☸Kinh Tạng Pali
Kinh TạngLuật TạngLuận TạngCông CụLịch SửPhá Tà Kiến
Kinh TạngLuật TạngLuận TạngCông CụLịch SửPhá Tà Kiến
☸ Kinh Tạng Pali

Tra cứu Tam Tạng Pali theo truyền thống Phật giáo Nguyên thủy Theravāda.

Tam Tạng

  • Kinh Tạng
  • Luật Tạng
  • Luận Tạng

Công Cụ

  • Từ Điển Pali
  • Tìm Kinh
  • Tu Tập Mỗi Ngày

Nguồn

  • SuttaCentral
  • Phá Tà Kiến

Sabbe dhammā nālaṃ abhinivesāya

Nội dung dựa trên Tam Tạng Pali · Bản dịch: HT. Thích Minh Châu · Dữ liệu: SuttaCentral (CC0)

Trang ChủKinh TạngCông CụTìm kiếm
Công Cụ›Chủ Đề Kinh Điển

Chủ Đề Kinh Điển

Tra Cứu Theo Chủ Đề

15 chủ đề trọng tâm của Sutta Piṭaka — từ giáo lý cốt lõi đến thiền định, triết học, đạo đức, và vô lượng tâm. Chọn chủ đề để xem danh sách các bài kinh liên quan.

15 chủ đề56 bài kinhDN 12MN 38SN 6
MN9
Kinh Chánh Tri KiếnSammādiṭṭhi Sutta

Tôn giả Sāriputta phân tích chánh tri kiến qua 16 nhóm pháp — từ thiện/bất thiện đến Tứ Thánh Đế — mỗi nhóm đều kết thúc bằng sự đoạn tận lậu hoặc và giải thoát.

MN28
Đại Kinh Dụ Dấu Chân VoiMahāhatthipadopama Sutta

Như mọi dấu chân đều thâu vào dấu chân voi, tất cả thiện pháp đều thâu vào Tứ Thánh Đế; kinh phân tích Khổ đế qua bốn đại và thấy rõ vô ngã.

MN141
Kinh Phân Biệt Về Sự ThậtSaccavibhaṅga Sutta

Tôn giả Sāriputta mở rộng và phân tích chi tiết từng Thánh Đế ngay tại vườn Lộc Uyển — bổ sung cho bài kinh Chuyển Pháp Luân ban đầu của Thế Tôn.

DN22
Đại Kinh Niệm XứMahāsatipaṭṭhāna Sutta

Kinh dài nhất về bốn nền tảng chánh niệm; phần cuối trình bày toàn bộ Tứ Thánh Đế như đối tượng quán pháp, dẫn đến giác ngộ trong bảy năm hay bảy ngày.

DN16
Đại Kinh Bát-Niết-BànMahāparinibbāna Sutta

Trong những lời dạy cuối đời, Thế Tôn nhiều lần nhấn mạnh Tứ Thánh Đế như nền tảng không thể thiếu; kinh ghi lại hành trình cuối cùng và nhập Niết-bàn của Ngài.

MN117
Đại Kinh Bốn MươiMahācattārīsaka Sutta

Phân tích đầy đủ 40 yếu tố: 8 chánh và 8 tà tương phản, cùng chánh định với đầy đủ cận duyên và tư trợ — văn bản chuẩn mực về Bát Chánh Đạo.

MN44
Tiểu Kinh Phương QuảngCūḷavedalla Sutta

Tỳ kheo ni Dhammadinnā phân loại Bát Chánh Đạo vào ba nhóm Giới-Định-Tuệ và giải đáp các câu hỏi vi tế về cảm thọ, diệt thọ tưởng định, và Niết-bàn.

MN9
Kinh Chánh Tri KiếnSammādiṭṭhi Sutta

Đi sâu vào chánh kiến — chi phần đầu tiên và nền tảng của đạo — qua 16 cặp pháp thiện/bất thiện; chánh kiến đúng nghĩa dẫn đến đoạn tận ba lậu hoặc.

DN22
Đại Kinh Niệm XứMahāsatipaṭṭhāna Sutta

Bát Chánh Đạo được trình bày như một đối tượng quán pháp trong phần thứ tư của kinh, đặt trong bối cảnh hành thiền trực tiếp.

DN15
Đại Kinh DuyênMahānidāna Sutta

Ānanda bày tỏ rằng duyên khởi có vẻ đơn giản; Phật chỉ rõ đây là pháp sâu thẳm nhất — kinh trình bày đầy đủ 12 nhân duyên, bảy trú xứ của thức, và bảy nhận thức về tự ngã.

