁsa

25. Koṇāgamanabuddhavaṁsa

1 phút đọc118 đoạn
bv26

Phật Sử — Kassapabuddhavaṁsa

26. Kassapabuddhavaṁsa

1 phút đọc215 đoạn
bv27

Phật Sử — Gotamabuddhavaṁsa

27. Gotamabuddhavaṁsa

1 phút đọc103 đoạn
bv28

Phật Sử — Buddhapakiṇṇakakaṇḍa

28. Buddhapakiṇṇakakaṇḍa

1 phút đọc85 đoạn
bv29

Phật Sử — Dhātubhājanīyakathā

29. Dhātubhājanīyakathā

1 phút đọc74 đoạn
cp1

Hạnh Akitti

Akitticariya

2 phút đọc46 đoạn
cp2

Hạnh Saṅkha

Saṅkhacariya

2 phút đọc41 đoạn
cp3

Hạnh Kururāja

Kururājacariya

1 phút đọc37 đoạn
cp4

Hạnh Mahāsudassana

Mahāsudassanacariya

2 phút đọc43 đoạn
cp5

Hạnh Mahāgovinda

Mahāgovindacariya

1 phút đọc17 đoạn
cp6

Hạnh Vua Nimi

Nimirājacariya

1 phút đọc25 đoạn
cp7

Hạnh Hoàng Tử Candana

Candakumāracariya

1 phút đọc29 đoạn
cp8

Hạnh Vua Sivi

Sivirājacariya

2 phút đọc69 đoạn
cp9

Hạnh Vessantara

Vessantaracariya

7 phút đọc239 đoạn
cp10

Hạnh Thỏ Hiền Trí

Sasapaṇḍitacariya

3 phút đọc100 đoạn
cp11

Hạnh Nuôi Mẹ

Mātuposakacariya

2 phút đọc45 đoạn
cp12

Hạnh Long Vương Bhūridatta

Bhūridattacariya

2 phút đọc41 đoạn
cp13

Hạnh Long Vương Campeyyaka

Campeyyanāgacariya

1 phút đọc29 đoạn
cp14

Hạnh Cūḷabodhi

Cūḷabodhicariya

2 phút đọc49 đoạn
cp15

Hạnh Trâu Chúa

Mahiṁsarājacariya

2 phút đọc49 đoạn
cp16

Hạnh Nai Chúa Ruru

Rurumigarājacariya

2 phút đọc55 đoạn
cp17

Hạnh Mātaṅga

Mātaṅgacariya

1 phút đọc29 đoạn
cp18

Hạnh Chư Thiên Pháp

Dhammadevaputtacariya

1 phút đọc37 đoạn
cp19

Hạnh Alīnasattu

Alīnasattucariya

2 phút đọc49 đoạn
cp20

Hạnh Saṅkhapāla

Saṅkhapālacariya

1 phút đọc48 đoạn
cp21

Hạnh Yudhañjaya

Yudhañjayacariya

1 phút đọc29 đoạn
cp22

Hạnh Somanassa

Somanassacariya

3 phút đọc73 đoạn
cp23

Hạnh Ayoghara

Ayogharacariya

2 phút đọc45 đoạn
cp24

Hạnh the Lotus-eaters

Bhisacariya

1 phút đọc37 đoạn
cp25

Hạnh Soṇa Bậc Mẫn Tiệp

Soṇapaṇḍitacariya

1 phút đọc29 đoạn
cp26

Hạnh Temiya

Temiyacariya

3 phút đọc83 đoạn
cp27

Hạnh Khỉ Chúa

Kapirājacariya

1 phút đọc21 đoạn
cp28

Hạnh Đạo Sĩ Chân Thật

Saccatāpasacariya

1 phút đọc9 đoạn
cp29

Hạnh Chim Cút Con

Vaṭṭapotakacariya

2 phút đọc51 đoạn
cp30

Hạnh Cá Chúa

Maccharājacariya

2 phút đọc45 đoạn
cp31

Hạnh Kaṇhadīpāyana

Kaṇhadīpāyanacariya

2 phút đọc58 đoạn
cp32

Hạnh Sutasoma

Sutasomacariya

1 phút đọc31 đoạn
cp33

Hạnh Suvaṇṇasāma

Suvaṇṇasāmacariya

1 phút đọc17 đoạn
cp34

Hạnh Nhất Vương

Ekarājacariya

1 phút đọc27 đoạn
cp35

Hạnh Đại Kinh Hoàng

Mahālomahaṁsacariya

2 phút đọc67 đoạn
ne1

Chỉ Đạo Luận 1

Namo tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.

