Pali Explorer
Khám phá thuật ngữ Pali — từ nguyên, ý nghĩa, mối liên hệ, và cách dùng trong kinh điển. Click vào bất kỳ thuật ngữ nào để tìm hiểu sâu.
Dhamma
Pháp
Teaching, Doctrine, Truth, Phenomenon
Từ đa nghĩa trung tâm — giáo pháp Đức Phật, chân lý vũ trụ, và mọi hiện tượng
Buddha
Đức Phật / Bậc Giác Ngộ
Awakened One, Enlightened One
Bậc tự giác ngộ Tứ Thánh Đế và thuyết pháp — ngôi Thứ Nhất trong Tam Bảo
Nāmarūpa
Danh sắc
Mind-and-Matter, Name-and-Form
Mắt xích thứ 4 trong Duyên khởi — toàn bộ thân-tâm của chúng sinh
Parinibbāna
Đại Niết-bàn / Vô dư y Niết-bàn
Final Nibbana, Complete Cessation
Tắt diệt hoàn toàn khi bậc A-la-hán qua đời — không còn tái sinh
Dukkha
Khổ
Suffering / Unsatisfactoriness
Đế thứ nhất — bản chất bất toại nguyện của kinh nghiệm hữu vi
Nibbāna
Niết-bàn
Nibbana / Unbinding
Mục tiêu tối hậu — sự chấm dứt hoàn toàn tham, sân, si
Anicca
Vô thường
Impermanence
Một trong Tam Tướng — tất cả pháp hữu vi đều biến đổi
Anattā
Vô ngã
Non-self
Tam Tướng thứ ba — không có 'tôi' thường hằng trong 5 uẩn
Magga
Đạo / Con đường
Path
Đế thứ tư — Bát Chánh Đạo, con đường dẫn đến chấm dứt khổ đau
Saṅkhārā
Hành
Formations, Volitional Formations
Từ đa nghĩa nhất — uẩn thứ tư, chi duyên khởi thứ hai, mọi pháp hữu vi
Rūpa
Sắc / Vật chất
Form, Matter
Uẩn thứ nhất — vật chất, gồm tứ đại và sắc phái sinh
Sacca
Đế / Sự thật
Truth
Sự thật cao thượng — nền tảng của toàn bộ giáo lý Đức Phật
Upādāna
Thủ / Chấp thủ
Clinging, Attachment
Sự bám víu — mắt xích thứ 9 trong Duyên khởi
Sati
Niệm / Chánh niệm
Mindfulness
Sự tỉnh giác, ghi nhớ, nhận biết — chi phần thứ 7 của Bát Chánh Đạo
Jhāna
Thiền
Absorption / Meditation
Bốn mức thiền định sắc giới — nền tảng của chánh định
Vipassanā
Tuệ quán / Minh sát
Insight meditation
Thiền quán — thấy rõ tam tướng (vô thường, khổ, vô ngã) bằng trải nghiệm trực tiếp
Samatha
Chỉ / Thiền chỉ
Calm, Tranquility
Thiền chỉ — an tịnh tâm, nền tảng cho tuệ giác
Samādhi
Định / Chánh định
Concentration
Chi phần thứ 8 của Bát Chánh Đạo — tâm nhất điểm trên đề mục
Ānāpānasati
Niệm hơi thở
Mindfulness of Breathing
Phương pháp thiền căn bản — theo dõi hơi thở vào ra
Mettā
Từ / Tâm từ
Loving-kindness
Tâm vô lượng thứ nhất — mong cho tất cả chúng sinh được an lạc
Karuṇā
Bi / Tâm bi
Compassion
Tâm vô lượng thứ hai — thấy khổ của chúng sinh và mong họ thoát khổ
Muditā
Hỷ / Tùy Hỷ
Sympathetic Joy, Appreciative Joy
Tâm vô lượng thứ ba — vui mừng trước hạnh phúc và thành công của người khác
Upekkhā
Xả / Tâm xả
Equanimity
Tâm vô lượng thứ tư — bình thản trước 8 pháp thế gian
Bhāvanā
Tu tập / Phát triển
Mental Development, Cultivation
Sự tu tập, phát triển tâm — bao gồm cả samatha và vipassanā
Vīriya
Tinh tấn / Nỗ lực
Energy, Effort
Nỗ lực đúng hướng — chi phần thứ 6 trong Bát Chánh Đạo
Appamāda