MN38
Đại Kinh Đoạn Tận ÁiMahātaṇhāsankhaya Sutta

Bác bỏ tà kiến của Tỷ kheo Sati cho rằng thức không đổi khác khi tái sinh; Phật giải thích thức sinh khởi do duyên và trình bày mười hai nhân duyên đầy đủ.

SN12.1
Thuyết PhápPaṭicca-samuppāda-vibhaṅga

Bài giảng đầu tiên trong Tương Ưng Nhân Duyên: Phật tự thuyết mười hai chi phần Duyên Khởi theo trình tự thuận (sanh khởi khổ) và nghịch (đoạn diệt khổ).

SN12.2
Phân BiệtVibhaṅga

Định nghĩa chính xác từng chi phần trong 12 nhân duyên — vô minh, hành, thức, danh sắc, sáu xứ, xúc, thọ, ái, thủ, hữu, sinh, lão tử — là văn bản tham chiếu chuẩn mực.

SN12.15
Ca-chiên-diên ThịKaccānagotta Sutta

Trả lời Kaccāna về 'tất cả hiện hữu' và 'không hiện hữu': Phật chỉ ra con đường trung đạo nhận thức — không rơi vào thường kiến hay đoạn kiến — qua lăng kính Duyên Khởi.

DN2
Kinh Sa-môn QuảSāmaññaphala Sutta

Vua Ajātasattu hỏi về quả của đời sống sa-môn; Phật trình bày toàn bộ lộ trình tu tập — từ giới hạnh, hộ căn, chánh niệm đến bốn thiền và các minh — như những quả hữu hình.

MN24
Kinh Trạm XeRathavinīta Sutta

Tôn giả Puṇṇa dùng hình ảnh dãy trạm xe liên tiếp để minh họa bảy giai đoạn thanh tịnh — từ giới thanh tịnh đến tuệ thanh tịnh — không giai đoạn nào có thể bỏ qua.

MN125
Kinh Điều Ngự ĐịaDantabhūmi Sutta

Phật dùng hình ảnh huấn luyện voi chúa để minh họa việc điều phục tâm từng bước qua giới hạnh, chánh niệm, và thiền định — con đường huấn luyện tâm hoàn chỉnh.

MN10
Kinh Niệm XứSatipaṭṭhāna Sutta

Kinh căn bản về bốn nền tảng chánh niệm: quán 14 pháp trên thân, 9 loại thọ, 16 trạng thái tâm, và 5 nhóm pháp — ai thực hành sẽ đạt giác ngộ trong bảy năm hay bảy ngày.

DN22
Đại Kinh Niệm XứMahāsatipaṭṭhāna Sutta

Phiên bản mở rộng của MN10, bổ sung toàn bộ Tứ Thánh Đế như đối tượng quán pháp; được xem là văn bản đầy đủ và quyền uy nhất về thiền niệm xứ.

MN118
Kinh Nhập Tức Xuất Tức NiệmĀnāpānasati Sutta

Mười sáu bước quán niệm hơi thở được trình bày đầy đủ, chỉ rõ cách thực hành hoàn thiện bốn niệm xứ và viên mãn bảy giác chi dẫn đến giải thoát.

MN119
Kinh Thân Hành NiệmKāyagatāsati Sutta

Mười bốn pháp thiền quán trên thân — từ hơi thở, oai nghi đến bốn đại và bốn thiền — được ví như người thợ rèn thổi lò để thanh luyện tâm.

DN2
Kinh Sa-môn QuảSāmaññaphala Sutta

Phật mô tả bốn thiền một cách sinh động qua các ví dụ — như người nhào nặn bột, hồ nước trong — là những quả tươi trổ ngay trong đời hiện tại.

MN36
Đại Kinh SaccakaMahāsaccaka Sutta

Phật kể lại hành trình tu khổ hạnh thất bại, rồi nhớ lại sơ thiền hồi ấu thơ dưới gốc cây táo rừng — chính kinh nghiệm đó soi đường đến Bồ-đề.

MN111
Kinh Bất ĐoạnAnupada Sutta

Sāriputta thực chứng và phân tích từng yếu tố của mỗi tầng thiền — sơ thiền đến diệt thọ tưởng định — theo trình tự không gián đoạn; hình mẫu của sự thấu hiểu thiền thâm sâu.

MN119
Kinh Thân Hành NiệmKāyagatāsati Sutta

Thiền quán trên thân dẫn đến bốn thiền; ai tu tập thân hành niệm sẽ thành tựu bất động tâm như núi Tu-di không bị gió lay chuyển.

MN122
Đại Kinh KhôngMahāsuññata Sutta

Phật dạy Ānanda về thiền không vô biên xứ, thức vô biên xứ, và thiền không trên nền tảng niệm hơi thở; khuyến cáo không bỏ bê thiền định vì lợi danh.