1 phút đọc24 đoạn
ne2

Chỉ Đạo Luận — Uddesavāra

2. Uddesavāra

1 phút đọc47 đoạn
ne3

Chỉ Đạo Luận — Niddesavāra

3. Niddesavāra

1 phút đọc111 đoạn
ne4

Chỉ Đạo Luận — Desanāhāravibhaṅga

Desanāhāravibhaṅga

1 phút đọc127 đoạn
ne5

Chỉ Đạo Luận — Vicayahāravibhaṅga

Vicayahāravibhaṅga

1 phút đọc277 đoạn
ne6

Chỉ Đạo Luận — Yuttihāravibhaṅga

Yuttihāravibhaṅga

1 phút đọc102 đoạn
ne7

Chỉ Đạo Luận — Padaṭṭhānahāravibhaṅga

Padaṭṭhānahāravibhaṅga

1 phút đọc57 đoạn
ne8

Chỉ Đạo Luận — Lakkhaṇahāravibhaṅga

Lakkhaṇahāravibhaṅga

1 phút đọc44 đoạn
ne9

Chỉ Đạo Luận — Catubyūhahāravibhaṅga

Catubyūhahāravibhaṅga

1 phút đọc168 đoạn
ne10

Chỉ Đạo Luận — Āvaṭṭahāravibhaṅga

Āvaṭṭahāravibhaṅga

1 phút đọc169 đoạn
ne11

Chỉ Đạo Luận — Vibhattihāravibhaṅga

Vibhattihāravibhaṅga

1 phút đọc32 đoạn
ne12

Chỉ Đạo Luận — Parivattanahāravibhaṅga

Parivattanahāravibhaṅga

1 phút đọc44 đoạn
ne13

Chỉ Đạo Luận — Vevacanahāravibhaṅga

Vevacanahāravibhaṅga

1 phút đọc55 đoạn
ne14

Chỉ Đạo Luận — Paññattihāravibhaṅga

Paññattihāravibhaṅga

1 phút đọc143 đoạn
ne15

Chỉ Đạo Luận — Otaraṇahāravibhaṅga

Otaraṇahāravibhaṅga

1 phút đọc169 đoạn
ne16

Chỉ Đạo Luận — Sodhanahāravibhaṅga

Sodhanahāravibhaṅga

1 phút đọc52 đoạn
ne17

Chỉ Đạo Luận — Adhiṭṭhānahāravibhaṅga

Adhiṭṭhānahāravibhaṅga

1 phút đọc104 đoạn
ne18

Chỉ Đạo Luận — Parikkhārahāravibhaṅga

Parikkhārahāravibhaṅga

1 phút đọc56 đoạn
ne19

Chỉ Đạo Luận — Samāropanahāravibhaṅga

Samāropanahāravibhaṅga

1 phút đọc81 đoạn
ne20

Chỉ Đạo Luận — Desanāhārasampāta

Desanāhārasampāta

1 phút đọc61 đoạn
ne21

Chỉ Đạo Luận — Vicayahārasampāta

Vicayahārasampāta

1 phút đọc198 đoạn
ne22

Chỉ Đạo Luận — Yuttihārasampāta

Yuttihārasampāta

1 phút đọc14 đoạn
ne23

Chỉ Đạo Luận — Padaṭṭhānahārasampāta

Padaṭṭhānahārasampāta

1 phút đọc13 đoạn
ne24

Chỉ Đạo Luận — Lakkhaṇahārasampāta

Lakkhaṇahārasampāta

1 phút đọc11 đoạn
ne25

Chỉ Đạo Luận — Catubyūhahārasampāta

Catubyūhahārasampāta

1 phút đọc13 đoạn
ne26

Chỉ Đạo Luận — Āvaṭṭahārasampāta

Āvaṭṭahārasampāta

1 phút đọc13 đoạn
ne27

Chỉ Đạo Luận — Vibhattihārasampāta

Vibhattihārasampāta

1 phút đọc9 đoạn
ne28

Chỉ Đạo Luận — Parivattanahārasampāta

Parivattanahārasampāta

1 phút đọc8 đoạn
ne29

Chỉ Đạo Luận — Vevacanahārasampāta

Vevacanahārasampāta

1 phút đọc10 đoạn
ne30

Chỉ Đạo Luận — Paññattihārasampāta

Paññattihārasampāta

1 phút đọc11 đoạn
ne31

Chỉ Đạo Luận — Otaraṇahārasampāta

Otaraṇahārasampāta

1 phút đọc16 đoạn
ne32

Chỉ Đạo Luận — Sodhanahārasampāta

Sodhanahārasampāta

1 phút đọc9 đoạn
ne33

Chỉ Đạo Luận — Adhiṭṭhānahārasampāta

Adhiṭṭhānahārasampāta

1 phút đọc17 đoạn
ne34

Chỉ Đạo Luận — Parikkhārahārasampāta

Parikkhārahārasampāta

1 phút đọc8 đoạn
ne35

Chỉ Đạo Luận — Samāropanahārasampāta

Samāropanahārasampāta

1 phút đọc23 đoạn
ne36

Chỉ Đạo Luận — Nayasamuṭṭhāna

5. Nayasamuṭṭhāna

1 phút đọc293 đoạn
ne37

Chỉ Đạo Luận — Sāsanapaṭṭhāna

6. Sāsanapaṭṭhāna

1 phút đọc1783 đoạn
mil1

Milinda Vấn Đạo — Ārambhakathā

1. Ārambhakathā

1 phút đọc31 đoạn
mil2

Milinda Vấn Đạo — Pubbayogādi

1. Pubbayogādi

1 phút đọc337 đoạn
mil3.1.10

Milinda Vấn Đạo — Sampasādanalakkhaṇasaddhāpañha

10. Sampasādanalakkhaṇasaddhāpañha

1 phút đọc20 đoạn
mil3.1.11

Milinda Vấn Đạo — Sampakkhandanalakkhaṇasaddhāpañha

11. Sampakkhandanalakkhaṇasaddhāpañha

1 phút đọc17 đoạn
mil3.1.12

Milinda Vấn Đạo — Vīriyalakkhaṇapañha

12. Vīriyalakkhaṇapañha

1 phút đọc18 đoạn
mil3.1.13

Milinda Vấn Đạo — Satilakkhaṇapañha

13. Satilakkhaṇapañha

1 phút đọc37 đoạn
mil3.1.14

Milinda Vấn Đạo — Samādhipañha

14. Samādhipañha

1 phút đọc17 đoạn
mil3.1.15

Milinda Vấn Đạo — Paññālakkhaṇapañha

15. Paññālakkhaṇapañha

1 phút đọc17 đoạn