Không phóng dật / Không buông lung
Heedfulness, Non-negligence
Sự siêng năng không buông lung — lời dạy cuối cùng của Đức Phật
Nekkhamma
Xuất ly / Từ bỏ
Renunciation, Giving up sensual pleasures
Từ bỏ khoái lạc giác quan — chánh tư duy đầu tiên trong Bát Chánh Đạo
Passaddhi
Khinh an / Tịnh
Tranquility, Serenity
Sự nhẹ nhàng, tịnh lặng của thân và tâm — giác chi thứ 5 trong Thất Giác Chi
Sampajañña
Tỉnh giác / Tỉnh thức
Clear Comprehension
Sự hiểu rõ mục đích và tính thích hợp của hành động — luôn đi kèm Chánh Niệm
Indriya
Căn / Quyền
Spiritual Faculty
Năm căn chi phối thiện pháp — tín, tấn, niệm, định, tuệ
Bala
Lực / Năng lực
Spiritual Power
Năm lực không thể bị lung lay — tín, tấn, niệm, định, tuệ ở mức vững chắc
Taṇhā
Ái / Tham ái
Craving
Nguyên nhân trực tiếp của Khổ — ba loại: dục ái, hữu ái, phi hữu ái
Khandha
Uẩn
Aggregate / Heap
Năm nhóm hợp thành 'con người' — sắc, thọ, tưởng, hành, thức
Nīvaraṇa
Triền cái / Chướng ngại
Hindrance
Năm chướng ngại che lấp tâm, ngăn cản thiền định và trí tuệ
Cetanā
Tư / Tư tâm sở
Intention, Volition
Ý chí, sự cố ý — yếu tố quyết định nghiệp thiện hay bất thiện
Lobha
Tham
Greed
Một trong tam độc — gốc rễ bất thiện thứ nhất
Dosa
Sân
Hatred, Aversion
Gốc bất thiện thứ hai — tâm chống đối, ghét bỏ đối tượng
Moha
Si / Vô minh
Delusion
Gốc bất thiện thứ ba — sự mê lầm, không thấy sự thật
Vedanā
Thọ / Cảm thọ
Feeling
Uẩn thứ hai — cảm giác lạc, khổ, hoặc không lạc không khổ
Phassa
Xúc
Contact
Sự tiếp xúc giữa căn, trần, thức — khởi điểm của mọi kinh nghiệm
Āyatana
Xứ / Nhập
Sense Base
12 xứ — 6 nội xứ (căn) và 6 ngoại xứ (trần)
Viññāṇa
Thức
Consciousness
Uẩn thứ năm — sự nhận biết qua 6 căn, KHÔNG phải linh hồn
Saññā
Tưởng / Tri giác
Perception
Uẩn thứ ba — sự nhận biết, ghi nhận đặc điểm của đối tượng
Vitakka
Tầm / Hướng tâm
Applied Thought
Sự hướng tâm ban đầu đến đối tượng — chi thiền thứ nhất trong Sơ Thiền
Vicāra
Tứ / Duy trì tâm
Sustained Thought
Sự duy trì tâm trên đối tượng — chi thiền thứ hai trong Sơ Thiền
Pīti
Hỷ
Rapture, Joy
Niềm vui phấn khích trong thiền — chi thiền thứ ba, giác chi thứ tư
Citta
Tâm
Mind, Consciousness
Tâm nhận biết — một trong 4 paramattha dhammas trong Abhidhamma
Saṅgha
Tăng đoàn / Tăng bảo
Community, Assembly
Ngôi Thứ Ba trong Tam Bảo — cộng đồng tu sĩ và bậc Thánh đệ tử
Tisaraṇa
Tam Quy / Ba Nơi Nương Tựa
Three Refuges
Quy y Phật, Pháp, Tăng — nền tảng của người con Phật
Hirī
Tàm / Tự biết xấu hổ
Moral Shame, Conscience
Tự biết xấu hổ về hành động xấu — một trong hai 'người bảo vệ thế gian'
Ottappa
Quý / Sợ tội lỗi
Moral Dread, Fear of Wrongdoing
Sợ hãi trước hậu quả của ác nghiệp — người bảo vệ thế gian thứ hai
Pāramī
Ba-la-mật / Hạnh hoàn hảo
Perfection, Spiritual Virtue
Mười hạnh hoàn hảo cần tu tập — đặc biệt trên đường Bồ-tát trong Theravāda