MN118
Kinh Nhập Tức Xuất Tức NiệmĀnāpānasati Sutta

Phật chỉ rõ cách mười sáu bước thiền hơi thở hoàn thiện bốn niệm xứ, từ đó tự động viên mãn bảy giác chi — con đường tích hợp thiền định và giác ngộ.

DN22
Đại Kinh Niệm XứMahāsatipaṭṭhāna Sutta

Bảy giác chi được trình bày như đối tượng quán pháp: hành giả nhận biết từng giác chi có mặt hay vắng mặt, và hiểu rõ điều kiện để giác chi chưa sinh được sinh khởi.

DN16
Đại Kinh Bát-Niết-BànMahāparinibbāna Sutta

Phật tụng đọc bảy giác chi trước Mahākassapa đang bệnh nặng; việc nghe và tác ý đúng đắn bảy giác chi khiến bệnh tình thuyên giảm — minh chứng sức mạnh của pháp.

MN109
Đại Kinh Mãn NguyệtMahāpuṇṇama Sutta

Các Tỷ kheo hỏi Phật về năm thủ uẩn — định nghĩa, sự sinh khởi, sự đoạn diệt, và con đường dẫn đến đoạn diệt — rồi Phật giải thích tại sao chấp thủ vào chúng là nguồn gốc của tà kiến.

MN44
Tiểu Kinh Phương QuảngCūḷavedalla Sutta

Tỳ kheo ni Dhammadinnā phân biệt năm thủ uẩn và thân kiến; giải thích tại sao chấp thủ vào năm uẩn tạo thành khổ và con đường đoạn tận.

MN62
Đại Kinh Giáo Giới La-hầu-laMahārāhulovāda Sutta

Phật dạy con trai Rāhula quán sát năm đại — đất, nước, lửa, gió, hư không — và mỗi uẩn đều 'không phải của ta, không phải ta, không phải tự ngã của ta'.

SN22.59
Năm Vị — Vô Ngã TưởngAnattalakkhaṇa Sutta

Bài kinh thứ hai của Phật sau khi thành đạo: Ngài giảng cho năm Tỷ kheo rằng sắc, thọ, tưởng, hành, thức đều vô ngã vì nếu có ngã thì phải theo ý muốn của ta.

MN22
Kinh Ví Dụ Con RắnAlagaddūpama Sutta

Pháp như chiếc bè qua sông — không phải để nắm giữ mà để buông bỏ; kinh phân tích tà kiến về ngã và vô ngã, chỉ rõ 'không có cái tôi ở bất kỳ đâu'.

MN35
Tiểu Kinh SaccakaCūḷasaccaka Sutta

Đạo sĩ Saccaka tranh luận rằng sắc và tâm là 'tự ngã'; Phật dùng ba bước đơn giản để chỉ ra không một uẩn nào tương ứng với định nghĩa ngã.

MN109
Đại Kinh Mãn NguyệtMahāpuṇṇama Sutta

Sau khi phân tích năm uẩn, Phật chỉ rõ tà kiến 'tôi là sắc, sắc là tôi' sinh khởi như thế nào — và làm thế nào để thấy đúng 'không phải của ta, không phải ta'.

MN148
Kinh Sáu SáuChachakka Sutta

Sáu căn, sáu trần, sáu thức, sáu xúc, sáu thọ, sáu ái — không một yếu tố nào trong chuỗi sáu-sáu này là ngã; thấy rõ điều này dẫn đến Niết-bàn.

SN22.59
Năm Vị — Vô Ngã TưởngAnattalakkhaṇa Sutta

Phật chỉ rõ mỗi uẩn là vô thường, khổ, không phải ngã; câu hỏi 'thứ vô thường là khổ hay lạc?' dẫn đến sự thấy rõ ba đặc tướng liên kết nhau.

MN22
Kinh Ví Dụ Con RắnAlagaddūpama Sutta

Thế giới là trống rỗng — không có một pháp hữu vi nào thường hằng; ai hiểu đúng 'tất cả đều hoại diệt' sẽ không còn tham ái vào bất cứ điều gì ở đời.

MN109
Đại Kinh Mãn NguyệtMahāpuṇṇama Sutta

Từng uẩn được phân tích về sự sinh khởi và diệt tận; thấy rõ 'cái gì vô thường thì đó là khổ, cái gì khổ thì không phải ngã' là công thức ba đặc tướng hoàn chỉnh.

MN28
Đại Kinh Dụ Dấu Chân VoiMahāhatthipadopama Sutta

Quán sát bốn đại trong thân — đất, nước, lửa, gió — như những dòng chảy không thuộc về 'tôi': đây không phải của tôi, không phải tôi, không phải tự ngã của tôi.