mil3.1.16

Milinda Vấn Đạo — Nānādhammānaṁekakiccaabhinipphādanapañha

16. Nānādhammānaṁekakiccaabhinipphādanapañha

1 phút đọc14 đoạn
mil3.1.1

Milinda Vấn Đạo — Paññattipañha

1. Paññattipañha

1 phút đọc108 đoạn
mil3.1.2

Milinda Vấn Đạo — Vassagaṇanapañha

2. Vassagaṇanapañha

1 phút đọc13 đoạn
mil3.1.3

Milinda Vấn Đạo — Vīmaṁsanapañha

3. Vīmaṁsanapañha

1 phút đọc20 đoạn
mil3.1.4

Milinda Vấn Đạo — Anantakāyapañha

4. Anantakāyapañha

1 phút đọc52 đoạn
mil3.1.5

Milinda Vấn Đạo — Pabbajjapañha

5. Pabbajjapañha

1 phút đọc20 đoạn
mil3.1.6

Milinda Vấn Đạo — Paṭisandhipañha

6. Paṭisandhipañha

1 phút đọc13 đoạn
mil3.1.7

Milinda Vấn Đạo — Yonisomanasikārapañha

7. Yonisomanasikārapañha

1 phút đọc10 đoạn
mil3.1.8

Milinda Vấn Đạo — Manasikāralakkhaṇapañha

8. Manasikāralakkhaṇapañha

1 phút đọc16 đoạn
mil3.1.9

Milinda Vấn Đạo — Sīlalakkhaṇapañha

9. Sīlalakkhaṇapañha

1 phút đọc31 đoạn
mil3.2.1

Milinda Vấn Đạo — Dhammasantatipañha

1. Dhammasantatipañha

1 phút đọc32 đoạn
mil3.2.2

Milinda Vấn Đạo — Paṭisandahanapañha

2. Paṭisandahanapañha

1 phút đọc17 đoạn
mil3.2.3

Milinda Vấn Đạo — Ñāṇapaññāpañha

3. Ñāṇapaññāpañha

1 phút đọc50 đoạn
mil3.2.4

Milinda Vấn Đạo — Paṭisandahanapuggalavediyanapañha

4. Paṭisandahanapuggalavediyanapañha

1 phút đọc26 đoạn
mil3.2.5

Milinda Vấn Đạo — Vedanāpañha

5. Vedanāpañha

1 phút đọc22 đoạn
mil3.2.6

Milinda Vấn Đạo — Nāmarūpaekattanānattapañha

6. Nāmarūpaekattanānattapañha

1 phút đọc57 đoạn
mil3.2.7

Milinda Vấn Đạo — Therapaṭisandahanāpaṭisandahanapañha

7. Therapaṭisandahanāpaṭisandahanapañha

1 phút đọc14 đoạn
mil3.2.8

Milinda Vấn Đạo — Nāmarūpapaṭisandahanapañha

8. Nāmarūpapaṭisandahanapañha

1 phút đọc14 đoạn
mil3.2.9

Milinda Vấn Đạo — Addhānapañha

9. Addhānapañha

1 phút đọc17 đoạn
mil3.3.10

Milinda Vấn Đạo — Saññālakkhaṇapañha

10. Saññālakkhaṇapañha

1 phút đọc13 đoạn
mil3.3.11

Milinda Vấn Đạo — Cetanālakkhaṇapañha

11. Cetanālakkhaṇapañha

1 phút đọc15 đoạn
mil3.3.12

Milinda Vấn Đạo — Viññāṇalakkhaṇapañha

12. Viññāṇalakkhaṇapañha

1 phút đọc15 đoạn
mil3.3.13

Milinda Vấn Đạo — Vitakkalakkhaṇapañha

13. Vitakkalakkhaṇapañha

1 phút đọc10 đoạn
mil3.3.14

Milinda Vấn Đạo — Vicāralakkhaṇapañha

14. Vicāralakkhaṇapañha

1 phút đọc12 đoạn
mil3.3.1

Milinda Vấn Đạo — Addhānamūlapañha

1. Addhānamūlapañha

1 phút đọc10 đoạn
mil3.3.2

Milinda Vấn Đạo — Purimakoṭipañha

2. Purimakoṭipañha

1 phút đọc29 đoạn
mil3.3.3

Milinda Vấn Đạo — Koṭipaññāyanapañha

3. Koṭipaññāyanapañha

1 phút đọc19 đoạn
mil3.3.4

Milinda Vấn Đạo — Saṅkhārajāyamānapañha

4. Saṅkhārajāyamānapañha

1 phút đọc11 đoạn
mil3.3.5

Milinda Vấn Đạo — Bhavantasaṅkhārajāyamānapañha

5. Bhavantasaṅkhārajāyamānapañha

1 phút đọc42 đoạn
mil3.3.6

Milinda Vấn Đạo — Vedagūpañha

6. Vedagūpañha

1 phút đọc38 đoạn
mil3.3.7

Milinda Vấn Đạo — Cakkhuviññāṇādipañha

7. Cakkhuviññāṇādipañha

1 phút đọc50 đoạn
mil3.3.8

Milinda Vấn Đạo — Phassalakkhaṇapañha

8. Phassalakkhaṇapañha

1 phút đọc22 đoạn
mil3.3.9

Milinda Vấn Đạo — Vedanālakkhaṇapañha

9. Vedanālakkhaṇapañha

1 phút đọc11 đoạn
mil3.4.10

Milinda Vấn Đạo — Nibbānasukhajānanapañha

10. Nibbānasukhajānanapañha

1 phút đọc16 đoạn
mil3.4.1

Milinda Vấn Đạo — Phassādivinibbhujanapañha

1. Phassādivinibbhujanapañha

1 phút đọc13 đoạn
mil3.4.2

Milinda Vấn Đạo — Nāgasenapañha

2. Nāgasenapañha

1 phút đọc18 đoạn
mil3.4.3

Milinda Vấn Đạo — Pañcāyatanakammanibbattapañha

3. Pañcāyatanakammanibbattapañha

1 phút đọc12 đoạn
mil3.4.4

Milinda Vấn Đạo — Kammanānākaraṇapañha

4. Kammanānākaraṇapañha

1 phút đọc13 đoạn
mil3.4.5

Milinda Vấn Đạo — Vāyāmakaraṇapañha

5. Vāyāmakaraṇapañha

1 phút đọc37 đoạn
mil3.4.6

