Tra Cứu Theo Chủ Đề
15 chủ đề trọng tâm của Sutta Piṭaka — từ giáo lý cốt lõi đến thiền định, triết học, đạo đức, và vô lượng tâm. Chọn chủ đề để xem danh sách các bài kinh liên quan.
Tôn giả Sāriputta phân tích chánh tri kiến qua 16 nhóm pháp — từ thiện/bất thiện đến Tứ Thánh Đế — mỗi nhóm đều kết thúc bằng sự đoạn tận lậu hoặc và giải thoát.
Như mọi dấu chân đều thâu vào dấu chân voi, tất cả thiện pháp đều thâu vào Tứ Thánh Đế; kinh phân tích Khổ đế qua bốn đại và thấy rõ vô ngã.
Tôn giả Sāriputta mở rộng và phân tích chi tiết từng Thánh Đế ngay tại vườn Lộc Uyển — bổ sung cho bài kinh Chuyển Pháp Luân ban đầu của Thế Tôn.
Phân tích đầy đủ 40 yếu tố: 8 chánh và 8 tà tương phản, cùng chánh định với đầy đủ cận duyên và tư trợ — văn bản chuẩn mực về Bát Chánh Đạo.
Tỳ kheo ni Dhammadinnā phân loại Bát Chánh Đạo vào ba nhóm Giới-Định-Tuệ và giải đáp các câu hỏi vi tế về cảm thọ, diệt thọ tưởng định, và Niết-bàn.
Ānanda bày tỏ rằng duyên khởi có vẻ đơn giản; Phật chỉ rõ đây là pháp sâu thẳm nhất — kinh trình bày đầy đủ 12 nhân duyên, bảy trú xứ của thức, và bảy nhận thức về tự ngã.
Bác bỏ tà kiến của Tỷ kheo Sati cho rằng thức không đổi khác khi tái sinh; Phật giải thích thức sinh khởi do duyên và trình bày mười hai nhân duyên đầy đủ.
Bài giảng đầu tiên trong Tương Ưng Nhân Duyên: Phật tự thuyết mười hai chi phần Duyên Khởi theo trình tự thuận (sanh khởi khổ) và nghịch (đoạn diệt khổ).
Vua Ajātasattu hỏi về quả của đời sống sa-môn; Phật trình bày toàn bộ lộ trình tu tập — từ giới hạnh, hộ căn, chánh niệm đến bốn thiền và các minh — như những quả hữu hình.
Kinh căn bản về bốn nền tảng chánh niệm: quán 14 pháp trên thân, 9 loại thọ, 16 trạng thái tâm, và 5 nhóm pháp — ai thực hành sẽ đạt giác ngộ trong bảy năm hay bảy ngày.
Phiên bản mở rộng của MN10, bổ sung toàn bộ Tứ Thánh Đế như đối tượng quán pháp; được xem là văn bản đầy đủ và quyền uy nhất về thiền niệm xứ.
Phật mô tả bốn thiền một cách sinh động qua các ví dụ — như người nhào nặn bột, hồ nước trong — là những quả tươi trổ ngay trong đời hiện tại.
Phật kể lại hành trình tu khổ hạnh thất bại, rồi nhớ lại sơ thiền hồi ấu thơ dưới gốc cây táo rừng — chính kinh nghiệm đó soi đường đến Bồ-đề.
Sāriputta thực chứng và phân tích từng yếu tố của mỗi tầng thiền — sơ thiền đến diệt thọ tưởng định — theo trình tự không gián đoạn; hình mẫu của sự thấu hiểu thiền thâm sâu.
Phật chỉ rõ cách mười sáu bước thiền hơi thở hoàn thiện bốn niệm xứ, từ đó tự động viên mãn bảy giác chi — con đường tích hợp thiền định và giác ngộ.
Các Tỷ kheo hỏi Phật về năm thủ uẩn — định nghĩa, sự sinh khởi, sự đoạn diệt, và con đường dẫn đến đoạn diệt — rồi Phật giải thích tại sao chấp thủ vào chúng là nguồn gốc của tà kiến.
Bài kinh thứ hai của Phật sau khi thành đạo: Ngài giảng cho năm Tỷ kheo rằng sắc, thọ, tưởng, hành, thức đều vô ngã vì nếu có ngã thì phải theo ý muốn của ta.
Pháp như chiếc bè qua sông — không phải để nắm giữ mà để buông bỏ; kinh phân tích tà kiến về ngã và vô ngã, chỉ rõ 'không có cái tôi ở bất kỳ đâu'.
Đạo sĩ Saccaka tranh luận rằng sắc và tâm là 'tự ngã'; Phật dùng ba bước đơn giản để chỉ ra không một uẩn nào tương ứng với định nghĩa ngã.
Phật chỉ rõ mỗi uẩn là vô thường, khổ, không phải ngã; câu hỏi 'thứ vô thường là khổ hay lạc?' dẫn đến sự thấy rõ ba đặc tướng liên kết nhau.
Thế giới là trống rỗng — không có một pháp hữu vi nào thường hằng; ai hiểu đúng 'tất cả đều hoại diệt' sẽ không còn tham ái vào bất cứ điều gì ở đời.
Phật kể lại cuộc tìm cầu giác ngộ và giây phút chứng đạt Niết-bàn; đây là sự thánh cầu — tìm cầu những gì không sinh, không già, không bệnh, không chết, không sầu.
Tỳ kheo ni Dhammadinnā định nghĩa Niết-bàn là 'sự đoạn tận tham, đoạn tận sân, đoạn tận si'; giải thích Niết-bàn trong bối cảnh diệt thọ tưởng định.
Thanh niên Subha hỏi tại sao người đoản/trường thọ, đẹp/xấu, giàu/nghèo — Phật giải thích từng cặp đối lập qua nghiệp nhân cụ thể: bố thí, từ bi, sát sinh, nói dối.
Phật dạy chàng thanh niên Sigāla về đạo đức thực tiễn cho cư sĩ: tránh bốn nghiệp ác, bốn nhân hành ác, sáu nguyên nhân phung phá tài sản, và bổn phận với sáu phương.
Phật dạy nếu có kẻ dùng cưa cắt tay chân mà ta không khởi lên sân hận — tâm từ vẫn lan tỏa đến người đó — đó mới là thực hành đúng đắn lời dạy của Như Lai.