MN26
Kinh Thánh CầuAriyapariyesanā Sutta

Phật kể lại cuộc tìm cầu giác ngộ và giây phút chứng đạt Niết-bàn; đây là sự thánh cầu — tìm cầu những gì không sinh, không già, không bệnh, không chết, không sầu.

MN44
Tiểu Kinh Phương QuảngCūḷavedalla Sutta

Tỳ kheo ni Dhammadinnā định nghĩa Niết-bàn là 'sự đoạn tận tham, đoạn tận sân, đoạn tận si'; giải thích Niết-bàn trong bối cảnh diệt thọ tưởng định.

MN43
Đại Kinh Phương QuảngMahāvedalla Sutta

Sāriputta trả lời loạt câu hỏi vi tế về tâm, tuệ, và Niết-bàn; phân biệt thiền giải thoát và tuệ giải thoát, định nghĩa diệt thọ tưởng định và Niết-bàn hiện tiền.

SN35.28
Bị Bốc CháyĀditta-pariyāya Sutta

Bài Kinh Lửa: sáu căn, sáu trần, sáu thức đều bốc cháy bởi lửa tham, sân, si — thấy vậy, vị Tỷ kheo biết nhàm chán, ly tham, và chứng đạt giải thoát.

MN135
Tiểu Kinh Nghiệp Phân BiệtCūḷakammavibhaṅga Sutta

Thanh niên Subha hỏi tại sao người đoản/trường thọ, đẹp/xấu, giàu/nghèo — Phật giải thích từng cặp đối lập qua nghiệp nhân cụ thể: bố thí, từ bi, sát sinh, nói dối.

MN57
Kinh Hạnh Con ChóKukkuravatika Sutta

Hai tu sĩ khổ hạnh sống như chó và bò hỏi về quả báo của mình; Phật phân tích bốn loại nghiệp — tối tối, tối sáng, sáng sáng, sáng dẫn đến đoạn diệt — và nguy hiểm của tà kiến.

DN2
Kinh Sa-môn QuảSāmaññaphala Sutta

Trong số các quả của đời sa-môn, Phật mô tả túc mạng trí — nhớ lại nhiều đời quá khứ — và thiên nhãn trí thấy chúng sinh tái sinh theo nghiệp.

DN31
Kinh Giáo Thọ Thi-ca-la-việtSigālovāda Sutta

Phật dạy chàng thanh niên Sigāla về đạo đức thực tiễn cho cư sĩ: tránh bốn nghiệp ác, bốn nhân hành ác, sáu nguyên nhân phung phá tài sản, và bổn phận với sáu phương.

MN41
Kinh SāleyyakaSāleyyaka Sutta

Các Bà-la-môn làng Sāleyyaka hỏi tại sao người cùng loài lại tái sinh vào cõi khác nhau; Phật phân tích mười nghiệp — ba thân, bốn khẩu, ba ý — dẫn đến cõi lành hay cõi dữ.

DN2
Kinh Sa-môn QuảSāmaññaphala Sutta

Giới hạnh là quả đầu tiên và nền tảng của đời sống sa-môn: Tỷ kheo giữ gìn giới bổn, hộ căn, chánh niệm tỉnh giác — tất cả điều này không thể thiếu trước khi đi vào thiền định.

MN21
Kinh Ví Dụ Cái CưaKakacūpama Sutta

Phật dạy nếu có kẻ dùng cưa cắt tay chân mà ta không khởi lên sân hận — tâm từ vẫn lan tỏa đến người đó — đó mới là thực hành đúng đắn lời dạy của Như Lai.

MN52
Kinh Bát ThànhAṭṭhakanāgara Sutta

Tôn giả Ānanda giảng tám cửa giải thoát; bốn brahmavihāra — tu tập đến mức phi hữu ái diệt — được liệt kê như những cánh cửa dẫn vào bất tử.

MN99
Kinh SubhaSubha Sutta

Thanh niên Subha hỏi về con đường dẫn đến Phạm thiên; Phật dạy bốn brahmavihāra là con đường đích thực để tái sinh cõi Phạm thiên, khác với lễ nghi hình thức.

MN21
Kinh Ví Dụ Cái CưaKakacūpama Sutta

Tâm từ không thể bị tổn hại bởi hành động của kẻ khác: dù bị đối xử tệ đến đâu, hành giả tu tâm từ vẫn duy trì tâm không sân, rộng lớn như đất, không nắm giữ không xua đuổi.

MN62
Đại Kinh Giáo Giới La-hầu-laMahārāhulovāda Sutta

Phật dạy Rāhula tu tập tâm từ để đoạn sân; tiếp đó là tâm bi để đoạn hại; tâm hỷ để đoạn bất lạc; tâm xả để đoạn sân; và hơi thở để đoạn tầm.