Milinda Vấn Đạo — Nerayikaggiuṇhabhāvapañha

6. Nerayikaggiuṇhabhāvapañha

1 phút đọc42 đoạn
mil3.4.7

Milinda Vấn Đạo — Pathavisandhārakapañha

7. Pathavisandhārakapañha

1 phút đọc10 đoạn
mil3.4.8

Milinda Vấn Đạo — Nirodhanibbānapañha

8. Nirodhanibbānapañha

1 phút đọc11 đoạn
mil3.4.9

Milinda Vấn Đạo — Nibbānalabhanapañha

9. Nibbānalabhanapañha

1 phút đọc8 đoạn
mil3.5.10

Milinda Vấn Đạo — Buddhanidassanapañha

10. Buddhanidassanapañha

1 phút đọc17 đoạn
mil3.5.1

Milinda Vấn Đạo — Buddhassaatthinatthibhāvapañha

1. Buddhassaatthinatthibhāvapañha

1 phút đọc18 đoạn
mil3.5.2

Milinda Vấn Đạo — Buddhassaanuttarabhāvapañha

2. Buddhassaanuttarabhāvapañha

1 phút đọc13 đoạn
mil3.5.3

Milinda Vấn Đạo — Buddhassaanuttarabhāvajānanapañha

3. Buddhassaanuttarabhāvajānanapañha

1 phút đọc12 đoạn
mil3.5.4

Milinda Vấn Đạo — Dhammadiṭṭhapañha

4. Dhammadiṭṭhapañha

1 phút đọc8 đoạn
mil3.5.5

Milinda Vấn Đạo — Asaṅkamanapaṭisandahanapañha

5. Asaṅkamanapaṭisandahanapañha

1 phút đọc18 đoạn
mil3.5.6

Milinda Vấn Đạo — Vedagūpañha

6. Vedagūpañha

1 phút đọc9 đoạn
mil3.5.7

Milinda Vấn Đạo — Aññakāyasaṅkamanapañha

7. Aññakāyasaṅkamanapañha

1 phút đọc16 đoạn
mil3.5.8

Milinda Vấn Đạo — Kammaphalaatthibhāvapañha

8. Kammaphalaatthibhāvapañha

1 phút đọc14 đoạn
mil3.5.9

Milinda Vấn Đạo — Uppajjatijānanapañha

9. Uppajjatijānanapañha

1 phút đọc12 đoạn
mil3.6.10

Milinda Vấn Đạo — Cirakatasaraṇapañha

10. Cirakatasaraṇapañha

1 phút đọc15 đoạn
mil3.6.11

Milinda Vấn Đạo — Abhijānantasatipañha

11. Abhijānantasatipañha

1 phút đọc12 đoạn
mil3.6.1

Milinda Vấn Đạo — Kāyapiyāyanapañha

1. Kāyapiyāyanapañha

1 phút đọc22 đoạn
mil3.6.2

Milinda Vấn Đạo — Sabbaññūbhāvapañha

2. Sabbaññūbhāvapañha

1 phút đọc14 đoạn
mil3.6.3

Milinda Vấn Đạo — Mahāpurisalakkhaṇapañha

3. Mahāpurisalakkhaṇapañha

1 phút đọc21 đoạn
mil3.6.4

Milinda Vấn Đạo — Bhagavatobrahmacāripañha

4. Bhagavatobrahmacāripañha

1 phút đọc18 đoạn
mil3.6.5

Milinda Vấn Đạo — Bhagavatoupasampadāpañha

5. Bhagavatoupasampadāpañha

1 phút đọc10 đoạn
mil3.6.6

Milinda Vấn Đạo — Assubhesajjābhesajjapañha

6. Assubhesajjābhesajjapañha

1 phút đọc9 đoạn
mil3.6.7

Milinda Vấn Đạo — Sarāgavītarāganānākaraṇapañha

7. Sarāgavītarāganānākaraṇapañha

1 phút đọc12 đoạn
mil3.6.8

Milinda Vấn Đạo — Paññāpatiṭṭhānapañha

8. Paññāpatiṭṭhānapañha

1 phút đọc12 đoạn
mil3.6.9

Milinda Vấn Đạo — Saṁsārapañha

9. Saṁsārapañha

1 phút đọc11 đoạn
mil3.7.10

Milinda Vấn Đạo — Dīghaṭṭhipañha

10. Dīghaṭṭhipañha

1 phút đọc11 đoạn
mil3.7.11

Milinda Vấn Đạo — Assāsapassāsanirodhapañha

11. Assāsapassāsanirodhapañha

1 phút đọc15 đoạn
mil3.7.12

Milinda Vấn Đạo — Samuddapañha

12. Samuddapañha

1 phút đọc11 đoạn
mil3.7.13

Milinda Vấn Đạo — Samuddaekarasapañha

13. Samuddaekarasapañha

1 phút đọc8 đoạn
mil3.7.14

Milinda Vấn Đạo — Sukhumapañha

14. Sukhumapañha

1 phút đọc11 đoạn
mil3.7.15

Milinda Vấn Đạo — Viññāṇanānatthapañha

15. Viññāṇanānatthapañha

1 phút đọc13 đoạn
mil3.7.16

Milinda Vấn Đạo — Arūpadhammavavatthānadukkarapañha

16. Arūpadhammavavatthānadukkarapañha

1 phút đọc17 đoạn
mil3.7.1

Milinda Vấn Đạo — Satiuppajjanapañha

1. Satiuppajjanapañha

1 phút đọc47 đoạn
mil3.7.2

Milinda Vấn Đạo — Buddhaguṇasatipaṭilābhapañha

2. Buddhaguṇasatipaṭilābhapañha

1 phút đọc13 đoạn
mil3.7.3

Milinda Vấn Đạo — Dukkhappahānavāyamapañha

3. Dukkhappahānavāyamapañha

1 phút đọc45 đoạn
mil3.7.4

Milinda Vấn Đạo — Brahmalokapañha

4. Brahmalokapañha

1 phút đọc19 đoạn
mil3.7.5

Milinda Vấn Đạo — Dvinnaṁlokuppannānaṁsamakabhāvapañha

5. Dvinnaṁlokuppannānaṁsamakabhāvapañha

1 phút đọc26 đoạn
mil3.7.6

Milinda Vấn Đạo — Bojjhaṅgapañha

6. Bojjhaṅgapañha

1 phút đọc14 đoạn
mil3.7.7