Akusala
Bất thiện / Bất xảo
Unwholesome, Unskillful
Hành động, tâm, pháp dẫn đến khổ đau — đối lập với kusala
Kamma
Nghiệp
Action / Karma
Hành động có chủ ý và quả của nó — 'Cetanā (tư tâm sở) chính là nghiệp'
Sīla
Giới
Virtue / Ethics
Nền tảng đạo đức — giới luật giúp tâm an tịnh để phát triển định và tuệ
Dāna
Bố thí / Cho đi
Giving, Generosity
Hạnh bố thí — nền tảng đạo đức, đối trị tham lam
Pātimokkha
Giới bổn / Biệt giải thoát
Monastic Code of Conduct
227 giới luật của Tỳ-kheo — nền tảng đời sống tu sĩ
Kusala
Thiện
Wholesome, Skillful
Tâm/hành thiện lành — dẫn đến quả lạc và tiến bộ trên đường tu
Khanti
Nhẫn / Nhẫn nại
Patience, Forbearance
Hạnh nhẫn nại — chịu đựng khó khăn không sinh sân hận
Paṭiccasamuppāda
Duyên khởi
Dependent Origination
Giáo lý trung tâm — mọi thứ sinh khởi do duyên, diệt do duyên
Bojjhaṅga
Giác chi / Yếu tố giác ngộ
Factor of Awakening
Bảy yếu tố dẫn đến giác ngộ — từ niệm đến xả
Avijjā
Vô minh
Ignorance
Chi phần đầu tiên trong 12 Duyên khởi — gốc rễ của luân hồi
Arahant
A-la-hán
Arahant, Worthy One
Bậc Thánh cao nhất — đã đoạn tận tham, sân, si, không còn tái sinh
Sotāpanna
Tu-đà-hoàn / Nhập lưu
Stream-enterer
Bậc Thánh thứ nhất — đã vào dòng, tối đa 7 lần tái sinh
Āsava
Lậu hoặc / Ô nhiễm
Outflow, Taint, Canker
Bốn ô nhiễm sâu kín — khi đoạn tận, chứng quả A-la-hán
Paññā
Tuệ / Trí tuệ
Wisdom, Discernment
Trí tuệ thấy rõ thực tại — nhóm thứ nhất trong tam học
Sakadāgāmī
Tư-đà-hàm / Nhất lai
Once-returner
Bậc Thánh thứ hai — còn trở lại cõi người một lần nữa
Anāgāmī
A-na-hàm / Bất lai
Non-returner
Bậc Thánh thứ ba — không còn trở lại cõi dục, tái sinh cõi tịnh cư
Nibbidā
Nhàm chán / Yểm ly
Disenchantment, Revulsion
Sự nhàm chán đối với các pháp hữu vi — bước đầu trên đường giải thoát
Virāga
Ly tham / Thoát tham
Dispassion, Fading Away
Sự phai tắt của tham — bước tiếp theo sau nhàm chán, trước giải thoát
Vimutti
Giải thoát
Liberation, Deliverance
Sự giải thoát tâm — đích đến cuối cùng của con đường tu tập
Yoniso manasikāra
Như lý tác ý / Tư duy đúng đắn
Wise Attention, Thorough Attention
Sự chú ý đúng đắn theo gốc rễ — nền tảng của mọi thiện pháp
Bodhi
Giác ngộ
Awakening, Enlightenment
Sự giác ngộ — thấy rõ Tứ Thánh Đế và chấm dứt các lậu hoặc
Tilakkhaṇa
Tam tướng / Ba đặc tính
Three Characteristics
Ba đặc tính của pháp hữu vi: vô thường, khổ, vô ngã
Saṃsāra
Luân hồi
Cycle of Rebirth, Wandering On
Vòng xoay sinh tử vô tận — được duy trì bởi vô minh và ái
Deva
Chư Thiên
Deity, Heavenly Being
Chúng sinh ở cõi trời — vẫn trong luân hồi, chưa giải thoát
Jāti
Sinh / Sự sinh ra
Birth
Mắt xích thứ 11 trong Duyên khởi — sinh phát sinh do hữu
Jarāmaraṇa
Già-chết
Aging and Death
Mắt xích cuối trong 12 Duyên khởi — già và chết do sinh mà có
📖
Chọn một thuật ngữđể xem chi tiết