Milinda Vấn Đạo — Pāpapuññānaṁ appānappabhāvapañha

7. Pāpapuññānaṁ appānappabhāvapañha

1 phút đọc13 đoạn
mil3.7.8

Milinda Vấn Đạo — Jānantājānantapāpakaraṇapañha

8. Jānantājānantapāpakaraṇapañha

1 phút đọc12 đoạn
mil3.7.9

Milinda Vấn Đạo — Uttarakurukādigamanapañha

9. Uttarakurukādigamanapañha

1 phút đọc14 đoạn
mil3.8

Milinda Vấn Đạo — Milindapañhapucchāvisajjanā

8. Milindapañhapucchāvisajjanā

1 phút đọc35 đoạn
mil4.1

Milinda Vấn Đạo — Aṭṭhamantaparivajjanīyaṭṭhāna

1. Aṭṭhamantaparivajjanīyaṭṭhāna

1 phút đọc48 đoạn
mil4.2

Milinda Vấn Đạo — Aṭṭhamantavināsakapuggala

2. Aṭṭhamantavināsakapuggala

1 phút đọc17 đoạn
mil4.3

Milinda Vấn Đạo — Navaguyhamantavidhaṁsaka

3. Navaguyhamantavidhaṁsaka

1 phút đọc20 đoạn
mil4.4

Milinda Vấn Đạo — Aṭṭhapaññāpaṭilābhakāraṇa

4. Aṭṭhapaññāpaṭilābhakāraṇa

1 phút đọc17 đoạn
mil4.5

Milinda Vấn Đạo — Ācariyaguṇa

5. Ācariyaguṇa

1 phút đọc8 đoạn
mil4.6

Milinda Vấn Đạo — Upāsakaguṇa

6. Upāsakaguṇa

1 phút đọc10 đoạn
mil5.1.10

Milinda Vấn Đạo — 10 Iddhibaladassanapañha

10 Iddhibaladassanapañha

1 phút đọc31 đoạn
mil5.1.1

Milinda Vấn Đạo — Katādhikārasaphalapañha

1. Katādhikārasaphalapañha

1 phút đọc107 đoạn
mil5.1.2

Milinda Vấn Đạo — 2 Sabbaññubhāvapañha

2 Sabbaññubhāvapañha

1 phút đọc98 đoạn
mil5.1.3

Milinda Vấn Đạo — Devadattapabbajjapañha

3. Devadattapabbajjapañha

1 phút đọc65 đoạn
mil5.1.4

Milinda Vấn Đạo — Pathavicalanapañha

4. Pathavicalanapañha

1 phút đọc68 đoạn
mil5.1.5

Milinda Vấn Đạo — Sivirājacakkhudānapañha

5. Sivirājacakkhudānapañha

1 phút đọc60 đoạn
mil5.1.6

Milinda Vấn Đạo — Gabbhāvakkantipañha

6. Gabbhāvakkantipañha

1 phút đọc119 đoạn
mil5.1.7

Milinda Vấn Đạo — Saddhammantaradhānapañha

7. Saddhammantaradhānapañha

1 phút đọc52 đoạn
mil5.1.8

Milinda Vấn Đạo — Akusalacchedanapañha

8. Akusalacchedanapañha

1 phút đọc77 đoạn
mil5.1.9

Milinda Vấn Đạo — Uttarikaraṇīyapañha

9. Uttarikaraṇīyapañha

1 phút đọc29 đoạn
mil5.2.1

Milinda Vấn Đạo — Khuddānukhuddakapañha

1. Khuddānukhuddakapañha

1 phút đọc29 đoạn
mil5.2.2

Milinda Vấn Đạo — Abyākaraṇīyapañha

2. Abyākaraṇīyapañha

1 phút đọc49 đoạn
mil5.2.3

Milinda Vấn Đạo — Maccubhāyanābhāyanapañha

3. Maccubhāyanābhāyanapañha

1 phút đọc79 đoạn
mil5.2.4

Milinda Vấn Đạo — Maccupāsamuttipañha

4. Maccupāsamuttipañha

1 phút đọc67 đoạn
mil5.2.5

Milinda Vấn Đạo — Buddhalābhantarāyapañha

5. Buddhalābhantarāyapañha

1 phút đọc57 đoạn
mil5.2.6

Milinda Vấn Đạo — Apuññapañha

6. Apuññapañha

1 phút đọc21 đoạn
mil5.2.7

Milinda Vấn Đạo — Bhikkhusaṅghapariharaṇapañha

7. Bhikkhusaṅghapariharaṇapañha

1 phút đọc27 đoạn
mil5.2.8

Milinda Vấn Đạo — Abhejjaparisapañha

8. Abhejjaparisapañha

1 phút đọc22 đoạn
mil5.3.10

Milinda Vấn Đạo — Vaṇṇabhaṇanapañha

10. Vaṇṇabhaṇanapañha

1 phút đọc28 đoạn
mil5.3.11

Milinda Vấn Đạo — Ahiṁsāniggahapañha

11. Ahiṁsāniggahapañha

1 phút đọc40 đoạn
mil5.3.12

Milinda Vấn Đạo — Bhikkhupaṇāmitapañha

12. Bhikkhupaṇāmitapañha

1 phút đọc25 đoạn
mil5.3.1

Milinda Vấn Đạo — Seṭṭhadhammapañha

1. Seṭṭhadhammapañha

1 phút đọc34 đoạn
mil5.3.2

Milinda Vấn Đạo — Sabbasattahitapharaṇapañha

2. Sabbasattahitapharaṇapañha

1 phút đọc46 đoạn
mil5.3.3

Milinda Vấn Đạo — Vatthaguyhanidassanapañha

3. Vatthaguyhanidassanapañha

1 phút đọc47 đoạn
mil5.3.4

Milinda Vấn Đạo — Pharusavācābhāvapañha

4. Pharusavācābhāvapañha

1 phút đọc34 đoạn
mil5.3.5

Milinda Vấn Đạo — Rukkhaacetanābhāvapañha

5. Rukkhaacetanābhāvapañha

1 phút đọc28 đoạn
mil5.3.6

Milinda Vấn Đạo — Piṇḍapātamahapphalapañha

6. Piṇḍapātamahapphalapañha

1 phút đọc50 đoạn
mil5.3.7

Milinda Vấn Đạo — Buddhapūjanapañha

7. Buddhapūjanapañha

1 phút đọc26 đoạn
mil5.3.8

Milinda Vấn Đạo — Pādasakalikāhatapañha

8. Pādasakalikāhatapañha

1 phút đọc36 đoạn
mil5.3.9

Milinda Vấn Đạo — Aggaggasamaṇapañha

9. Aggaggasamaṇapañha

1 phút đọc25 đoạn
mil5.4.10

Milinda Vấn Đạo — 10 Buddhasabbaññubhāvapañha

10 Buddhasabbaññubhāvapañha

1 phút đọc23 đoạn
mil5.4.1

Milinda Vấn Đạo — 1 Iddhikammavipākapañha

1 Iddhikammavipākapañha

1 phút đọc30 đoạn
mil5.4.2

Milinda Vấn Đạo — Dhammavinayapaṭicchannāpaṭicchannapañha

2. Dhammavinayapaṭicchannāpaṭicchannapañha

1 phút đọc39 đoạn
mil5.4.3

Milinda Vấn Đạo — Musāvādagarulahubhāvapañha

3. Musāvādagarulahubhāvapañha

1 phút đọc28 đoạn
mil5.4.4

Milinda Vấn Đạo — Bodhisattadhammatāpañha

4. Bodhisattadhammatāpañha

1 phút đọc22 đoạn
mil5.4.5

Milinda Vấn Đạo — Attanipātanapañha

5. Attanipātanapañha

1 phút đọc28 đoạn
mil5.4.6

Milinda Vấn Đạo — Mettābhāvanānisaṁsapañha

6. Mettābhāvanānisaṁsapañha

1 phút đọc42 đoạn
mil5.4.7

Milinda Vấn Đạo — 7 Kusalākusalasamavisamapañha

7 Kusalākusalasamavisamapañha

1 phút đọc50 đoạn
mil5.4.8

Milinda Vấn Đạo — Amarādevīpañha

8. Amarādevīpañha

1 phút đọc41 đoạn
mil5.4.9

Milinda Vấn Đạo — Arahantaabhāyanapañha

9. Arahantaabhāyanapañha

1 phút đọc32 đoạn
mil5.5.10

Milinda Vấn Đạo — Dhammadesanāyaappossukkapañha

10. Dhammadesanāyaappossukkapañha

1 phút đọc28 đoạn
mil5.5.11

Milinda Vấn Đạo — Ācariyānācariyapañha

11. Ācariyānācariyapañha

1 phút đọc48 đoạn
mil5.5.1

Milinda Vấn Đạo — Santhavapañha

1. Santhavapañha

1 phút đọc40 đoạn
mil5.5.2

Milinda Vấn Đạo — Udarasaṁyatapañha

2. Udarasaṁyatapañha

1 phút đọc34 đoạn
mil5.5.3

Milinda Vấn Đạo — Buddhaappābādhapañha

3. Buddhaappābādhapañha

1 phút đọc33 đoạn
mil5.5.4

Milinda Vấn Đạo — Magguppādanapañha

4. Magguppādanapañha

1 phút đọc34 đoạn
mil5.5.5

Milinda Vấn Đạo — Buddhaaviheṭhakapañha

5. Buddhaaviheṭhakapañha

1 phút đọc35 đoạn
mil5.5.6

Milinda Vấn Đạo — Chaddantajotipālārabbhapañha

6. Chaddantajotipālārabbhapañha

1 phút đọc26 đoạn
mil5.5.7

Milinda Vấn Đạo — Ghaṭikārapañha

7. Ghaṭikārapañha

1 phút đọc27 đoạn
mil5.5.8

Milinda Vấn Đạo — Brāhmaṇarājavādapañha

8. Brāhmaṇarājavādapañha

1 phút đọc35 đoạn
mil5.5.9

Milinda Vấn Đạo — Gāthābhigītabhojanakathāpañha

9. Gāthābhigītabhojanakathāpañha

1 phút đọc62 đoạn
mil6.1.1

Milinda Vấn Đạo — 1 Dvinnaṁbuddhānaṁanuppajjamānapañha

1 Dvinnaṁbuddhānaṁanuppajjamānapañha

1 phút đọc48 đoạn
mil6.1.2

Milinda Vấn Đạo — Gotamivatthadānapañha

2. Gotamivatthadānapañha

1 phút đọc46 đoạn
mil6.1.3

Milinda Vấn Đạo — Gihipabbajitasammāpaṭipattipañha

3. Gihipabbajitasammāpaṭipattipañha

1 phút đọc27 đoạn
mil6.1.4

Milinda Vấn Đạo — Paṭipadādosapañha

4. Paṭipadādosapañha

1 phút đọc28 đoạn
mil6.1.5

Milinda Vấn Đạo — Hīnāyāvattanapañha

5. Hīnāyāvattanapañha

1 phút đọc94 đoạn
mil6.1.6

Milinda Vấn Đạo — Arahantavedanāvediyanapañha

6. Arahantavedanāvediyanapañha

1 phút đọc31 đoạn
mil6.1.7

Milinda Vấn Đạo — Abhisamayantarāyakarapañha

7. Abhisamayantarāyakarapañha

1 phút đọc42 đoạn
mil6.1.8

Milinda Vấn Đạo — Dussīlapañha

8. Dussīlapañha

1 phút đọc31 đoạn
mil6.1.9

Milinda Vấn Đạo — Udakasattajīvapañha

9. Udakasattajīvapañha

1 phút đọc53 đoạn
mil6.2.10

Milinda Vấn Đạo — Kaṭhinatapanapañha

10. Kaṭhinatapanapañha

1 phút đọc12 đoạn
mil6.2.1

Milinda Vấn Đạo — Nippapañcapañha

1. Nippapañcapañha

1 phút đọc31 đoạn
mil6.2.2

Milinda Vấn Đạo — Khīṇāsavabhāvapañha

2. Khīṇāsavabhāvapañha

1 phút đọc22 đoạn
mil6.2.3

Milinda Vấn Đạo — Khīṇāsavasatisammosapañha

3. Khīṇāsavasatisammosapañha

1 phút đọc36 đoạn
mil6.2.4

Milinda Vấn Đạo — Lokenatthibhāvapañha

4. Lokenatthibhāvapañha

1 phút đọc11 đoạn
mil6.2.5

Milinda Vấn Đạo — Akammajādipañha

5. Akammajādipañha

1 phút đọc51 đoạn
mil6.2.6

Milinda Vấn Đạo — Kammajādipañha

6. Kammajādipañha

1 phút đọc12 đoạn
mil6.2.7

Milinda Vấn Đạo — Yakkhapañha

7. Yakkhapañha

1 phút đọc12 đoạn
mil6.2.8

Milinda Vấn Đạo — 8 Anavasesasikkhāpadapañha

8 Anavasesasikkhāpadapañha

1 phút đọc9 đoạn
mil6.2.9

Milinda Vấn Đạo — Sūriyatapanapañha

9. Sūriyatapanapañha

1 phút đọc16 đoạn
mil6.3.10

Milinda Vấn Đạo — Nibbānarūpasaṇṭhānapañha

10. Nibbānarūpasaṇṭhānapañha

1 phút đọc141 đoạn
mil6.3.11

Milinda Vấn Đạo — Nibbānasacchikaraṇapañha

11. Nibbānasacchikaraṇapañha

1 phút đọc50 đoạn
mil6.3.12

Milinda Vấn Đạo — Nibbānasannihitapañha

12. Nibbānasannihitapañha

1 phút đọc33 đoạn
mil6.3.1

Milinda Vấn Đạo — Vessantarapañha

1. Vessantarapañha

1 phút đọc128 đoạn
mil6.3.2

Milinda Vấn Đạo — Dukkarakārikapañha

2. Dukkarakārikapañha

1 phút đọc94 đoạn
mil6.3.3

Milinda Vấn Đạo — Kusalākusalabalavatarapañha

3. Kusalākusalabalavatarapañha

1 phút đọc49 đoạn
mil6.3.4

Milinda Vấn Đạo — Pubbapetādisapañha

4. Pubbapetādisapañha

1 phút đọc60 đoạn
mil6.3.5

Milinda Vấn Đạo — Supinapañha

5. Supinapañha

1 phút đọc50 đoạn
mil6.3.6

Milinda Vấn Đạo — Akālamaraṇapañha

6. Akālamaraṇapañha

1 phút đọc122 đoạn
mil6.3.7

Milinda Vấn Đạo — Cetiyapāṭihāriyapañha

7. Cetiyapāṭihāriyapañha

1 phút đọc16 đoạn
mil6.3.8

Milinda Vấn Đạo — Dhammābhisamayapañha

8. Dhammābhisamayapañha

1 phút đọc40 đoạn
mil6.3.9

Milinda Vấn Đạo — Ekantasukhanibbānapañha

9. Ekantasukhanibbānapañha

1 phút đọc38 đoạn
mil6.4.1

Milinda Vấn Đạo — Anumānapañha

1. Anumānapañha

1 phút đọc347 đoạn
mil6.4.2

Milinda Vấn Đạo — Dhutaṅgapañha

2. Dhutaṅgapañha

1 phút đọc131 đoạn
mil7.1

Milinda Vấn Đạo — Mātikā

Mātikā

1 phút đọc118 đoạn
mil7.2.10

Milinda Vấn Đạo — Makkaṭaṅgapañha

10. Makkaṭaṅgapañha

1 phút đọc23 đoạn
mil7.2.1

Milinda Vấn Đạo — Gadrabhaṅgapañha

1. Gadrabhaṅgapañha

1 phút đọc15 đoạn
mil7.2.2

Milinda Vấn Đạo — Kukkuṭaṅgapañha

2. Kukkuṭaṅgapañha

1 phút đọc44 đoạn
mil7.2.3

Milinda Vấn Đạo — Kalandakaṅgapañha

3. Kalandakaṅgapañha

1 phút đọc14 đoạn
mil7.2.4

Milinda Vấn Đạo — Dīpiniyaṅgapañha

4. Dīpiniyaṅgapañha

1 phút đọc14 đoạn
mil7.2.5

Milinda Vấn Đạo — Dīpikaṅgapañha

5. Dīpikaṅgapañha

1 phút đọc29 đoạn
mil7.2.6

Milinda Vấn Đạo — Kummaṅgapañha

6. Kummaṅgapañha

1 phút đọc31 đoạn
mil7.2.7

Milinda Vấn Đạo — Vaṁsaṅgapañha

7. Vaṁsaṅgapañha

1 phút đọc14 đoạn
mil7.2.8

Milinda Vấn Đạo — Cāpaṅgapañha

8. Cāpaṅgapañha

1 phút đọc14 đoạn
mil7.2.9

Milinda Vấn Đạo — Vāyasaṅgapañha

9. Vāyasaṅgapañha

1 phút đọc17 đoạn
mil7.3.10

Milinda Vấn Đạo — Samuddaṅgapañha

10. Samuddaṅgapañha

1 phút đọc37 đoạn
mil7.3.1

Milinda Vấn Đạo — Lābulataṅgapañha

1. Lābulataṅgapañha

1 phút đọc18 đoạn
mil7.3.2

Milinda Vấn Đạo — Padumaṅgapañha

2. Padumaṅgapañha

1 phút đọc16 đoạn
mil7.3.3

Milinda Vấn Đạo — Bījaṅgapañha

3. Bījaṅgapañha

1 phút đọc22 đoạn
mil7.3.4

Milinda Vấn Đạo — Sālakalyāṇikaṅgapañha

4. Sālakalyāṇikaṅgapañha

1 phút đọc22 đoạn
mil7.3.5

Milinda Vấn Đạo — Nāvaṅgapañha

5. Nāvaṅgapañha

1 phút đọc17 đoạn
mil7.3.6

Milinda Vấn Đạo — Nāvālagganakaṅgapañha

6. Nāvālagganakaṅgapañha

1 phút đọc17 đoạn
mil7.3.7

Milinda Vấn Đạo — Kūpaṅgapañha

7. Kūpaṅgapañha

1 phút đọc10 đoạn
mil7.3.8

Milinda Vấn Đạo — Niyāmakaṅgapañha

8. Niyāmakaṅgapañha

1 phút đọc22 đoạn
mil7.3.9

Milinda Vấn Đạo — Kammakāraṅgapañha

9. Kammakāraṅgapañha

1 phút đọc14 đoạn
mil7.4.10

Milinda Vấn Đạo — Cakkavattiṅgapañha

10. Cakkavattiṅgapañha

1 phút đọc33 đoạn
mil7.4.1

Milinda Vấn Đạo — Pathavīaṅgapañha

1. Pathavīaṅgapañha

1 phút đọc30 đoạn
mil7.4.2

Milinda Vấn Đạo — Āpaṅgapañha

2. Āpaṅgapañha

1 phút đọc28 đoạn
mil7.4.3

Milinda Vấn Đạo — Tejaṅgapañha

3. Tejaṅgapañha

1 phút đọc24 đoạn
mil7.4.4

Milinda Vấn Đạo — Vāyuṅgapañha

4. Vāyuṅgapañha

1 phút đọc26 đoạn
mil7.4.5

Milinda Vấn Đạo — Pabbataṅgapañha

5. Pabbataṅgapañha

1 phút đọc56 đoạn
mil7.4.6

Milinda Vấn Đạo — Ākāsaṅgapañha

6. Ākāsaṅgapañha

1 phút đọc25 đoạn
mil7.4.7

Milinda Vấn Đạo — Candaṅgapañha

7. Candaṅgapañha

1 phút đọc22 đoạn
mil7.4.8

Milinda Vấn Đạo — Sūriyaṅgapañha

8. Sūriyaṅgapañha

1 phút đọc36 đoạn
mil7.4.9

Milinda Vấn Đạo — Sakkaṅgapañha

9. Sakkaṅgapañha

1 phút đọc20 đoạn
mil7.5.10

Milinda Vấn Đạo — Hatthiṅgapañha

10. Hatthiṅgapañha

1 phút đọc34 đoạn
mil7.5.1

Milinda Vấn Đạo — Upacikaṅgapañha

1. Upacikaṅgapañha

1 phút đọc14 đoạn
mil7.5.2

Milinda Vấn Đạo — Biḷāraṅgapañha

2. Biḷāraṅgapañha

1 phút đọc17 đoạn
mil7.5.3

Milinda Vấn Đạo — Undūraṅgapañha

3. Undūraṅgapañha

1 phút đọc14 đoạn
mil7.5.4

Milinda Vấn Đạo — Vicchikaṅgapañha

4. Vicchikaṅgapañha

1 phút đọc14 đoạn
mil7.5.5

Milinda Vấn Đạo — Nakulaṅgapañha

5. Nakulaṅgapañha

1 phút đọc14 đoạn
mil7.5.6

Milinda Vấn Đạo — Jarasiṅgālaṅgapañha

6. Jarasiṅgālaṅgapañha

1 phút đọc32 đoạn
mil7.5.7

Milinda Vấn Đạo — Migaṅgapañha

7. Migaṅgapañha

1 phút đọc23 đoạn
mil7.5.8

Milinda Vấn Đạo — Gorūpaṅgapañha

8. Gorūpaṅgapañha

1 phút đọc27 đoạn
mil7.5.9

Milinda Vấn Đạo — Varāhaṅgapañha

9. Varāhaṅgapañha

1 phút đọc17 đoạn
mil7.6.10

Milinda Vấn Đạo — Ajagaraṅgapañha

10. Ajagaraṅgapañha

1 phút đọc26 đoạn
mil7.6.1

Milinda Vấn Đạo — Sīhaṅgapañha

1. Sīhaṅgapañha

1 phút đọc29 đoạn
mil7.6.2

Milinda Vấn Đạo — Cakkavākaṅgapañha

2. Cakkavākaṅgapañha

1 phút đọc20 đoạn
mil7.6.3

Milinda Vấn Đạo — Peṇāhikaṅgapañha

3. Peṇāhikaṅgapañha

1 phút đọc17 đoạn
mil7.6.4

Milinda Vấn Đạo — Gharakapotaṅgapañha

4. Gharakapotaṅgapañha

1 phút đọc14 đoạn
mil7.6.5

Milinda Vấn Đạo — Ulūkaṅgapañha

5. Ulūkaṅgapañha

1 phút đọc14 đoạn
mil7.6.6

Milinda Vấn Đạo — Satapattaṅgapañha

6. Satapattaṅgapañha

1 phút đọc14 đoạn
mil7.6.7

Milinda Vấn Đạo — Vagguliṅgapañha

7. Vagguliṅgapañha

1 phút đọc21 đoạn
mil7.6.8

Milinda Vấn Đạo — Jalūkaṅgapañha

8. Jalūkaṅgapañha

1 phút đọc14 đoạn
mil7.6.9

Milinda Vấn Đạo — Sappaṅgapañha

9. Sappaṅgapañha

1 phút đọc20 đoạn
mil7.7.10

Milinda Vấn Đạo — Tacchakaṅgapañha

10. Tacchakaṅgapañha

1 phút đọc29 đoạn
mil7.7.1

Milinda Vấn Đạo — Panthamakkaṭakaṅgapañha

1. Panthamakkaṭakaṅgapañha

1 phút đọc14 đoạn
mil7.7.2

Milinda Vấn Đạo — Thanassitadārakaṅgapañha

2. Thanassitadārakaṅgapañha

1 phút đọc11 đoạn
mil7.7.3

Milinda Vấn Đạo — Cittakadharakummaṅgapañha

3. Cittakadharakummaṅgapañha

1 phút đọc15 đoạn
mil7.7.4

Milinda Vấn Đạo — Pavanaṅgapañha

4. Pavanaṅgapañha

1 phút đọc26 đoạn
mil7.7.5

Milinda Vấn Đạo — Rukkhaṅgapañha

5. Rukkhaṅgapañha

1 phút đọc20 đoạn
mil7.7.6

Milinda Vấn Đạo — Meghaṅgapañha

6. Meghaṅgapañha

1 phút đọc26 đoạn
mil7.7.7

Milinda Vấn Đạo — Maṇiratanaṅgapañha

7. Maṇiratanaṅgapañha

1 phút đọc20 đoạn
mil7.7.8

Milinda Vấn Đạo — Māgavikaṅgapañha

8. Māgavikaṅgapañha

1 phút đọc23 đoạn
mil7.7.9

Milinda Vấn Đạo — Bāḷisikaṅgapañha

9. Bāḷisikaṅgapañha

1 phút đọc18 đoạn
mil7.8.1

Milinda Vấn Đạo — Kumbhaṅgapañha

1. Kumbhaṅgapañha

1 phút đọc14 đoạn
mil7.8.2

Milinda Vấn Đạo — Kāḷāyasaṅgapañha

2. Kāḷāyasaṅgapañha

1 phút đọc18 đoạn
mil7.8.3

Milinda Vấn Đạo — Chattaṅgapañha

3. Chattaṅgapañha

1 phút đọc24 đoạn
mil7.8.4

Milinda Vấn Đạo — Khettaṅgapañha

4. Khettaṅgapañha

1 phút đọc20 đoạn
mil7.8.5

Milinda Vấn Đạo — Agadaṅgapañha

5. Agadaṅgapañha

1 phút đọc17 đoạn
mil7.8.6

Milinda Vấn Đạo — Bhojanaṅgapañha

6. Bhojanaṅgapañha

1 phút đọc20 đoạn
mil7.8.7

Milinda Vấn Đạo — Issāsaṅgapañha

7. Issāsaṅgapañha

1 phút đọc73 đoạn
mil8

Milinda Vấn Đạo — Nigamana

Nigamana

1 phút đọc32 đoạn